Từ kẻ ngoài cuộc đến thủ lĩnh: Sony và cuộc cách mạng mirrorless full-frame

Từ kẻ ngoài cuộc đến thủ lĩnh: Sony và cuộc cách mạng mirrorless full-frame
Sở thích|Thiết bị nhiếp ảnh

Từ Cyber-shot bị lãng quên đến tham vọng mirrorless full-frame

Hành trình Sony mirrorless full-frame là câu chuyện một hãng điện tử từng bị xem là ngoại đạo trong nhiếp ảnh đã biến mình thành thủ lĩnh thị trường máy ảnh mirrorless, dựa trên việc mua lại di sản Minolta, kiểm soát công nghệ cảm biến và cải tiến sản phẩm với tốc độ khiến Canon và Nikon buộc phải phản ứng, qua đó tái định nghĩa kỳ vọng người dùng chuyên nghiệp đối với máy ảnh full-frame không gương lật. Vào năm 2005, nếu hỏi một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp về máy ảnh chụp tĩnh của Sony, câu trả lời thường chỉ là một cái nhún vai và một chiếc Cyber-shot phổ thông. Sony không có hệ ống kính chuyên nghiệp, không có di sản autofocus, càng không có vị trí trên bàn chơi mà Canon và Nikon dựng lên suốt hàng thập kỷ. Ngày nay, điều đó nghe gần như phi lý, nhưng chính cảm giác bị đứng ngoài cuộc đã buộc Sony phải chọn một con đường khác: tấn công trực diện vào tương lai mirrorless full-frame thay vì cố chen chân vào trật tự DSLR cũ.

Nước cờ Minolta: mua lại di sản để rút ngắn lịch sử

Bước ngoặt chiến lược đầu tiên trong lịch sử Sony máy ảnh là quyết định bước vào ngành không bằng tay trắng, mà bằng việc mua lại tài sản DSLR của Konica Minolta. Ít người nhớ rằng Minolta từng là hãng khai sinh chiếc Maxxum 7000, chiếc SLR 35mm đầu tiên tích hợp cả autofocus lẫn motor cuốn phim ngay trong thân máy vào tháng 2/1985. Chính chiếc máy này tạo ra ngàm A-mount – nền tảng mà sau này Sony thừa hưởng. Khi Konica Minolta tuyên bố rời khỏi ngành máy ảnh và chuyển giao tài sản DSLR cho Sony vào tháng 1/2006, Sony không chỉ mua một ngàm ống kính. Họ giành được hệ A-mount, công nghệ chống rung trong thân máy và cả một phần dây chuyền phát triển DSLR. Ngay tháng 6/2006, Sony tung Alpha A100 – DSLR APS-C 10,2MP với chống rung cảm biến dựa thẳng trên nền Minolta. Nước cờ này rút ngắn cho Sony cả một thập kỷ R&D, cho phép hãng bỏ qua giai đoạn "học vỡ lòng" và nhanh chóng chuyển trọng tâm sang điều quan trọng hơn: thử nghiệm một hệ máy không gương lật mới.

A7: cú ném đá phá vỡ trật tự DSLR

Sau vài năm nỗ lực với DSLR A-mount mà vẫn không thể lật đổ sự thống trị của Canon và Nikon – vốn dựa trên thói quen, kho ống kính và mạng lưới dịch vụ xây dựng hàng chục năm – Sony chọn đánh canh bạc khác: mirrorless. E-mount ra đời với các máy NEX nhỏ gọn APS-C mở đường, nhưng cú đánh thật sự là ngày 16/10/2013, khi dòng A7 và A7R được công bố như những máy ảnh full-frame mirrorless đầu tiên xây dựng quanh autofocus và EVF, khác hẳn các rangefinder full-frame trước đó. Lập luận của Sony lúc đó vừa táo bạo vừa khó tin: cảm biến full-frame có thể đặt vào thân máy nhỏ và nhẹ hơn bất kỳ DSLR full-frame nào, đồng thời thích ứng gần như mọi loại ống kính nhờ khoảng cách flange ngắn của E-mount. Hệ FE còn sơ khai, pin yếu, ergonomics gây tranh cãi, nhưng hướng đi đã rõ: để đánh bại DSLR, phải bỏ hẳn chiếc gương. Một thập kỷ sau, không ai còn nghi ngờ rằng đây là bước ngoặt trong lịch sử thị trường máy ảnh mirrorless – đến mức Canon và Nikon buộc phải chạy theo cùng mô hình, sau khi để Sony dẫn đầu gần nửa thập kỷ không có đối thủ trực diện trong full-frame mirrorless.

