Chụp CT phổi sớm bằng CT liều thấp là gì và vì sao người khỏe mạnh vẫn cần?
Chụp CT phổi sớm bằng CT liều thấp là phương pháp chụp cắt lớp vi tính vùng ngực với mức tia X thấp hơn thông thường, đủ để phát hiện các tổn thương kính mờ và nốt nhỏ trong nhu mô phổi ở người chưa có triệu chứng, giúp tầm soát và theo dõi nguy cơ ung thư phổi một cách an toàn và lặp lại nhiều lần. CT liều thấp không phải xét nghiệm xa xỉ dành cho người bệnh nặng; đây nên được xem là công cụ tầm soát chủ động cho nhóm nguy cơ cao, tương tự như việc bạn đi nội soi dạ dày hay chụp nhũ ảnh định kỳ. Khi ung thư phổi vẫn đứng đầu về số ca tử vong do ung thư tại Việt Nam, chờ đến lúc ho kéo dài hay khó thở mới đi khám là một lựa chọn quá mạo hiểm.
Ca bệnh 63 tuổi ở Lâm Đồng: minh chứng sống cho sức mạnh của khám định kỳ
Trường hợp bà N., 63 tuổi, sống tại Lâm Đồng, là câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi: “Tôi khỏe, có cần chụp CT phổi sớm không?” Bà đến trung tâm kiểm tra sức khỏe năm 2024 trong tình trạng hoàn toàn khỏe mạnh, không ho, không khó thở, không bất kỳ triệu chứng bất thường nào. Kết quả CT liều thấp phát hiện một nốt tổn thương kính mờ kích thước khoảng 13×15 mm ở thùy trên phổi trái. Thời điểm đó, hình ảnh gợi ý tổn thương lành tính, chưa có thành phần đặc, không thấy hạch trung thất hay dấu hiệu xâm lấn. Nếu bà N. bỏ qua phát hiện này vì “tôi vẫn thấy khỏe”, câu chuyện có thể đã rẽ sang hướng rất khác: ung thư phổi được phát hiện muộn, điều trị nặng nề hơn và tiên lượng xấu hơn.
Tổn thương kính mờ: không phải cứ thấy là mổ, nhưng nhất định phải theo dõi nhiều năm
Nốt kính mờ trên CT phổi là vùng tăng đậm độ nhưng vẫn nhìn thấy cấu trúc bên trong. Nghe có vẻ mơ hồ, nhưng đây chính là dạng tổn thương có thể lành tính, cũng có thể là tiền ung thư hoặc ung thư phổi giai đoạn sớm. Hướng dẫn quốc tế cho thấy khoảng 18% tổn thương kính mờ có thể tiến triển thành nốt bán đặc, nguy cơ cao chuyển thành ung thư phổi. Điều quan trọng là: không phải cứ phát hiện tổn thương kính mờ là phải phẫu thuật ngay. Bác sĩ sẽ dựa vào kích thước, đặc điểm hình ảnh, sự thay đổi theo thời gian và yếu tố nguy cơ để quyết định theo dõi hay can thiệp. Với bà N., các bác sĩ chọn chiến lược theo dõi bằng CT phổi liều thấp mỗi 6 tháng. Việc so sánh hình ảnh qua từng lần chụp cho phép đánh giá chính xác diễn tiến tổn thương, phân biệt giữa nốt lành tính ổn định và khối u đang âm thầm lớn lên.
Ba năm theo dõi bằng CT liều thấp: bắt trúng thời điểm “vàng” để can thiệp
Suốt ba năm, bà N. duy trì lịch chụp CT ngực liều thấp mỗi 6 tháng để theo dõi tổn thương kính mờ. Năm 2025, nốt tăng kích thước lên 15×20 mm nhưng vẫn chủ yếu dạng kính mờ. Đến năm 2026, tổn thương tiếp tục lớn lên 20×27 mm và bắt đầu xuất hiện thành phần mô đặc bên trong – dấu hiệu làm tăng nghi ngờ ác tính. Đây chính là lúc hội chẩn đa chuyên khoa được thực hiện, và ê-kíp quyết định phẫu thuật nội soi robot cắt phân thùy phổi, lấy trọn tổn thương nhưng vẫn bảo tồn phần nhu mô phổi còn lại. Kết quả giải phẫu bệnh cho thấy khối u nằm trong nhu mô, chưa xâm lấn ra ngoài. Một tháng sau mổ, bệnh nhân ổn định, không mệt, không khó thở. Đây là ví dụ điển hình cho việc phát hiện ung thư phổi ở giai đoạn sớm, điều trị triệt căn bằng phẫu thuật, thậm chí không cần hóa trị hay xạ trị bổ sung.
Ai nên chụp CT phổi sớm và nên khám định kỳ như thế nào?
Số liệu GLOBOCAN cho thấy ung thư phổi đứng thứ hai về số ca mắc mới, nhưng lại đứng đầu về số ca tử vong do ung thư tại Việt Nam. Điều này nói lên một thực tế: chúng ta phát hiện bệnh quá muộn. Ung thư phổi giai đoạn sớm thường ít triệu chứng rõ ràng; khi ho kéo dài, đau ngực, khó thở hoặc ho ra máu thì bệnh có thể đã tiến triển xa. Người hút thuốc nhiều năm, đặc biệt lớn tuổi, người hít khói thuốc thụ động, sống trong môi trường ô nhiễm, có tiền sử gia đình ung thư phổi hoặc tiếp xúc lâu dài với chất độc hại nên được đánh giá nguy cơ kỹ lưỡng và cân nhắc chụp CT ngực liều thấp như một phần của chăm sóc dự phòng. Theo thống kê, trong hơn 2.000 lượt khám sức khỏe mỗi năm tại một trung tâm, gần 200 trường hợp được phát hiện tổn thương có nguy cơ liên quan đến ung thư khi chưa có triệu chứng lâm sàng. Tuy nhiên, tần suất tầm soát phải được bác sĩ quyết định dựa trên tuổi, tiền sử hút thuốc, sức khỏe tổng quát và hướng dẫn chuyên môn; X-quang phổi thông thường không thể thay thế CT liều thấp trong tầm soát cho nhóm nguy cơ cao.






