Khi chiếc máy ảnh trở thành pháp môn sống có chánh niệm
Nhiếp ảnh như một hành trình tìm kiếm sự bình yên là cách nhìn nhận chiếc máy ảnh không chỉ là công cụ ghi hình mà là phương tiện thiền tập giữa đời thường, giúp người cầm máy quan sát chậm lại, sống có chánh niệm, nhận ra vẻ đẹp quanh mình và bảo tồn khoảnh khắc tinh tế của cảm xúc con người trong từng hơi thở cuộc sống hằng ngày. Đó không phải thú chơi hình thức mà là một thực hành tinh thần, nơi mỗi lần bấm máy là một lần đối diện với chính mình. Ở những nhiếp ảnh gia coi nhiếp ảnh là đời sống, nghệ thuật nhiếp ảnh trở thành nhịp cầu nối giữa kỹ thuật, cảm xúc và sự tỉnh thức: chụp để hiểu, để cảm nhiều hơn, chứ không để tích lũy thành tích.
Nghệ sĩ nhiếp ảnh Lê Hồng Linh từng nói mục tiêu cuối cùng của việc chụp ảnh không phải là sở hữu một bức ảnh đẹp, mà là "để hiểu hơn, cảm sâu hơn, và sống tỉnh thức hơn". Khi ông rời ghế đại học với tấm bằng kỹ sư, đứng trước hai lựa chọn: đi làm để phụ giúp gia đình hay bước vào con đường nghệ thuật nhiều rủi ro, ông đã chọn nghệ thuật nhờ niềm tin tuyệt đối của người cha. Quyết định ấy không chỉ mở ra sự nghiệp nhiếp ảnh mà còn định hình một lối sống xem sáng tạo là nuôi dưỡng tâm hồn. Chính trong dòng chảy ấy, nhiếp ảnh tâm linh — hiểu theo nghĩa tinh thần, nội tâm, không phải mê tín — xuất hiện như một thái độ: nhìn cuộc đời bằng lòng biết ơn và sự chú tâm từng khung hình.

Lê Hồng Linh: Chụp để bảo tồn khoảnh khắc và giải phóng nội tâm
Hành trình hơn ba thập niên của Lê Hồng Linh cho thấy nhiếp ảnh, nếu đi đến tận cùng, sẽ trở thành một cuộc trở về với chính mình. Ông bước ra sân khấu quốc tế từ năm 1995 và được trao Japan Excellence Award ngay lần đầu tiên tham dự, nhưng điều ông xem là quý giá nhất lại không nằm ở huy chương. Với ông, nghệ thuật nhiếp ảnh trước hết là "nghệ thuật bảo tồn những khoảnh khắc quý giá nhất của đời sống con người, những khoảnh khắc chỉ đi qua một lần nhưng cảm xúc có thể ở lại mãi". Đó là tinh thần của sống có chánh niệm: nhìn mỗi giây phút như một cơ hội không lặp lại để yêu thương và ghi nhớ. Khi người cha ở vào những phút cuối đời, khoảnh khắc người mẹ lặng lẽ cúi xuống trao "nụ hôn cuối" đã khiến ông theo bản năng giơ máy lên, vì ông hiểu đó là giây khắc mà tình yêu đi qua nhưng dư âm sẽ nuôi dưỡng cả gia đình.
