Khả năng mua sức và iPhone 17 Pro: câu chuyện không chỉ là giá
Khả năng mua sức khi mua iPhone 17 Pro là số ngày làm việc trung bình mà một người lao động phải bỏ ra để đủ tiền sở hữu chiếc điện thoại này, và con số đó phản ánh trực tiếp mức lương, giá iPhone theo quốc gia, cũng như khoảng cách kinh tế giữa các nền kinh tế phát triển và đang phát triển trên toàn cầu. So sánh giá toàn cầu theo số ngày làm việc cho thấy cùng một mẫu iPhone 17 Pro, trải nghiệm mua sắm của người tiêu dùng ở Luxembourg, Mỹ hay Việt Nam là hoàn toàn khác nhau. Điều này quan trọng hơn bản thân giá iPhone 17 Pro, vì nó cho thấy chiếc điện thoại cao cấp của Apple đang trở thành thước đo không chính thức cho mức độ thịnh vượng của từng nền kinh tế. Nhìn vào iPhone, chúng ta đang nhìn thấy cả cấu trúc thu nhập và cơ hội của người lao động.

Luxembourg làm 3 ngày, Ấn Độ 160 ngày: khoảng cách khổng lồ
Đồ họa về so sánh giá toàn cầu cho thấy người lao động tại Luxembourg chỉ cần 3 ngày làm việc để mua iPhone 17 Pro, cùng mức với Thụy Sỹ, thấp nhất trong 33 nền kinh tế được khảo sát. Trong khi đó, Ấn Độ đứng cuối bảng với 160 ngày làm việc, tương đương hơn 5 tháng và cao gấp hơn 50 lần so với Luxembourg hoặc Thụy Sỹ. Đây không còn là chênh lệch nhỏ trong mức sống, mà là hố sâu về thu nhập và sức mua. Ở các nước châu Âu giàu có như Bỉ, Đan Mạch, Hà Lan, Na Uy, người lao động cần khoảng 4 ngày, còn Áo, Phần Lan, Ireland, Đức là 5 ngày. Mỹ cũng chỉ cần 4 ngày, Canada và Australia khoảng 5 ngày. Khi một chiếc điện thoại cao cấp tương đương chưa đầy một tuần lương ở nhóm nước giàu nhưng lên tới nhiều tháng lương ở nhóm đang phát triển, chúng ta không thể nói đó chỉ là khác biệt "thị trường"; đó chính là khác biệt cơ hội cuộc sống.
Việt Nam, Brazil, Thổ Nhĩ Kỳ: nơi iPhone là cả một dự án tài chính
Tại các nền kinh tế có thu nhập thấp hơn, số ngày làm việc cần thiết để mua iPhone 17 Pro tăng mạnh. Người lao động tại Chile cần 32 ngày, Malaysia 45 ngày và Thái Lan 61 ngày. Brazil phải làm 77 ngày, Thổ Nhĩ Kỳ 89 ngày và Việt Nam 99 ngày. Philippines thậm chí vượt mốc 100 ngày, với 101 ngày làm việc cho một chiếc iPhone 17 Pro. Nói cách khác, ở Việt Nam, chiếc điện thoại này tương đương hơn ba tháng công của người lao động có mức lương trung bình. Khi một sản phẩm công nghệ tiêu dùng trở thành một dự án tài chính nhiều tháng trời, quyết định mua không chỉ là câu chuyện công nghệ hay sở thích, mà là câu hỏi về ưu tiên chi tiêu, áp lực xã hội và kỳ vọng nâng cấp đời sống số. Những con số khô khan về ngày làm việc vẽ ra hình ảnh rất sống động: người dùng ở nhóm nước này phải đánh đổi rất nhiều thứ khác để kịp theo bước cuộc đua công nghệ toàn cầu.
iPhone 17 giữ giá cao nhưng vẫn bán chạy: nghịch lý sức mua tại Việt Nam
Điều đáng nói là tại Việt Nam, iPhone 17 không hề rẻ: khảo sát cho thấy phiên bản 256GB đang có giá 24,5 triệu đồng, mức trượt giá từ thời điểm ra mắt đến nay chỉ khoảng 2%. Dù giữ giá gần như tuyệt đối sau gần một năm mở bán, iPhone 17 vẫn duy trì đà tăng trưởng doanh số đều đặn tại thị trường trong nước và tiếp tục giữ vị trí điện thoại bán chạy nhất thế giới trong quý II. Ngay trong nước, người dùng còn chuộng iPhone 17 Pro Max: ở nhiều chuỗi bán lẻ, mẫu máy này chiếm 50–70% tổng lượng iPhone xuất xưởng và là nguồn thu chủ lực. Nghịch lý ở đây là: trong một nền kinh tế nơi người lao động trung bình phải làm 99 ngày để mua iPhone 17 Pro, các phiên bản cao cấp vẫn bán tốt, cho thấy sức mua phân hóa mạnh và tầng lớp người dùng sẵn sàng chi trả cao cho công nghệ. iPhone trở thành biểu tượng vừa của tiến bộ số, vừa của khoảng cách thu nhập.
Sản xuất tại Ấn Độ, chênh lệch vẫn còn: iPhone như thước đo bất bình đẳng
Một chi tiết đáng chú ý là dù Apple mở rộng sản xuất, kể cả lắp ráp các mẫu iPhone cao cấp tại Ấn Độ, người lao động nước này vẫn cần tới 160 ngày làm việc để mua iPhone 17 Pro. Sản xuất trong nước không đồng nghĩa giá iPhone sẽ thấp so với thu nhập người dân; mức lương trung bình và giá bán lẻ mới là hai yếu tố quyết định họ phải làm việc bao lâu để đủ tiền cho sản phẩm. Điều này củng cố luận điểm: iPhone theo quốc gia là một dạng "chỉ số" phản ánh sức mua và bất bình đẳng hơn là kết quả của chiến lược giá đơn thuần. Khi ở Luxembourg chiếc máy là khoản tiêu dùng trong một tuần, còn ở Ấn Độ là mục tiêu tiết kiệm hơn nửa năm, chúng ta thấy rõ công nghệ cao cấp đang chạy nhanh hơn nhiều so với tốc độ cải thiện thu nhập ở phần lớn thế giới. Kết luận không mấy dễ chịu: khoảng cách giàu nghèo không chỉ đo bằng GDP, mà còn đo bằng số ngày làm việc cho một chiếc điện thoại.








