Hạt mít: từ phụ phẩm bị bỏ quên đến vật liệu giữ nước cứu đất
Polyme siêu hấp thụ từ tinh bột hạt mít là loại vật liệu xanh được tạo ra bằng cách ghép các monome acrylic ưa nước lên nền tinh bột có sẵn trong hạt mít, giúp vật liệu hút và giữ lượng nước lớn trong đất, hỗ trợ cây trồng sinh trưởng tốt hơn và góp phần xử lý ô nhiễm kim loại nặng theo hướng bền vững cho nông nghiệp và môi trường. Từ lâu, hạt mít chứa tới khoảng 70% tinh bột nhưng thường bị coi là phụ phẩm, đổ bỏ hoặc dùng rất ít trong chuỗi giá trị nông nghiệp. Việc biến loại "rác nông nghiệp" này thành hạt mít vật liệu giữ nước là một bước chuyển tư duy quan trọng: thay vì mở rộng diện tích trồng trọt và khai thác thêm nguồn nước, chúng ta tối ưu độ ẩm của chính lớp đất đang có. Trong bối cảnh khủng hoảng nước tưới và xói mòn đất nông nghiệp ngày càng rõ, lựa chọn này có ý nghĩa không chỉ về mặt khoa học mà còn về mặt chính sách phát triển vật liệu bền vững và kinh tế tuần hoàn.

Cơ chế khoa học: vì sao tinh bột hạt mít thành polyme siêu hấp thụ
Điểm cốt lõi của nghiên cứu nằm ở việc biến tinh bột hạt mít – một polysaccharide tự nhiên – thành polyme siêu hấp thụ có mạng lưới ba chiều, chứa nhiều nhóm ưa nước. Nhóm các nhà khoa học Việt Nam và Belarus đã kết hợp tinh bột hạt mít với axit acrylic (AA) và acrylamide (AM) để tạo copolyme ghép, hay SAP (superabsorbent polymer). Các chuỗi acrylic mang nhóm –COOH và –CONH₂ dễ hút nước, còn khung tinh bột giúp vật liệu phân rã sinh học tốt hơn so với SAP thuần tổng hợp. Điều đáng chú ý là nhóm không chỉ dùng phương pháp trùng hợp truyền thống mà còn áp dụng trùng hợp frontal: phản ứng được khởi phát tại một vùng rồi tự lan qua toàn bộ hỗn hợp nguyên liệu. Trong điều kiện tối ưu với 1% chất khơi mào PPS và nguồn nhiệt 120°C, vùng phản ứng đạt 126°C, lan truyền 0,86 cm/phút và cho độ chuyển hóa tới 96,4%. Đây là con số đáng chú ý cho thấy quy trình này vừa tiết kiệm thời gian, vừa cho vật liệu có khả năng hấp thụ nước tốt hơn.

Tác động lên đất và cây: giữ ẩm, bảo vệ đất nông nghiệp, xử lý kim loại nặng
Điểm khác biệt của polyme siêu hấp thụ từ tinh bột hạt mít không nằm trên giấy mà ở thực nghiệm trên đất ô nhiễm kim loại nặng. Nhóm nghiên cứu đã bổ sung SAP vào đất nhiễm chì, kẽm tại khu vực Tân Long, Thái Nguyên và trồng cây sơn cúc ba thùy trên đó. Ở mức bổ sung 0,6–0,8 g SAP/kg đất, sinh khối thân và lá của cây cao hơn đáng kể so với đối chứng, cho thấy việc giữ ẩm tốt giúp cây phát triển mạnh ngay trong điều kiện đất xấu. SAP giữ nước quanh vùng rễ, giảm thất thoát nước và tăng khả năng cây hấp thu kim loại để đưa vào mô, đặc biệt là rễ. Sau 90 ngày, hàm lượng chì và kẽm trong đất giảm rõ khi kết hợp SAP với sơn cúc ba thùy; hiệu quả cao nhất ghi nhận ở mức 0,8 g SAP/kg đất. Về bảo vệ đất nông nghiệp, đây là bằng chứng rằng vật liệu giữ nước có thể đồng thời nâng cao độ ẩm, duy trì sức sống của cây và hỗ trợ làm sạch đất nhiễm kim loại nặng – một bài toán nan giải ở nhiều vùng mỏ và bãi thải.

Tái chế chất thải nông nghiệp: kinh tế tuần hoàn từ hạt mít vật liệu
Điểm thuyết phục nhất của hướng nghiên cứu này là nó gắn chặt với tư duy kinh tế tuần hoàn: lấy phụ phẩm làm nguyên liệu, trả lại sản phẩm để bảo vệ đất nông nghiệp. Hạt mít vốn bị bỏ đi, nay trở thành tinh bột hạt mít – nền tảng cho vật liệu bền vững, góp phần giảm phụ thuộc vào polyme tổng hợp từ dầu mỏ. Theo PGS.TS Nguyễn Thanh Tùng, việc sử dụng tinh bột hạt mít mở ra hướng tận dụng nguồn sinh khối sẵn có để phát triển vật liệu có khả năng giữ ẩm cho đất. Nếu được mở rộng, mô hình này có thể kết nối nông dân trồng mít với các đơn vị sản xuất vật liệu, tạo chuỗi giá trị mới mà không cần đầu tư hạ tầng quá đắt đỏ. Cũng quan trọng không kém, việc sản xuất SAP trên nền tinh bột tự nhiên tiềm năng giảm tác động môi trường sau sử dụng, khi vật liệu phân hủy, trả lại cấu trúc hữu cơ cho đất thay vì để lại vi nhựa.
Hợp tác Việt Nam – Belarus và tương lai vật liệu xanh
Không thể tách thành công của vật liệu giữ nước từ hạt mít khỏi bối cảnh hợp tác quốc tế. Công trình được thực hiện giữa Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam cùng Viện Nghiên cứu các vấn đề Hóa lý, Đại học Quốc gia Belarus, trong nhiệm vụ về copolyme ghép trên cơ sở tinh bột và monome acrylic ưa nước. Phía Việt Nam, PGS.TS Nguyễn Thanh Tùng phụ trách; phía Belarus là PGS.TS Grinyuk Evgeni. Nhóm đã công bố hai bài báo trên các tạp chí thuộc danh mục SCIE, một về phương pháp trùng hợp frontal và một về ứng dụng kết hợp vật liệu với cây trồng để xử lý kim loại nặng. Tuy các kết quả ban đầu đầy hứa hẹn, chính các nhà khoa học cũng thừa nhận rằng các chỉ số sinh học như hoạt tính chống oxy hóa, vùng ức chế vi khuẩn của cây cần được tiếp tục đánh giá trong những nghiên cứu sâu hơn về cơ chế và điều kiện ứng dụng. Từ góc nhìn dài hạn, điều này đáng mừng: vật liệu xanh muốn bước ra sản xuất phải đi qua con đường kiểm chứng nghiêm ngặt, chứ không dừng ở hiệu ứng "siêu vật liệu" trên truyền thông.