Điều thú vị là ở Lê Hồng Linh, nhiếp ảnh luôn song hành với nghề dạy kỹ thuật. Ông dùng những giờ lên lớp khô khan để kết nối sinh viên với cái đẹp, cuối mỗi học kỳ lại tặng một tác phẩm ảnh cho sinh viên xuất sắc như lời nhắc: học giỏi cũng cần nuôi dưỡng tâm hồn. Khi con gái ra đời, chiếc máy ảnh trở thành người bạn đồng hành ghi lại từng cột mốc trưởng thành, những bức ảnh "con gái" rồi "mẹ của con gái" đoạt huy chương vàng ở Mỹ, Ấn Độ nhưng với ông, giá trị sâu hơn là việc cả gia đình cùng chia sẻ một ngôn ngữ sáng tạo. Đến năm 2020, hai thế hệ lại gặp nhau trong cuốn sách ảnh "Empathy – Những câu chuyện chưa kể", nơi con gái đảm nhiệm thiết kế, còn ông kể chuyện bằng ảnh. Trong cấu trúc đó, nhiếp ảnh trở thành sợi dây kết nối gia đình, một thực hành chăm sóc nhau bằng sự chú ý và cảm thông.

Giao điểm giữa kỹ thuật và cảm xúc: dám chụp cái "sai" để chạm được cái "đúng"
Nhiếp ảnh được nhiều người hiểu là trò chơi của ánh sáng, bố cục và thiết bị, nhưng những nghệ sĩ như Lê Hồng Linh phản biện điều đó bằng trải nghiệm của mình. Ông viết: "Một bức ảnh vượt thời gian thường là giao điểm của kỹ thuật nhiếp ảnh, cấu trúc hội họa, chất thơ cảm xúc và chiều sâu văn hóa". Nghệ thuật nhiếp ảnh, theo cách ấy, đòi hỏi người cầm máy phải đồng thời làm kỹ sư ánh sáng, hoạ sĩ bố cục và người kể chuyện. Điều làm nên bản sắc cá nhân không chỉ nằm ở ống kính đắt tiền mà ở "dấu vân tay tinh thần" – cách mỗi người nhìn thế giới và thành thật với cái nhìn đó. Khi ảnh trở thành tiếng nói riêng, nó buộc người nghệ sĩ phải chấp nhận rời khỏi vùng an toàn, đi ngược công thức khi cần.
Lê Hồng Linh không ngại nói về "cái đẹp của sự sai": dám chụp một bức ảnh không hoàn hảo về độ nét, một chuyển động mờ, một bố cục phá vỡ tỉ lệ vàng. Những điều xem như "lỗi" trong lớp học kỹ thuật lại có thể trở thành ngôn ngữ mạnh mẽ diễn tả sự bất an, nỗi đau, ký ức hay những chiều sâu cảm xúc mà một tấm ảnh hoàn hảo về kỹ thuật khó chạm đến. Đó là nơi nhiếp ảnh tâm linh – theo nghĩa nội tâm, cảm xúc – gặp kỹ thuật: người nghệ sĩ hiểu quy tắc đủ rõ để biết khi nào nên phá vỡ, và chấp nhận bị hiểu lầm để trung thành với cảm xúc của mình. Không phải ảnh nào của ông cũng mô tả; đa số chỉ gợi, luôn mang một câu chuyện nhỏ bên trong. Ông nhắn nhủ người trẻ hãy "chụp bằng cảm xúc thay vì chỉ chụp bằng đối tượng; hãy bắt lấy những thứ không có tên, những rung động mơ hồ của tâm hồn".

Nguyễn Xuân Hân: Tìm cái đẹp trong đời sống lao động và những chờ đợi dưới nắng
Nếu Lê Hồng Linh đi sâu vào những khoảnh khắc gia đình và nội tâm, thì Nguyễn Xuân Hân lại chọn đời sống lao động và văn hóa miền đất mình sinh ra làm đường thiền của nhiếp ảnh. Ông là một trong những nhiếp ảnh gia của Cà Mau đạt nhiều thành tích ở các cuộc thi khu vực, quốc gia và quốc tế, được Liên đoàn Nhiếp ảnh Nghệ thuật Quốc tế trao tước hiệu A.FIAP. Dù bận rộn với nghề dạy học, ông không đặt nặng chuyện phải đi tác nghiệp dài ngày ở nơi xa; chất liệu nằm sẵn trong đời sống quanh mình. Ống kính của ông quay về những đề tài quen thuộc: vẻ đẹp của con người khi lao động, thiên nhiên ven biển, văn hóa Nam Bộ ngay trên quê hương. Những khung hình ấy không dừng ở việc mô tả, mà là nỗ lực bảo tồn khoảnh khắc của cả một vùng văn hóa đang chuyển mình.
