Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Giữ vị quê hương ở xứ lạ: từ căn bếp Iraq đến nồi cơm Cuba

Giữ vị quê hương ở xứ lạ: từ căn bếp Iraq đến nồi cơm Cuba
Sở thích|Nấu ăn

Giữ vị quê hương: khi món ăn trở thành hộ chiếu văn hóa

Giữ vị quê hương khi sống ở nước ngoài là hành động người xa xứ nấu ăn truyền thống ở nước ngoài, thích nghi nguyên liệu địa phương nhưng vẫn bảo tồn hương vị, thói quen và ý nghĩa văn hóa của món ăn để nuôi dưỡng ký ức gia đình, gốc gác dân tộc và bản sắc cá nhân. Điều khiến tôi tin rằng ẩm thực văn hóa quan trọng hơn cả hộ chiếu là việc nó cho phép mỗi người mang quê nhà theo mình, dù ở giữa sa mạc Iraq hay đồng bằng Cuba. Trong bối cảnh di cư, hợp tác lao động và toàn cầu hóa, nồi cơm, bát canh, đĩa nem không còn là chuyện bữa ăn mà trở thành “ngôn ngữ mẹ đẻ” của cảm xúc. Ai nghĩ nấu cơm theo phương pháp địa phương chỉ là chuyện bếp núc là đánh giá thấp sức mạnh của một mâm cơm biết kể chuyện.

Cô dâu Bắc Ninh ở Iraq: mâm cơm Việt như chiếc neo ký ức

Câu chuyện của Ngọc Huyền – cô dâu Bắc Ninh theo chồng đến Sulaymaniyah, thành phố miền bắc Iraq năm 2018 – cho thấy nấu ăn truyền thống ở nước ngoài là một hành trình đầy nước mắt trước khi trở thành niềm vui. Khác biệt về ngôn ngữ, phong tục và sinh hoạt đã đủ mệt, nhưng chính ẩm thực mới là cú sốc lớn nhất với chị. Gạo dài, cơm khô, ít rau, gần như không có thịt lợn; với một người lớn lên cùng mâm cơm Bắc Bộ đầy cơm, rau, canh, đó là cú chấn động vị giác lẫn tâm lý.

Khi mang thai, chị từng khóc vì nghén và nhớ món quê đến mức nghĩ mình không thể sống lâu ở Iraq. Đó là lúc tôi hiểu, thiếu món ăn quen không chỉ là thiếu một khẩu phần, mà là thiếu cả vùng ký ức. Mỗi bữa ăn xa lạ là một lần bản sắc bị xói mòn, nếu người trong cuộc không chủ động giữ vị quê hương ngay trong căn bếp mới.

Giữ vị quê hương ở xứ lạ: từ căn bếp Iraq đến nồi cơm Cuba

Biến tấu để sống được và sống là người Việt

Sau khi về Việt Nam sinh con rồi trở lại Iraq vào tháng 3/2019, Huyền quyết định không chấp nhận cảm giác lạc lõng trên bàn ăn nữa, mà tự mình mang mâm cơm Việt sang đất khách. Trong vali trở lại không chỉ có quần áo mà đầy nước mắm, bột canh, gia vị khô – những thứ nhìn tưởng nhỏ nhưng là “hộp đen” lưu giữ ký ức ẩm thực. Không có gạo Việt, vợ chồng chị săn bằng được loại gạo hạt ngắn của Thái Lan cho nồi cơm gần với khẩu vị quê nhà. Không có thịt lợn, chị dùng thịt gà lọc xương, băm cùng tôm, mực để làm giò, chả; nem rán biến tấu với ức gà, mộc nhĩ, miến, cà rốt.

Nhiều món phải thử đi thử lại mới ra đúng cảm giác, nhưng chính chuỗi thử nghiệm đó là quá trình “dịch” ẩm thực Việt sang ngôn ngữ nguyên liệu Iraq mà không đánh mất linh hồn món ăn. Đáng nói hơn, chị sẵn sàng đi siêu thị bốn ngày một lần, lặn lội đến cửa hàng của một cặp vợ chồng người Trung Quốc để mua thịt lợn nhập khẩu với giá khoảng 700.000 đồng/kg. Không ai bỏ ra số tiền ấy cho vui; đó là cái giá của việc được ăn như ở nhà và nuôi con bằng hương vị mình tin là quan trọng.

Giữ vị quê hương ở xứ lạ: từ căn bếp Iraq đến nồi cơm Cuba

Mâm cơm như giáo trình dạy con về quê mẹ

Điều làm câu chuyện của Huyền đáng suy ngẫm là chị không xem mâm cơm Việt chỉ là thú vui ẩm thực, mà là công cụ giáo dục văn hóa. Gia đình nhỏ của chị có bốn người, hai con còn rất nhỏ nhưng lớn lên trên đất Iraq. Thay vì chấp nhận chuyện “trẻ con ở đâu thì là người nơi đó”, chị chủ động cho món Việt xuất hiện trong sinh hoạt hằng ngày: từ bữa cơm thường đến mâm cỗ Tết, sinh nhật chồng, sinh nhật con.

