Drone xâm nhập sân bay: từ hành vi nguy hiểm đến trách nhiệm pháp lý đa tầng
Drone xâm nhập sân bay là hành vi điều khiển hoặc sử dụng phương tiện bay không người lái (UAV, flycam, drone) vào khu vực cấm bay, hạn chế bay hoặc vùng lân cận hoạt động tàu bay tại cảng hàng không, sân bay mà không có phép, làm uy hiếp an toàn bay, gây gián đoạn cất hạ cánh và phát sinh thiệt hại cho hãng hàng không, hành khách cũng như hệ thống quản lý bay. Nhìn thẳng vào vấn đề, đây không còn là câu chuyện công nghệ giải trí, mà là một rủi ro an ninh hàng không có thể kéo theo trách nhiệm pháp lý nghiêm khắc, từ xử phạt hành chính đến truy cứu hình sự, cùng nghĩa vụ bồi thường dân sự cho những người bị ảnh hưởng. Nếu không siết chặt quản lý UAV ngay từ khâu đăng ký và cấp phép bay, các sự cố kiểu này sẽ tiếp tục lặp lại, đe dọa uy tín và an toàn của toàn ngành hàng không.

Khung pháp lý hiện hành: chế tài pháp luật UAV chưa đủ sức răn đe?
Luật Phòng không nhân dân 2024 và Nghị định 288/2025/NĐ-CP đặt nền tảng cho chế tài pháp luật UAV, nhưng thực tế cho thấy khoảng trống giữa quy định và khả năng thực thi. UAV được xếp vào nhóm tàu bay không người lái, phương tiện bay siêu nhẹ, phải đăng ký, xin phép và tuân thủ chặt chẽ về khu vực cấm bay, hạn chế bay, đặc biệt quanh cảng hàng không. Điều 34 Luật Phòng không nhân dân cho phép chế áp, tạm giữ UAV khi xâm phạm khu vực sân bay, song xử lý thiết bị là chưa đủ nếu không truy ra người đứng sau. Theo Nghị định 282/2025/NĐ-CP và 288/2025/NĐ-CP, cá nhân bay khi chưa có phép có thể bị phạt từ 20-30 triệu đồng, còn nếu UAV cản trở hoặc gây mất an toàn cho tàu bay khác thì mức phạt tăng lên 30-40 triệu đồng và có thể bị tước giấy phép bay từ 3-6 tháng. Những con số này có tính răn đe nhất định, nhưng với người cố ý chấp nhận rủi ro, tiền phạt khó bù đắp nguy cơ an toàn bay mà họ gây ra.
| Hành vi vi phạm | Đối tượng | Mức chế tài theo NĐ 282/2025/NĐ-CP |
|---|---|---|
| Bay khi chưa có phép | Cá nhân | Phạt 20-30 triệu đồng |
| UAV gây cản trở/mất an toàn tàu bay khác | Cá nhân | Phạt 30-40 triệu đồng, có thể tước giấy phép bay 3-6 tháng |
| Hành vi tương tự do tổ chức thực hiện | Tổ chức | Phạt gấp đôi mức áp dụng cho cá nhân |