Theo Nguyễn Xuân Hân, để tạo nên một tác phẩm nghệ thuật nhiếp ảnh vừa lòng, đó là cả một hành trình dài: từ khám phá chủ đề đến chụp, rồi hậu kỳ. Ông thú nhận có những lúc phải đợi hàng giờ dưới cái nắng gắt vùng biển, đôi khi phải chụp đi chụp lại nhiều lần để có được ánh sáng ưng ý hoặc nụ cười tự nhiên của nhân vật. Đó là cái giá của sống có chánh niệm giữa đời sống lao động: chấp nhận chậm, đứng im, lắng nghe. Nhân vật trong ảnh của ông không phải mẫu được dàn dựng mà luôn gắn với đời thường và công việc: từ ngư dân trên biển, công nhân điện lực đến người Khmer trong lễ hội truyền thống, tất cả đều được ghi lại ở khoảnh khắc biểu cảm nhất. Những tác phẩm như "Lắp đặt tua-bin gió", "Nông nghiệp xanh", "Cho dòng điện vươn xa" không chỉ ghi chép thực tế mà còn sở hữu bố cục chặt chẽ, khai thác hiệu quả đường nét, ánh sáng, màu sắc, khiến khung hình mềm mại và ấn tượng.

Nhiếp ảnh như cây cầu nối nghề nghiệp, đời sống và sự tĩnh lặng bên trong
Điểm gặp gỡ giữa Lê Hồng Linh và Nguyễn Xuân Hân là họ đều xem nhiếp ảnh như cây cầu nối nghề nghiệp với đời sống chiêm nghiệm. Một người lấy nhiếp ảnh để làm mềm đi những giờ giảng dạy kỹ thuật tại trường đại học, biến tác phẩm thành món quà tinh thần cho sinh viên, đồng thời dùng chiếc máy ảnh để quan sát lại chính mình. Người kia tranh thủ những ngày nghỉ sau mỗi kỳ thi ảnh để khoác máy lên vai, thả bước trên những con đường quen, hòa vào đời sống và ung dung đi tìm cái đẹp. Không ai trong họ xem giải thưởng là đích đến; chúng chỉ là dấu mốc ghi nhận một hành trình lao động nghiêm túc, còn mục tiêu thực sự là sự tự do bên trong, là khả năng nhìn đời không bị khuôn mẫu, công thức hay thành tích trói buộc.
Lê Hồng Linh gọi đó là "hành trình tự nhận thức và giải phóng" mà nhiếp ảnh mang lại. Khi giữ được sự ngây thơ, thành thật gần như tuyệt đối với những gì mình thấy, biết và cảm, nhiếp ảnh không còn là phương tiện diễn đạt mà trở thành một con đường chuyển hóa và giải phóng bản thân. Trong khi đó, Nguyễn Xuân Hân khẳng định những giải thưởng chỉ là giá trị ghi nhận, chưa bao giờ là mục tiêu cuối cùng; cái ông tìm là khoảnh khắc tâm hồn đồng điệu với cảnh và người. Với người trẻ muốn theo nghề, thông điệp ở đây khá rõ: hãy bắt đầu từ đời sống quanh mình, từ những gương mặt đang làm việc, từ gia đình và những khoảng lặng nội tâm. Học kỹ thuật để làm chủ công cụ, nhưng đừng để kỹ thuật che khuất cảm xúc. Bởi nếu bức ảnh không khiến người chụp sống có chánh niệm hơn, yêu người hơn, thì mọi thành tích cuối cùng cũng chỉ là tiếng vang ngoài cửa tâm.







