Máy ảnh tự động trong rừng: công nghệ âm thầm cứu đa dạng sinh học

Máy ảnh tự động trong rừng: công nghệ âm thầm cứu đa dạng sinh học
Sở thích|Thiết bị nhiếp ảnh

Máy ảnh tự động: đôi mắt mới của rừng già

Máy ảnh tự động đặt trong rừng là hệ thống camera trap công nghệ hoạt động 24/7, tự kích hoạt khi có chuyển động hoặc thân nhiệt, ghi lại hình ảnh và âm thanh của động vật hoang dã một cách không xâm lấn, giúp giám sát quần thể sinh vật, phát hiện loài động vật quý hiếm và theo dõi cả dấu vết con người, từ đó cung cấp dữ liệu nền cho bảo tồn rừng và quản lý đa dạng sinh học. Chính vì thế, câu chuyện máy ảnh tự động ở Quảng Ngãi và Đà Nẵng không chỉ là tin hay về động vật hiếm mà là bước ngoặt trong tư duy bảo tồn. Thay vì phụ thuộc vào cảm tính của các chuyến tuần tra, rừng đang có thêm một “hạ tầng dữ liệu” mới. Và ai đầu tư vào dữ liệu, người đó sẽ định hình tương lai bảo tồn.

Chu Mom Ray: 280 máy ảnh tự động và cuộc chơi bảo tồn dựa trên dữ liệu

Chiều 8/8, ông Đào Xuân Thủy, Giám đốc Ban quản lý Vườn quốc gia Chu Mom Ray (xã Sa Thầy, Quảng Ngãi), cho biết đơn vị đang đặt 280 bẫy ảnh tại nhiều vị trí trong vườn quốc gia. Con số 280 cho thấy một quan điểm rất rõ: giám sát động vật hoang dã không thể dựa vào vài điểm chụp tượng trưng, mà phải là mạng lưới dày đủ để đọc được nhịp sống của rừng. Chu Mom Ray là khu bảo tồn được công nhận Di sản ASEAN, diện tích hơn 60.000 ha, với hơn 1.000 loài động vật, trong đó có 112 loài ghi trong Sách đỏ Việt Nam và thế giới. Ở một nơi giàu đa dạng như vậy, không có máy ảnh tự động nghĩa là mù thông tin. Các loài như bò tót, gấu ngựa hiện nay “chủ yếu được ghi nhận thông qua bẫy ảnh” – một sự thật cho thấy bảo tồn hiện đại phải bắt đầu từ camera chứ không phải từ ống nhòm.

Điểm đáng chú ý là hệ thống máy ảnh tự động ở Chu Mom Ray được thiết kế hai mục tiêu cùng lúc: ghi nhận chính xác sự xuất hiện của các loài động vật quý hiếm mới và giám sát người ra vào rừng. Đây là lựa chọn thông minh. Giám sát động vật mà bỏ qua dấu vết con người – đặc biệt là thợ săn và người đặt bẫy – thì chỉ mới giải được nửa bài toán bảo tồn rừng. Việc đặt máy ở nhiều độ cao khác nhau, từ 1,2–1,4 m cho loài lớn như bò rừng, hươu đến 20–35 cm cho loài nhỏ như tê tê, trĩ, rái cá cho thấy kỹ thuật không phải chuyện phụ; nó quyết định dữ liệu có “thấy” được đúng đối tượng hay không. Dự kiến thời gian tới, cán bộ vườn quốc gia sẽ kiểm tra dữ liệu từ hệ thống này, rồi dùng chính các hình ảnh thu được để xây dựng kế hoạch nghiên cứu và bảo tồn khoa học hơn, trong đó có nghiên cứu khỉ chân xám, chân đen, chân nâu vào năm 2026.

Đà Nẵng: camera trap công nghệ lật mở bí mật của loài cực kỳ quý hiếm

Viện Sinh thái miền Nam vừa công bố dữ liệu từ hệ thống camera trap đặt trong một khu rừng được bảo vệ ở thành phố Đà Nẵng – vùng từng thuộc Quảng Nam trước khi sáp nhập. Trong diện tích tương đối hẹp này, máy ảnh tự động đã ghi nhận hàng loạt loài động vật quý hiếm mà giới bảo tồn gần như chỉ dám hy vọng chứ không dám tin. Nổi bật là loài mang Trường Sơn – thú móng guốc đang ở mức cực kỳ nguy cấp trong Sách đỏ Việt Nam, từng phân bố rộng nhưng săn bắn và mất sinh cảnh đã đẩy loài đến rìa tuyệt chủng; hiện nay hầu như chỉ còn được ghi nhận nhờ bẫy ảnh trong rừng già Trường Sơn. Cùng xuất hiện là cầy giông sọc bắc, cũng ở mức cực kỳ nguy cấp, với quần thể bị ước tính suy giảm trên 80% chỉ trong ba thập kỷ. Không có camera trap công nghệ, những sinh vật này gần như là bóng ma trong sách, không phải cá thể sống trong rừng.

