Từ hợp tác dự án sang quan hệ đối tác chiến lược trong năng suất công nghệ AI
Việt Nam APO hợp tác trong kỷ nguyên AI là bước chuyển từ các dự án hỗ trợ rời rạc sang một Chương trình Đối tác Chiến lược, nhằm dùng khoa học, công nghệ, trí tuệ nhân tạo và đổi mới sáng tạo để nâng năng suất lao động, cải thiện đóng góp của năng suất các nhân tố tổng hợp và gắn kết chặt chẽ mục tiêu năng suất với ưu tiên phát triển quốc gia ở mọi cấp, từ doanh nghiệp tới ngành và địa phương. Trong bối cảnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng, việc Việt Nam và Tổ chức Năng suất châu Á chọn hợp tác chiến lược không phải động thái lễ nghi mà là quyết định chính trị – kinh tế rõ ràng: hoặc biến công nghệ và đổi mới sáng tạo Việt Nam thành sức mạnh năng suất đo được, hoặc tiếp tục chấp nhận vị thế gia công trong chuỗi giá trị toàn cầu. Nhân dịp kỷ niệm 30 năm gia nhập APO, Thứ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Lê Xuân Định đã tiếp xã giao Tổng Thư ký APO Indra Pradana Singawinata, mở ra giai đoạn hợp tác mới tập trung vào AI, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và nâng cao năng lực doanh nghiệp.

Vì sao Việt Nam cần một chiến lược năng suất dựa trên AI và đổi mới sáng tạo
Điểm mấu chốt của cuộc gặp là sự thừa nhận rằng mô hình tăng trưởng cũ – dựa nhiều vào vốn và lao động rẻ – đã đi đến giới hạn. Việt Nam xác định tăng trưởng năng suất phải dựa trên nền tảng khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, với trọng tâm là năng suất công nghệ AI và chuyển đổi số. Theo Tổng Thư ký APO, giai đoạn 2026–2030 đặt ra “mục tiêu năng suất lao động tăng khoảng 8,5% mỗi năm, TFP đóng góp trên 55% vào tăng trưởng”, nghĩa là đòi hỏi một sự thay đổi thực chất trong mô hình tăng trưởng chứ không chỉ cải thiện từng bước. Song, thực trạng cho thấy Việt Nam xếp thứ 44 về Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu năm 2025, trong khi nguồn nhân lực và nghiên cứu chỉ đứng thứ 70. Đồng thời, doanh nghiệp nước ngoài chiếm tới 73% kim ngạch xuất khẩu và tỷ lệ doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu giảm từ 35% năm 2009 xuống còn 18% năm 2023. Những con số này cho thấy nếu không nâng năng lực công nghệ và năng suất nội địa, lợi ích từ hội nhập sẽ tiếp tục nghiêng về khối FDI, còn doanh nghiệp Việt khó thoát khỏi vai trò phụ trợ.

Năm trụ cột hợp tác 2026–2027: từ lý thuyết năng suất đến năng lực doanh nghiệp
Thay vì nói chung chung về năng suất, Việt Nam đề nghị APO hỗ trợ tập trung vào 5 lĩnh vực rõ ràng trong chiến lược phát triển 2026–2027: trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, đổi mới sáng tạo và đo lường năng suất gắn với thực tiễn vận hành doanh nghiệp. Đáng chú ý, hợp tác về năng suất công nghệ AI không dừng ở việc tổ chức hội thảo mà hướng đến các chương trình đào tạo AI chuyên sâu cho khu vực doanh nghiệp, với mục tiêu tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản trị chuỗi cung ứng và nâng cao chất lượng sản phẩm. Ở mảng đổi mới sáng tạo Việt Nam, phía Việt Nam đề xuất APO hỗ trợ triển khai tiêu chuẩn ISO 56000 về quản lý đổi mới sáng tạo và xây dựng khung chỉ số, cơ sở dữ liệu về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo gắn với năng suất. Đây là cách tiếp cận đáng ủng hộ: chuẩn hóa quản trị đổi mới giúp doanh nghiệp biến ý tưởng thành giá trị, đồng thời cho phép nhà nước đo được hiệu quả chính sách. Tổng Thư ký APO đánh giá cả 5 lĩnh vực đều phù hợp với Chương trình Đối tác Chiến lược APO – Việt Nam và Tầm nhìn APO 2030, đồng nghĩa Việt Nam không đi lệch khỏi xu hướng năng suất toàn cầu.

Điều kiện để AI và công nghệ thực sự tạo ra năng suất quốc gia
Dù định hướng hợp tác rất tham vọng, Tổng Thư ký APO nhấn mạnh công nghệ chỉ là một phần của bài toán năng suất. AI và các công cụ số có thể làm tăng chi phí đầu tư nếu không đi kèm năng lực quản lý, dữ liệu và nguồn nhân lực phù hợp. Nói cách khác, nếu doanh nghiệp vẫn vận hành theo tư duy cũ, việc áp dụng AI dễ trở thành “món đồ công nghệ đắt đỏ” hơn là động lực năng suất. Vì vậy, trọng tâm hợp tác được đặt vào chuyển đổi doanh nghiệp: từ chẩn đoán, ứng dụng công nghệ, phát triển kỹ năng, chuẩn hóa quy trình tới đổi mới liên tục và nhân rộng mô hình hiệu quả. Một điểm tiến bộ là yêu cầu đo lường năng suất tại nơi nó được tạo ra: các chỉ số TFP và năng suất lao động phải gắn với dữ liệu về giá trị gia tăng doanh nghiệp, tỷ lệ lỗi, thời gian chu kỳ, thời gian ngừng máy, hiệu quả giao hàng và hiệu quả sử dụng nguồn lực. Đây là cách duy nhất để tránh việc năng suất chỉ tồn tại trên báo cáo mà không phản ánh thay đổi thực sự trong nhà máy, văn phòng, chuỗi dịch vụ.
Việt Nam trong xu hướng toàn cầu: chọn con đường tăng năng suất khó nhưng đúng
Khi nhiều quốc gia chạy đua ứng dụng AI vào kinh tế, Việt Nam không đứng ngoài cuộc mà chọn cách tham gia một cách có chiến lược: gắn AI với mục tiêu tăng năng suất và chuyển đổi mô hình tăng trưởng. Việt Nam đang thúc đẩy năng suất xanh và trí tuệ nhân tạo nhằm nâng cao năng suất doanh nghiệp, đồng thời mở rộng lan tỏa công nghệ từ nhóm tiên phong tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, các ngành và địa phương. Bộ Khoa học và Công nghệ sẽ chỉ đạo Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia phối hợp với Ban Thư ký APO để cụ thể hóa các nội dung hợp tác trong khuôn khổ Chương trình Đối tác Chiến lược. Hướng đi này có chi phí cao về nỗ lực và năng lực: doanh nghiệp phải thay đổi tư duy, nhà nước phải kiên trì với các chính sách khó như chuẩn hóa đo lường, đầu tư cho nhân lực và nghiên cứu. Nhưng nếu thành công, Việt Nam không chỉ đạt mục tiêu năng suất lao động tăng 8,5% mỗi năm và TFP đóng góp trên 55% vào tăng trưởng, mà quan trọng hơn, sẽ xây được nền kinh tế dựa trên tri thức và công nghệ, giảm phụ thuộc vào lợi thế chi phí ngắn hạn. Trong kỷ nguyên AI, đây là con đường khó nhưng đúng để thoát khỏi bẫy thu nhập trung bình.






