OCOP không chỉ là ngôi sao trên bao bì
Chương trình OCOP là cơ chế phát triển sản phẩm địa phương thông qua việc chuẩn hóa sản xuất, đánh giá chất lượng và hỗ trợ xây dựng thương hiệu, giúp nông sản bản địa bước ra khỏi quy mô nhỏ lẻ, tham gia thị trường rộng hơn với chuỗi giá trị ẩm thực mang tính địa phương, thay vì chỉ dừng ở danh hiệu hay phong trào nhất thời. OCOP, nếu được thực hiện đúng, buộc các địa phương phải nhìn lại lợi thế tự nhiên, văn hóa ẩm thực và cách tổ chức sản xuất, từ đó tạo ra những sản phẩm OCOP có khả năng cạnh tranh thật trên thị trường, chứ không phải chỉ để trưng bày trong hội chợ.
Ba câu chuyện ở Minh Đài, Chí Đám và Đoài Phương cho thấy một thực tế: muốn sản phẩm OCOP sống được bằng sức mua của người tiêu dùng, địa phương phải bước qua tư duy “gắn sao là xong” để xây dựng chuỗi giá trị nông sản có tổ chức. Minh Đài khai thác đồi chè, những cánh rừng và sản vật truyền thống để chuyển hóa lợi thế bản địa thành sản phẩm hàng hóa có thương hiệu. Chí Đám khôi phục giống nếp Khoái Đen từng đứng trước nguy cơ mai một. Đoài Phương thì chủ động tổ chức lại sản xuất, chuẩn hóa quy trình và mở rộng thị trường cho mật ong, gà ủ muối.
Minh Đài: từ tán rừng, nếp nhà đến sản phẩm OCOP
Minh Đài là ví dụ điển hình cho cách một xã miền núi biến lợi thế tự nhiên và văn hóa ẩm thực thành thương hiệu nông sản. Dưới những tán rừng với nguồn hoa tự nhiên phong phú, nghề nuôi ong ở đây không còn là sinh kế rời rạc mà được tổ chức thành Tổ hợp tác nuôi ong Mường Vác với 13 thành viên, phát triển lên hơn 500 đàn ong trong một hộ gia đình. Mật ong của tổ hợp tác đã được công nhận sản phẩm OCOP 3 sao, và chính người nuôi ong đang đặt mục tiêu lên 4 sao – dấu hiệu của tư duy coi OCOP là hành trình nâng chất lượng, không phải điểm đến hình thức.
Tư duy đó cũng thể hiện ở cơ sở thịt sấy Huệ Bống. Cuối năm 2024, chị Đinh Thị Huệ ở thôn Tân Lập đăng ký tham gia Chương trình OCOP với các sản phẩm trâu sấy gác bếp, lợn sấy gác bếp và chẩm chéo truyền thống. Từ món ăn quen thuộc của đồng bào vùng cao, cơ sở buộc phải chuẩn hóa quy trình chế biến, chú trọng vệ sinh an toàn thực phẩm, bao bì và thương hiệu. Tháng 12/2025, các sản phẩm được công nhận OCOP 3 sao, trở thành dấu mốc để tiếp tục mở rộng thị trường và đưa đặc sản địa phương đến gần hơn với người tiêu dùng. Minh Đài hiện duy trì hơn 2.263 ha chè, trong đó khoảng 2.223 ha đang cho sản phẩm, cho thấy xã không chỉ làm một vài sản phẩm tiêu biểu mà đang định hình chuỗi giá trị sản phẩm địa phương gắn với cây chè và nghề nuôi ong.

Chí Đám: hồi sinh nếp Khoái Đen thành sản phẩm đặc trưng
Ở Chí Đám, câu chuyện phát triển sản phẩm OCOP bắt đầu từ quyết định đi ngược xu hướng “chạy theo giống năng suất cao”. Tại vùng chiêm trũng, chính quyền xã lựa chọn khôi phục giống nếp Khoái Đen – loại lúa có thân cao, cứng, ít sâu bệnh và thích hợp với chân ruộng trũng, vụ Mùa truyền thống. Từ năm 2023, xã chú trọng khôi phục và vận động người dân mở rộng diện tích gieo trồng, đồng thời quan tâm đến việc xây dựng thương hiệu và nâng cao giá trị sản phẩm. Đây là cách tiếp cận coi chất lượng và bản sắc sản phẩm quan trọng không kém năng suất.
Hiện nay, toàn xã Chí Đám có khoảng 30 ha trồng nếp Khoái Đen, tập trung tại các thôn Đoàn Kết, Minh Lạc, Đồng Tiến. Với hạt gạo tròn, mẩy, cơm nấu lên dẻo, thơm, sản phẩm được người tiêu dùng ưa chuộng và có giá bán từ 35.000 đến 40.000 đồng/kg, cao hơn nhiều so với các loại gạo nếp thông thường. Năm 2023, nếp Khoái Đen được công nhận đạt OCOP 3 sao, trở thành dấu mốc nâng giá trị và vị thế của sản phẩm trên thị trường. Từ khi giống lúa được khôi phục, các hội viên phụ nữ vừa mở rộng diện tích, vừa giới thiệu sản phẩm tới người tiêu dùng, cho thấy OCOP chỉ bền vững khi có cộng đồng cùng tham gia. Xã định hướng nâng cấp sản phẩm từ 3 sao lên 4 sao, khuyến khích người dân mở rộng thêm khoảng 10 ha, hình thành vùng nguyên liệu tập trung, nâng cao chất lượng và giá trị.

