Nhạc dung tục Việt Nam: khi nổi loạn bị nhầm với giá trị nghệ thuật
Nhạc dung tục Việt Nam là những sản phẩm âm nhạc sử dụng ca từ thô tục, hình ảnh phản cảm, nội dung dễ dãi, được xây dựng chủ yếu để gây sốc và thu hút sự chú ý chứ không xuất phát từ nhu cầu biểu đạt nghệ thuật nghiêm túc. Vụ rapper MCK với album HVL là ví dụ mới nhất cho cuộc tranh cãi nội dung âm nhạc đang chia rẽ dư luận: đâu là sáng tạo táo bạo, đâu là sự buông lỏng chuẩn mực. Sở Văn hóa và Thể thao TP.HCM đã mời MCK làm việc, và anh thể hiện thái độ cầu thị khi chủ động gỡ các tác phẩm trên Internet, nhanh chóng nhận trách nhiệm và khắc phục. Hành động này cho thấy trách nhiệm nghệ sĩ pop không dừng ở cảm hứng, mà ở việc dám xem lại lựa chọn của mình khi sản phẩm bước vào không gian công cộng.

HVL: xin lỗi là cần, nhưng hậu kiểm không xóa được dấu vết
Album HVL với 30 ca khúc đã bùng nổ trên nền tảng số: chỉ sau 5 ngày, chúng đạt hơn 27 triệu lượt xem trên YouTube. Khi tranh cãi nổ ra quanh ca từ liên quan chất cấm, ngôn ngữ lệch chuẩn và nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực đến giới trẻ, MCK xin lỗi, tự gỡ 19/30 ca khúc và nhiều sản phẩm khác khỏi các nền tảng số. Đây là động thái có trách nhiệm, nhưng cũng phơi bày sự bất lực của cơ chế hậu kiểm. Khi cơ quan quản lý vào cuộc, sản phẩm đã lan truyền, bị cắt ghép, dùng làm âm thanh nền, tiếp tục tiếp cận cả khán giả nhỏ tuổi. Bản gốc biến mất, nhưng phiên bản sao chép vẫn tồn tại, nghĩa là “vết mực” đã loang thì khó mà thu lại. Hậu kiểm ở đây giống như dập lửa sau khi cả cánh rừng đã bị ám khói.

Lượt xem không phải là chuẩn mực: khi nhạc dung tục trở thành công thức
Số lượt stream khổng lồ của HVL đặt lại câu hỏi: chúng ta đang dùng gì để đo thành công âm nhạc? Một ca khúc được nghe nhiều chưa chắc đã hay, một video hàng triệu lượt xem chưa chắc có giá trị văn hóa. Ở môi trường số, nhạc dung tục Việt Nam dễ xuất hiện dày đặc vì công thức gây sốc: tiêu đề kích thích, hình ảnh khêu gợi, ca từ suồng sã, câu hát được thiết kế để gây tranh luận. Nghịch lý là càng bị chỉ trích, sản phẩm càng được thuật toán đề xuất nhiều hơn. Khi đó, nhạc pop biến thành trò chơi tương tác với scandal, còn trách nhiệm nghệ sĩ pop bị đẩy lùi sau những con số. Nguy hiểm hơn, cái lệch chuẩn bị “bình thường hóa”: người trẻ dần tin rằng chỉ cần gây sốc là có thể được thừa nhận, bất chấp nội dung rỗng tuếch.

Tự do sáng tạo không phải giấy phép cho sự dung tục
MCK có quyền viết về những “bóng tối” cá nhân, như mất mát, cô đơn, giằng xé, rạn nứt với người thân thiết hay đổ vỡ tình cảm. Nhưng nghệ thuật không chỉ là kể cảm xúc; nghệ thuật còn là trách nhiệm lựa chọn cách kể. Giữa việc phản ánh góc khuất con người và để ngôn từ dung tục, cực đoan, đầy tính chiếm hữu hay bạo lực cảm xúc tràn ngập, luôn tồn tại một ranh giới. Một mặt, chúng ta không nên dùng định kiến của thế hệ cũ để bóp nghẹt mọi thử nghiệm phá cách; mặt khác, không thể nhân danh tự do sáng tạo để hợp thức hóa sự phản cảm, xúc phạm con người, khai thác bản năng thấp nhằm câu view. Tự do sáng tạo không đồng nghĩa với tự do xúc phạm; cá tính nghệ thuật không thể là cái cớ cho việc cổ súy bạo lực hay hành vi trái pháp luật.

Cần một hệ sinh thái trách nhiệm để ngành âm nhạc tự chủ mà không trượt chuẩn
Cơ chế hậu kiểm hiện nay cho phép nhiều sản phẩm âm nhạc phát hành trước, rà soát sau. Điều này giữ một mức tự chủ ngành âm nhạc nhất định, nhưng cũng tạo khoảng trống để sản phẩm lệch chuẩn hoàn thành “sứ mệnh lan truyền” rồi mới bị xử lý. Theo phân tích chuyên gia, đây không phải bài toán có lời giải đơn lẻ: cần cả một hệ sinh thái trách nhiệm, nơi cơ quan quản lý, nền tảng số, đơn vị phát hành, nghệ sĩ, gia đình, nhà trường, báo chí và công chúng cùng chia sẻ vai trò. Cơ quan quản lý phải hoàn thiện tiêu chí phân loại nội dung, cảnh báo độ tuổi, kiểm soát quảng cáo, đặc biệt hạn chế trẻ em tiếp cận sản phẩm không phù hợp. Nghệ sĩ cần nhớ: tự do càng lớn thì trách nhiệm càng cao; khi đã khai thác doanh thu và ảnh hưởng đến hàng triệu người, sản phẩm không còn là chuyện riêng.






