Drone mất tín hiệu và vùng cấm bay: vấn đề không thể viện cớ “không biết”
Drone mất tín hiệu là tình huống thiết bị bay không người lái bị gián đoạn liên lạc với bộ điều khiển, có thể dẫn đến việc drone trôi dạt, bay sai lộ trình hoặc vô tình xâm nhập vùng cấm bay, và trong mọi kịch bản này người điều khiển vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý về hậu quả phát sinh. Tại một tọa đàm về an toàn hàng không trong lòng đô thị diễn ra lúc 14h ngày 21-8, các chuyên gia đã trả lời trực diện câu hỏi mà nhiều người chơi drone băn khoăn: nếu drone bay đúng quy định nhưng bất ngờ mất tín hiệu rồi “lạc” vào vùng cấm bay, chủ drone có bị xử lý hay không. Câu trả lời rõ ràng: bạn không thể dùng lý do thiết bị mất tín hiệu hoặc mình không biết quy định để thoát khỏi trách nhiệm. Vì ngay khi bạn cho drone “gia nhập” vào không phận, bạn đã bước vào một trật tự pháp lý nghiêm ngặt.
Trách nhiệm pháp lý drone: mất tín hiệu không xoá được lỗi
Điểm cốt lõi cần chấp nhận: pháp luật nhìn vào hậu quả và hành vi, không nhìn vào lý do “máy mất sóng”. PGS.TS Cao Vũ Minh, Trưởng bộ môn Luật hành chính nhà nước, lấy ví dụ người lái ô tô nhầm chân ga với chân phanh nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm pháp lý. Câu chuyện drone y hệt: một khi thiết bị bay tham gia vào các đường bay, người sử dụng buộc phải tìm hiểu quy định và chính họ là chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý. Nói cách khác, drone mất tín hiệu bay vào vùng cấm bay không biến bạn thành nạn nhân, mà là người gây rủi ro. Câu nói “vô tình hay vô ý cũng khó tránh khỏi trách nhiệm pháp lý” không phải là lời cảnh báo chung chung mà là định hướng xử lý rất cụ thể của cơ quan chức năng.
“Không biết quy định” không phải là tấm lá chắn trước vùng cấm bay
Nhiều người chơi drone tin rằng mình “bay cho vui”, không nắm quy định chi tiết thì nếu có sự cố cũng chỉ bị nhắc nhở. Cách nghĩ đó nguy hiểm. Luật sư Trần Minh Hùng nhấn mạnh, các tội danh hình sự đều có cấu thành rất rõ ràng và Điều 278 Bộ luật Hình sự quy định: vi phạm cản trở hàng không dù vô ý vẫn cấu thành tội phạm. Nghĩa là dù bạn quá tự tin, cẩu thả hay đơn giản không chịu đọc quy định bay drone, hành vi gây nguy cơ cho an ninh, an toàn hàng không vẫn là vi phạm. Thực tế, nhiều người sử dụng drone chưa ý thức đầy đủ về trách nhiệm pháp lý và rủi ro có thể phát sinh từ những chuyến bay tưởng như vô hại này. Khi đã cầm bộ điều khiển, bạn không còn là người “chơi” thuần tuý mà là một chủ thể pháp lý buộc phải hiểu vùng cấm bay và giới hạn bay hợp pháp.
Quy định bay drone: hiểu vùng cấm, hiểu thủ tục, tránh biến mình thành bị can
Trường hợp của ông Võ Khắc Hoàng Danh là một ví dụ về cách sử dụng drone có trách nhiệm. Ông dùng drone để quản lý hệ thống điện, giám sát công trình, đặc biệt là tại các trụ điện cao thế 210kV ở độ cao lớn, giúp kiểm tra thuận tiện hơn. Đồng thời, ông chỉ vận hành drone tại khu vực không thuộc vùng cấm bay và tuân thủ các quy định liên quan. Ông Danh cho biết đang tìm hiểu thủ tục đăng ký, xin phép bay drone, cũng như các quy định pháp lý với diều và các vật thể bay khác. Sau khi được giải đáp, ông đề nghị cơ quan chức năng tăng cường tuyên truyền để người dân biết đâu là vùng cấm bay và cách bay đúng quy định. Ở chiều ngược lại, người dùng không thể đổ hết trách nhiệm cho thông tin khó tìm; việc chủ động hiểu quy định bay drone là nghĩa vụ bắt buộc khi muốn cho thiết bị bay vào không trung.
Khi cho mượn drone và những hậu quả pháp lý nếu bay vào vùng cấm
Một ngộ nhận phổ biến khác: cho bạn bè mượn drone thì mọi rủi ro “đổ” cho người lái. Luật sư Trần Minh Hùng cho rằng việc cho mượn drone tương tự các giao dịch dân sự khác: nếu bạn giao phương tiện cho người không đủ điều kiện, bạn vẫn có thể phải chịu trách nhiệm, giống việc giao xe cho người không có bằng lái. Cơ quan chức năng sẽ xem xét vai trò của cả người sở hữu và người mượn tài sản, tuỳ tính chất, mức độ hành vi để xác định trách nhiệm. Đặc biệt, nếu chuyến bay mượn đó gây cản trở hoạt động hàng không hoặc xâm nhập vùng cấm bay, hành vi dù vô ý vẫn có thể cấu thành tội phạm theo Điều 278. Kết luận đơn giản: đừng cho mượn drone nếu người mượn không hiểu vùng cấm bay, không biết quy định bay drone, hoặc có thói quen bay “liều”. Khi xảy ra sự cố drone mất tín hiệu, bạn hoàn toàn có thể là người đầu tiên bị gọi tên.






