Từ quyết định 1528 đến tham vọng dẫn đầu khu vực về nhân lực AI
Chương trình quốc gia phát triển nhân lực trí tuệ nhân tạo của Việt Nam là kế hoạch dài hạn nhằm phổ cập kỹ năng AI cho học sinh, sinh viên, người lao động và cán bộ quản lý, đồng thời xây dựng đội ngũ chuyên gia trình độ cao có khả năng nghiên cứu, phát triển và làm chủ công nghệ lõi, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và tự chủ công nghệ của quốc gia trong các ngành công nghệ chiến lược. Điểm đáng chú ý là đây không phải một tuyên bố ý chí chung chung, mà gắn với một công cụ chính sách rõ ràng: Quyết định 1528/QĐ-TTg do Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu ký ngày 11/8/2026, phê duyệt Chương trình quốc gia phát triển nhân lực trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, định hướng đến năm 2035. Thay vì chỉ nói về chuyển đổi số trên giấy, Chính phủ đã chọn đi thẳng vào điểm nghẽn lớn nhất: thiếu nhân lực AI đáp ứng các ngành công nghệ chiến lược và kinh tế số. Việc xác định năng lực sử dụng AI là "kỹ năng thiết yếu" của người học, người lao động và lực lượng quản lý cho thấy một góc nhìn khá quyết liệt: hoặc toàn bộ hệ thống giáo dục, lao động làm quen với AI, hoặc Việt Nam chấp nhận bị bỏ lại phía sau trong cuộc đua khu vực.
Cấu trúc mục tiêu: rộng ở đáy, tinh hoa ở đỉnh
Nếu nhìn vào các con số, có thể thấy chương trình đào tạo nhân lực AI được thiết kế như một kim tự tháp: phổ cập rộng ở đáy, tập trung tinh hoa ở đỉnh. Ở tầng phổ cập, mục tiêu là cập nhật kỹ năng cơ bản về AI cho ít nhất 10 triệu lao động trên thị trường. Song song, ít nhất 80% học sinh phổ thông và dự bị đại học được trang bị kiến thức cơ bản về trí tuệ nhân tạo, gắn với tư duy số và đạo đức công nghệ. Ở bậc đại học, 100% người học phải có kỹ năng sử dụng công nghệ và an toàn dữ liệu, trong khi tối thiểu 80% người học tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp đạt yêu cầu tương tự. Một câu nói có thể trích dẫn là: "Trên quy mô thị trường lao động, ít nhất 10 triệu người sẽ được đào tạo, phát triển hoặc cập nhật kỹ năng AI cơ bản". Tuy nhiên, sức cạnh tranh công nghệ không đến từ lượng người biết dùng chatbot, mà từ lực lượng có thể tích hợp AI vào sản xuất, nghiên cứu và phát triển công nghệ. Vì vậy, ở tầng chuyên sâu, Việt Nam đặt mục tiêu đào tạo mới, đào tạo chuyển đổi và bồi dưỡng nâng cao tối thiểu 50.000 nhân lực trình độ đại học trở lên, có khả năng ứng dụng AI vào các ngành trọng điểm.
10.000 chuyên gia AI và 1.500 người làm chủ công nghệ lõi: thách thức thực sự
Đỉnh của kim tự tháp nhân lực này là đội ngũ chuyên gia AI Việt Nam trình độ cao: ít nhất 10.000 người, bao gồm nhà nghiên cứu, kỹ sư và chuyên gia, có khả năng nghiên cứu, phát triển, triển khai, vận hành và quản lý các hệ thống AI tiên tiến. Trong số đó, Việt Nam nhắm xây dựng tối thiểu 1.500 chuyên gia đủ năng lực làm chủ công nghệ lõi và dẫn dắt các nhiệm vụ trọng điểm. Khoảng cách giữa hàng triệu người biết dùng AI ở mức cơ bản và 1.500 người có thể làm chủ công nghệ lõi phác họa cấu trúc nhân lực mà Việt Nam theo đuổi: phổ cập công nghệ ở đáy, nhưng tập trung nguồn lực tài năng, hạ tầng, nghiên cứu cho nhóm tinh hoa ở đỉnh. Đây là lựa chọn hợp lý nếu Việt Nam muốn chuyển từ một thị trường "dùng AI" sang một nền kinh tế "áp dụng, phát triển và dần làm chủ AI". Vấn đề nằm ở chỗ: đào tạo 1.500 chuyên gia công nghệ lõi không chỉ là chuyện thêm vài chương trình thạc sĩ, tiến sĩ. Nó đòi hỏi hệ sinh thái nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ chiến lược, hạ tầng dữ liệu và cơ chế đãi ngộ đủ mạnh để giữ chân và thu hút nhân tài trong khu vực.