Phát hiện đáng chú ý nhất lại là một biểu tượng của địa hình hiểm trở: loài sơn dương, vốn sống chủ yếu ở rừng núi đá vôi dốc đứng và được mệnh danh là “kỵ sĩ vách đá”. Từ chỗ từng phân bố từ miền Bắc xuống đến vùng Bình Thuận cũ, sơn dương đã bị săn bắn đến mức rơi xuống nhóm cực kỳ nguy cấp trong Sách đỏ Việt Nam. Việc camera trap ghi lại hình ảnh sơn dương ở rừng Đà Nẵng là lời cảnh báo lẫn cơ hội: cảnh báo vì quần thể còn lại quá ít, cơ hội vì ít nhất vẫn còn cá thể sống để bảo tồn. Cùng trong bộ dữ liệu này còn có mang thường, trĩ sao đuôi trắng – hai loài ở mức gần nguy cấp, và sự hiện diện của cáo bạc tai bắc, cầy ống – những loài hiếm, ít được nghiên cứu cho thấy hệ sinh thái khu rừng vẫn tương đối nguyên vẹn. Nếu không có giám sát động vật hoang dã kiểu này, chúng ta sẽ tiếp tục đánh giá thấp giá trị những “mảng rừng còn sót lại” bên cạnh đô thị.

Từ ghi hình đến hoạch định bảo tồn rừng: dữ liệu lên tiếng

Điểm chung giữa Chu Mom Ray và khu rừng bảo vệ ở Đà Nẵng là một chuyển dịch rõ ràng: bảo tồn rừng dựa trên cảm tính đang được thay thế bằng bảo tồn dựa trên bằng chứng mà máy ảnh tự động cung cấp. Theo Viện Sinh thái miền Nam, các kết quả thu được đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng về sự hiện diện, phân bố không gian và hành vi của nhiều loài động vật nguy cấp, quý hiếm. Những dữ liệu hình ảnh và âm thanh này không chỉ đóng vai trò cốt lõi trong việc đánh giá hiện trạng quần thể động vật hoang dã, mà còn tạo nền tảng khoa học thực tiễn cho việc quy hoạch khu bảo tồn và xây dựng chiến lược quản lý đa dạng sinh học tại địa phương. Nói cách khác, camera trap công nghệ đang dịch chuyển quyền lực trong hoạch định chính sách: thay vì tranh luận dựa trên suy đoán, các bên phải đối thoại với hình ảnh cụ thể của từng cá thể.

Ở Chu Mom Ray, ban quản lý không chỉ trông chờ vào máy để “bắt” hình loài động vật quý hiếm, mà còn kết hợp tuần tra liên tục và khẩn trương gỡ bỏ bẫy thú do người xấu đặt. Cùng với đó là công tác tuyên truyền để người dân khi gặp động vật hiếm phải tuyệt đối không săn bắt, không gây hại, vì hành vi này đã bị pháp luật nghiêm cấm. Nhưng nếu chỉ trông vào tuyên truyền và tuần tra, họ sẽ luôn đi sau thợ săn một bước. Máy ảnh tự động giúp lấp khoảng trống đó: nó ghi lại dấu chân người, thời gian xuất hiện, tuyến đường ra vào rừng, từ đó cho phép điều chỉnh tần suất tuần tra và bố trí lực lượng hợp lý. Bảo tồn rừng vì thế không còn là cuộc rượt đuổi mù quáng, mà là cuộc chơi chiến lược có dữ liệu dẫn đường.

Kết luận: muốn cứu loài quý hiếm, phải tôn trọng dữ liệu của rừng

Điểm tựa lớn nhất của bảo tồn hiện đại không phải là những khẩu hiệu cảm động mà là dữ liệu chính xác về loài và sinh cảnh. Máy ảnh tự động, nếu triển khai nghiêm túc và đủ mật độ, đang dần trở thành đôi mắt khách quan của rừng. Từ mang Trường Sơn, cầy giông sọc bắc, sơn dương ở Đà Nẵng đến bò tót, gấu ngựa ở Chu Mom Ray, chúng ta thấy một mô hình lặp lại: loài càng nguy cấp càng ít khi gặp trực tiếp, và gần như chỉ còn được nhận diện qua bẫy ảnh. Điều này không phải tín hiệu bi quan mà là lời nhắc trách nhiệm: nếu đã có công cụ giám sát động vật hoang dã không xâm lấn, không làm rối loạn hành vi tự nhiên, thì việc không dùng hoặc dùng hời hợt chính là chọn đứng ngoài cuộc chiến bảo tồn.

Công nghệ bản thân nó trung tính; câu hỏi là chúng ta dùng nó để kiểm đếm một vài loài cho báo cáo hay để thật sự thiết kế lại cách bảo vệ rừng. 280 máy ở Chu Mom Ray, mạng lưới camera trap ở Đà Nẵng chỉ nên là bước đầu, không phải đích đến. Nếu các khu rừng già khác không sớm xây dựng mạng lưới giám sát tương tự, rất có thể những loài động vật quý hiếm đang biến mất mà không kịp để lại một bức ảnh cuối cùng. Muốn cứu loài, phải tôn trọng dữ liệu; muốn có dữ liệu, phải đầu tư vào những đôi mắt âm thầm trong rừng. Trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu và mất đa dạng sinh học, bảo tồn rừng mà thiếu máy ảnh tự động chính là một dạng mù lòa có thể lựa chọn – và chúng ta không còn xa xỉ để tiếp tục lựa chọn sự mù lòa đó.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!