Không có lá dong, chị dùng giấy nến, màng bọc thực phẩm để gói bánh chưng, thay thịt ba chỉ bằng thịt đùi gà mà vẫn giữ được tinh thần món Tết. Với Huyền, việc nấu món Việt cho con không dừng ở chuyện thay đổi khẩu vị; chị muốn các con biết đến những món ăn gắn với tuổi thơ của mẹ và hiểu rằng phía sau mâm cơm Việt là câu chuyện về gia đình và nơi mình được sinh ra. Theo tôi, đó là kết nối văn hóa qua ẩm thực ở dạng giản dị mà mạnh mẽ nhất: kể lịch sử gia đình bằng một nồi canh, một miếng bánh chưng.

Nồi cơm Cuba: khi người Việt học nấu cơm theo phương pháp địa phương

Nếu câu chuyện ở Iraq cho thấy người Việt “mang Việt Nam đi”, thì câu chuyện chuyên gia nông nghiệp Việt ở Cuba lại cho thấy họ “bước vào thế giới của người khác” mà vẫn giữ mình. Cuba với hơn 11 triệu dân cần khoảng 700.000 tấn gạo mỗi năm nhưng nhiều năm qua sản lượng chỉ khoảng 290.000 tấn, chưa bằng một nửa nhu cầu. Phần thiếu hụt phải dựa vào gạo nhập khẩu, trong bối cảnh nền kinh tế khó khăn, thiếu nhiên liệu, thường xuyên mất điện. Trong thực tế đó, các chuyên gia Việt sang Cuba hợp tác sản xuất lúa gạo buộc phải cùng ăn, cùng ở, cùng làm với nông dân địa phương để tạo niềm tin.

Quá trình gắn bó giúp họ quen dần với cách nấu cơm và khẩu vị Cuba – một bài học rõ ràng rằng giữ vị quê hương không đồng nghĩa với áp món ăn của mình lên người khác. Người Cuba nấu cơm rất đơn giản, thích cơm khô, cho ít nước, khác hẳn thói quen cơm mềm, dẻo của người Việt. Khi nấu, họ thêm chút muối, dầu ăn, đậu đen và gia vị; nhiều nhà còn cho vài quả ớt nhỏ vào giữa nồi, dằm ra nấu cùng, tạo nên món Arroz Congrí với mùi vị gần giống cơm cà ri. Ở đây, nấu cơm theo phương pháp địa phương không phải là “phản bội” cơm Việt, mà là tôn trọng bối cảnh và đối thoại bằng hạt gạo.

Hạt gạo nối hai nền ẩm thực và bài học về bản sắc

Đi sâu hơn, chúng ta thấy ẩm thực văn hóa giữa Việt Nam và Cuba có nhiều giao thoa: cùng coi cơm là trung tâm bữa ăn, cùng dùng gạo làm nền cho vô số món. Người Cuba ăn cơm nấu cùng đậu đen hoặc ăn cơm trắng với đậu đen nấu riêng, trứng chiên, chuối chín và nhiều món khác. Cơm đi với heo sữa quay, thịt bò xé ropa vieja, thịt bò xay picadillo, gà chiên hoặc hầm; khi thiếu lương thực, họ thay cơm bằng khoai tây, ngô, sắn. Đó là sáng tạo sinh tồn rất gần với cách người Việt “chống đói” bằng khoai, sắn trong lịch sử.

Thói quen ăn cơm khô, cơm chiên khiến một số giống lúa Việt mềm, dẻo không được người Cuba ưa chuộng thời gian đầu. Nhưng thay vì áp đặt, các chuyên gia chấp nhận thử nghiệm, đến khi Cuba công nhận năm giống lúa Việt có độ dẻo, thơm nhưng vẫn đủ độ khô để hợp khẩu vị địa phương và phù hợp chế biến cơm chiên. Theo tôi, đây là minh chứng sống động cho nhận định rằng trong cả hai nền văn hóa, bữa ăn không chỉ để no bụng mà còn thể hiện tình yêu thương, sự gắn kết và bản sắc. Khi một đầu bếp Cuba nhận xét “sự kết nối cảm xúc này vượt qua mọi ranh giới địa lý”, đó không phải câu nói hoa mỹ, mà là kết luận rút ra từ chính những nồi cơm nấu chung.

Kết luận: bảo tồn bằng cách nấu và kể lại

Từ căn bếp nhỏ của cô dâu Bắc Ninh ở Iraq đến lán trại của chuyên gia nông nghiệp Việt giữa đồng lúa Cuba, câu chuyện chung là: ẩm thực không đứng ngoài những biến động di cư và hợp tác quốc tế. Ai nghĩ nấu ăn truyền thống ở nước ngoài là chuyện phụ nữ làm cho “vui cửa vui nhà” là đang phớt lờ một công cụ mạnh để giữ vị quê hương và kết nối văn hóa qua ẩm thực. Huyền dạy con nhớ quê bằng mâm cơm; các chuyên gia dạy nông dân Cuba tin vào kỹ thuật Việt bằng nồi cơm nấu cùng họ.

Giữa thế giới dịch chuyển liên tục, mỗi gia đình Việt sống xa xứ có hai lựa chọn: để con mình chỉ thuộc lời bài hát tiếng Anh, ăn thực đơn bản địa đến mức không biết phở là gì; hoặc chủ động biến căn bếp thành lớp học lịch sử, địa lý, ngôn ngữ và tình cảm. Tôi nghiêng về lựa chọn thứ hai. Bởi khi chúng ta thôi nấu những món mình được nuôi lớn, điều biến mất không chỉ là một công thức, mà là cả một phần bản sắc. Và không biên giới nào có thể chặn lại một nồi cơm đang sôi.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!