Phổ cập kỹ năng AI: cơ hội cho người lao động hay áp lực mới?
Việc coi phát triển kỹ năng AI là nhiệm vụ trọng tâm cho mọi đối tượng – từ học sinh tới cán bộ công chức – sẽ tạo ra thay đổi trực tiếp với người dùng bình thường. Theo chương trình, ít nhất 90% cán bộ, công chức, viên chức thuộc đơn vị sự nghiệp công lập sẽ được bồi dưỡng kiến thức và kỹ năng AI, cùng toàn bộ nhân sự trong lĩnh vực giáo dục. Đồng thời, tối thiểu 100.000 giáo viên, giảng viên và cán bộ quản lý giáo dục được bồi dưỡng chuyên sâu để lan tỏa năng lực ứng dụng công nghệ. Ở góc độ người lao động, phổ cập kỹ năng AI cho 10 triệu người không chỉ là cơ hội tăng năng suất, mà còn là yêu cầu sinh tồn trong thị trường việc làm mới. Khi AI trở thành năng lực cơ bản, những ai không cập nhật sẽ bị lép vế, không khác gì một lao động thời Internet nhưng không biết dùng email. Câu hỏi là: chương trình sẽ hỗ trợ chuyển đổi như thế nào cho nhóm lao động dễ bị tổn thương – những người lớn tuổi, kỹ năng số thấp, ở khu vực nông thôn – hay họ sẽ bị bỏ lại trong quỹ đạo tăng tốc công nghệ?
AI+X, X+AI và cuộc đua trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược
Một lựa chọn chiến lược đáng bàn là cách Việt Nam không giới hạn đào tạo nhân lực AI trong khối công nghệ, mà chủ trương tích hợp AI vào mọi ngành. Đến năm 2030, mục tiêu là hình thành một hệ thống giáo dục tích hợp AI ở tất cả các cấp, với 100% cơ sở giáo dục đại học ban hành quy định về sử dụng AI trong đào tạo, nghiên cứu, đánh giá. Ít nhất 80% chương trình giáo dục nghề nghiệp sẽ tích hợp chuẩn đầu ra và nội dung về năng lực ứng dụng AI phù hợp từng nghề. Chương trình nhấn mạnh hai hướng đào tạo: AI+X (AI kết hợp với các lĩnh vực khác) và X+AI (mỗi lĩnh vực được trang bị năng lực ứng dụng AI). Cách tiếp cận này mở rộng đào tạo nhân lực AI khỏi khuôn khổ công nghệ thông tin, sang các ngành công nghệ chiến lược, sản xuất, nghiên cứu khoa học, quản trị kinh doanh. Nếu triển khai hiệu quả, đây có thể trở thành lợi thế cạnh tranh khu vực, khi năng lực dùng và phát triển AI không chỉ tập trung ở vài tập đoàn công nghệ, mà thấm vào toàn bộ cấu trúc kinh tế. Định hướng đến năm 2035, Việt Nam muốn hình thành một hệ sinh thái nhân lực AI hiện đại, bền vững, hội nhập quốc tế – nơi AI không còn là công cụ bên ngoài, mà là nền tảng cho học tập, sản xuất, kinh doanh và quản trị quốc gia. Câu hỏi còn lại là khả năng thực thi: liệu những mục tiêu đẹp trên giấy có được hỗ trợ bằng đầu tư hạ tầng, ngân sách nghiên cứu, cơ chế nhân tài đủ mạnh để biến tham vọng thành năng lực thực?