Trách nhiệm pháp lý drone: từ người điều khiển, chủ sở hữu đến đơn vị quản lý
Điểm đáng bàn ở các vụ drone xâm nhập sân bay là trách nhiệm pháp lý không dừng lại ở một cá nhân cầm điều khiển. Về nguyên tắc, người trực tiếp điều khiển UAV trái phép là chủ thể đầu tiên phải chịu xử phạt hành chính, thậm chí bị xem xét trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng về tài sản, sức khỏe, tính mạng hoặc xâm phạm khu vực trọng yếu về quốc phòng, an ninh theo Bộ luật Hình sự 2015. Tuy nhiên, chủ sở hữu thiết bị, nếu khác người điều khiển, cũng không thể đứng ngoài cuộc nếu có lỗi trong việc giao thiết bị cho người không đủ điều kiện hoặc không kiểm soát mục đích sử dụng. Luật sư Lê Văn Hoan nhấn mạnh rằng “muốn quản lý hiệu quả thì phải quản lý được cả UAV lẫn người điều khiển, chứ không chỉ chờ thiết bị xâm nhập vùng cấm rồi mới xử lý”. Điều đó đặt áp lực lên các cơ quan đăng ký, lực lượng an ninh hàng không và quản lý bay: nếu định danh thiết bị, dữ liệu chủ sở hữu, vị trí điều khiển chưa được xây dựng đầy đủ, chính hệ thống quản lý đang tạo ra khoảng trống trách nhiệm cho người vi phạm lợi dụng.

Quyền bồi thường hành khách khi drone làm gián đoạn chuyến bay
Khi drone xâm nhập sân bay khiến nhiều chuyến bay phải chuyển hướng, bay chờ hoặc hoãn cất hạ cánh, câu hỏi không thể né tránh là: hành khách có được bồi thường hay không, và ai phải chi trả? Về bản chất, thiệt hại phát sinh từ hành vi trái pháp luật của người điều khiển UAV, nên trách nhiệm dân sự đầu tiên thuộc về người này nếu xác định được hành vi vi phạm, mức thiệt hại và mối quan hệ nhân quả. Thiệt hại ở đây không chỉ là chi phí kỹ thuật như bay chờ, lưu sân, chuyển hướng mà còn là bồi thường hành khách do chậm chuyến, lỡ kế hoạch công việc. Luật sư Lê Kiên Lương phân tích rằng dù UAV không va chạm trực tiếp với máy bay, người điều khiển vẫn có thể phải bồi thường nếu hành vi vi phạm gây thiệt hại thực tế. Tuy nhiên, trên thực tế, trong khi cơ quan chức năng chưa truy ra người đứng sau drone, gánh nặng ứng xử trước hành khách lại đặt lên vai hãng bay: họ vẫn phải thực hiện nghĩa vụ hỗ trợ, chăm sóc, sắp xếp lại hành trình theo quy định vận chuyển, rồi mới có quyền yêu cầu người gây ra sự cố hoàn trả các khoản bồi thường đã chi sau này.
Khoảng trống phòng ngừa và kết luận: đừng để hành khách chịu thiệt thay cho hệ thống
Các vụ drone xâm nhập sân bay như ở Tân Sơn Nhất phơi bày hai lỗ hổng: hệ thống phát hiện, chế áp UAV chưa đủ nhanh, và cơ chế kiểm soát người điều khiển, chủ sở hữu còn lỏng lẻo. Những cuộc họp rút kinh nghiệm của Tổ an toàn đường cất, hạ cánh chỉ có ý nghĩa nếu đi kèm yêu cầu bắt buộc đăng ký, định danh UAV, lưu trữ dữ liệu chủ sở hữu, áp dụng công nghệ nhận dạng điện tử, phát tín hiệu từ xa để truy tìm nguồn điều khiển. Đồng thời, quy định bồi thường hành khách cần được làm rõ trong bối cảnh nguyên nhân đến từ drone xâm nhập sân bay: hãng bay phải chủ động chăm sóc và sắp xếp lại chuyến đi, nhưng phải có cơ chế quay vòng trách nhiệm pháp lý drone về đúng người gây ra sự cố, không để chi phí xã hội cuối cùng đổ lên người tiêu dùng hoặc doanh nghiệp tuân thủ pháp luật. Nếu pháp luật không nhanh chóng khép kín chuỗi trách nhiệm – từ chế tài, truy vết đến bồi thường – thì mỗi chiếc drone bay vào khu vực cấm bay sẽ là một lời nhắc khó chịu về sự chậm trễ của hệ thống, chứ không chỉ là một sự cố kỹ thuật nhất thời.