Đoài Phương: chuẩn hóa quy trình, đi xa bằng chế biến sâu
Đoài Phương lựa chọn con đường khó hơn: thay đổi cách tổ chức sản xuất trước khi nghĩ tới số lượng sản phẩm OCOP. Ở vùng Kim Sơn gần Vườn quốc gia Ba Vì, nghề nuôi ong được chuyển từ sản xuất nhỏ lẻ sang Hợp tác xã Dịch vụ nông nghiệp Kim Sơn với khoảng 40 hộ nuôi ong chuyên nghiệp, tổng đàn hơn 2.000 đàn. Mật ong Kim Sơn đã được công nhận OCOP 3 sao, nhưng điểm quan trọng hơn là việc thống nhất kỹ thuật chăm sóc, thời điểm khai thác và yêu cầu chất lượng. Cuối năm 2019, nhãn hiệu tập thể “Mật ong Kim Sơn” được bảo hộ, cùng với đầu tư hệ thống tinh chế hạ thủy phần xuống dưới 18% để hạn chế lên men và đóng đường. Đây chính là nền tảng để sản phẩm đi từ can mật bán theo mối quen đến bao bì, nhãn hiệu, hiện diện tại điểm bán OCOP.
Không dừng lại ở mật ong, Đoài Phương đang hình thành nhóm sản phẩm chế biến sâu – lựa chọn rất hợp lý với khu vực nông thôn ven đô. Hộ kinh doanh Phạm Thị Nhàn khởi nghiệp năm 2022, sau nhiều lần điều chỉnh công thức, đầu tư máy móc và xây dựng thương hiệu riêng, đã có hai sản phẩm được công nhận OCOP 3 sao là gà ủ muối và bắp giò hun khói. Mỗi tháng, cơ sở tiêu thụ khoảng 30 tạ gà thành phẩm và 2–3 tạ bắp giò hun khói, với thị trường trải rộng từ Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Giang đến thành phố Hồ Chí Minh. Theo chị Phạm Thị Nhàn, việc được công nhận OCOP 3 sao giúp cơ sở tạo dựng niềm tin với khách hàng, mở rộng đầu ra. Đoài Phương đặt mục tiêu giai đoạn 2026–2030 có từ 25 đến 30 sản phẩm đạt 3 sao trở lên, đồng thời hỗ trợ các chủ thể đưa sản phẩm lên sàn thương mại điện tử – một bước đi cần thiết nếu muốn chuỗi giá trị ẩm thực địa phương gắn với thị trường hiện đại.

Từ câu chuyện ba xã đến bài học chung về chuỗi giá trị OCOP
Nếu đặt ba câu chuyện cạnh nhau, dễ thấy mẫu số chung: nông sản bản địa chỉ thoát khỏi cảnh “đặc sản làng, xã” khi được đưa vào chuỗi giá trị OCOP có tổ chức. Ở Minh Đài, OCOP trở thành cầu nối đưa nông sản địa phương ra thị trường. Ở Chí Đám, chứng nhận OCOP 3 sao là dấu mốc nâng giá trị và vị thế nếp Khoái Đen trên thị trường. Ở Đoài Phương, xếp hạng sao và bảo hộ nhãn hiệu tập thể tạo thêm niềm tin ban đầu nhưng hợp tác xã và cơ sở chế biến mới là những đơn vị giữ vai trò quyết định trong việc duy trì chất lượng, uy tín chung và năng lực cung ứng.
Ba xã cũng cho thấy OCOP không thể chỉ là cuộc chạy đua số lượng sản phẩm. Minh Đài phấn đấu giai đoạn 2026–2030 phát triển mới từ 2 đến 3 sản phẩm OCOP 3 sao, đồng thời nâng hạng 1 sản phẩm lên OCOP 4 sao. Chí Đám và Đoài Phương đều đặt mục tiêu nâng chất lượng, mở rộng vùng nguyên liệu hoặc số lượng sản phẩm đạt 3 sao trở lên. Chuỗi giá trị OCOP vì thế phải được hiểu là sự kết hợp giữa lợi thế tự nhiên, tổ chức sản xuất, chuẩn hóa quy trình và xây dựng thương hiệu nông sản. Chỉ khi các mắt xích này cùng được củng cố, sản phẩm OCOP mới có thể nâng cao giá trị nông sản bản địa và mở rộng thị trường tiêu thụ một cách bền vững.