Lợi thế không thể sao chép: chu kỳ cải tiến và nhà máy cảm biến

Điều khiến Sony vượt lên không chỉ là ý tưởng mirrorless full-frame, mà là cách hãng cải tiến sản phẩm nhanh hơn đối thủ. Sau A7 đầu tiên, Sony liên tục tung bản nâng cấp theo nhịp mà Canon và Nikon không thể theo kịp: A7 II xuất hiện cuối 2014 với chống rung 5 trục trong thân – lần đầu trên một máy full-frame bất kỳ, biến mọi ống kính gắn qua E-mount thành ống kính có chống rung; A7R II năm 2015 mang cảm biến full-frame BSI đầu tiên 42,4MP, đưa mẹo thiết kế đã quen trên smartphone lên kích thước full-frame. Mỗi thế hệ vừa lấp khoảng trống, vừa mở một bước dẫn mới, trong khi các hãng DSLR vẫn nâng cấp flagship chậm rãi. Lợi thế này không ngẫu nhiên. Sony kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị cảm biến: công ty bán cảm biến cho iPhone và nhiều hãng máy ảnh khác, với dự báo giữ 56% thị phần doanh thu cảm biến hình ảnh toàn cầu vào năm 2025. Doanh thu khổng lồ từ smartphone nuôi các nhà máy bán dẫn tại Kyushu, cho phép Sony áp dụng nhanh công nghệ Exmor R và Exmor RS lên máy ảnh full-frame. Hệ quả là đối thủ hoặc phải mua cảm biến từ chính Sony, hoặc tự chi tiền R&D để cố theo đuổi. Về cấu trúc, đây là lợi thế khó hãng máy ảnh truyền thống nào sao chép được.

A7 V 61MP: biểu tượng của vị thế dẫn đầu đa năng

Trong bối cảnh Canon giữ vị trí dẫn đầu về tổng lượng máy ảnh ống kính rời và Nikon đã khiến hệ Z trưởng thành đáng gờm, full-frame mirrorless không còn là "sân nhà" tuyệt đối của Sony nữa. Nhưng nếu nhìn vào Sony A7 V – phiên bản mới nhất trong dòng A7 – có thể thấy vì sao hãng vẫn nắm lợi thế trong phân khúc full-frame đa năng. Máy sở hữu cảm biến full-frame 61MP và có thể chụp liên tiếp tới 10 khung hình/giây, đi kèm hệ AF 693 điểm với nhận diện chủ thể, dải ISO chuẩn 100–32.000, EVF OLED 9,44 triệu điểm và màn hình LCD xoay đa hướng 3,2 inch độ phân giải 2,1 triệu điểm. Một đánh giá nhận xét rằng "Sony A7 V là chiếc máy ảnh cực kỳ hoàn thiện, ít nhất ngang ngửa các đối thủ. Với chất lượng ảnh xuất sắc, autofocus tuyệt vời và tốc độ chụp nhanh, gần như chẳng có việc gì nó không xử lý được". Câu nói này tóm lại bản chất chiến lược của Sony: không cố thắng bằng một tính năng nổi bật, mà bằng việc biến dòng A7 trở thành tiêu chuẩn tham chiếu mới cho người dùng chuyên lẫn bán chuyên trong thị trường máy ảnh mirrorless.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!