Liên minh trạm sạc: Lời giải cho mê cung ứng dụng sạc xe điện
Liên minh trạm sạc là mô hình kết nối nhiều nhà cung cấp hạ tầng sạc xe điện vào một nền tảng chung, cho phép người dùng truy cập trạm sạc đa thương hiệu, thanh toán thống nhất và quản lý hành trình sạc chỉ qua một ứng dụng thay vì phải sử dụng nhiều hệ thống khác nhau, từ đó giảm phân mảnh hạ tầng và cải thiện rõ rệt trải nghiệm sử dụng xe điện. Mạng lưới trạm sạc xe điện tại Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi khi liên minh đa thương hiệu do VETC vận hành tăng trưởng nhanh cả về quy mô lẫn lớp công nghệ kết nối. Điều đáng nói là động thái này không chỉ là thêm một ứng dụng sạc xe điện, mà là cú rẽ cần thiết của toàn bộ hạ tầng sạc Việt Nam: từ cuộc đua xây trụ sang cuộc đua xây kết nối, tương thích và trải nghiệm thống nhất.

Từ mỗi trạm một app đến mạng lưới sạc xe điện liên thông
Trong giai đoạn bùng nổ đầu tiên của hạ tầng sạc, mỗi đơn vị vận hành trạm sạc lại xây một "ốc đảo" công nghệ riêng: ứng dụng riêng, tài khoản riêng, ví riêng. Người dùng xe điện muốn đi xa phải cài hàng loạt ứng dụng sạc xe điện, đăng ký và xác thực nhiều lần, nạp tiền trước vào từng tài khoản khác nhau rồi chấp nhận việc tiền thừa bị giam trong các ví số độc lập. Về mặt tâm lý, đây là rào cản không nhỏ: thay vì cảm giác tự do trên hành trình điện hóa, người dùng bị kéo vào mê cung thao tác và quy trình. Về mặt kinh tế, hạ tầng sạc bị phân mảnh khiến lưu lượng sử dụng mỗi trạm thấp, kéo dài thời gian hoàn vốn cho nhà đầu tư. Chính sự bất tiện này tạo áp lực buộc thị trường phải chuyển từ mô hình khép kín sang mô hình sạc xe điện liên thông dựa trên eRoaming.

Liên minh trạm sạc VETC: Bước ngoặt của hạ tầng sạc mở
Sau gần hai tháng chính thức ra mắt, hệ thống trạm sạc thuộc VETC đã tăng trưởng nhanh về quy mô và bắt đầu xử lý tận gốc bài toán phân mảnh ứng dụng thanh toán trong lĩnh vực xe điện. Đến nay, nền tảng VETC Trạm sạc đã kết nối 7 đối tác vận hành với hơn 350 trụ sạc trên toàn quốc, chiếm hơn 50% hệ thống trạm sạc đa thương hiệu. Điểm quan trọng không phải ở con số trụ sạc, mà ở cách chúng được nối lại với nhau: dịch vụ của 7 đối tác được tích hợp vào một ứng dụng duy nhất, VETC, cho phép người dùng tìm trạm, kiểm tra tình trạng khả dụng, dẫn đường, quét QR để sạc và thanh toán tự động qua ví VETC. Số tiền nạp nếu không dùng hết trong phiên sạc sẽ được hoàn lại vào ví thay vì bị giam ở từng ứng dụng riêng lẻ, biến liên minh trạm sạc thành hệ thống sạc xe điện liên thông đúng nghĩa.

Khi trọng tâm chuyển từ số lượng trụ sang trải nghiệm và kết nối
Dữ liệu từ hệ thống VETC cho thấy tỷ trọng xe năng lượng mới trong tổng số phương tiện đăng ký tài khoản giao thông đã tăng từ 0,2% năm 2022 lên 28,9% trong sáu tháng đầu năm 2026; riêng ô tô con và xe du lịch đạt 57,56%. Đây là tốc độ điện hóa hiếm thấy, và nó đặt hạ tầng sạc Việt Nam trước yêu cầu mới: không chỉ thêm trụ, mà phải thêm kết nối. Nhìn rộng hơn, thị trường đang chuyển trọng tâm từ việc mở rộng số lượng trạm sạc sang xây một lớp hạ tầng số đủ mạnh để kết nối các mạng lưới với nhau. Điều này phù hợp với nhận định của ông Hồ Quang Minh rằng hạ tầng sạc có khả năng kết nối và khai thác tối ưu là điều kiện tiên quyết để chuyển đổi sang phương tiện năng lượng mới diễn ra thuận lợi. Nói cách khác, eRoaming và các mô hình liên minh trạm sạc không còn là tiện ích phụ, mà đã trở thành "hạ tầng của hạ tầng" thanh toán và vận hành.

Tương lai hạ tầng sạc Việt Nam: Hoàn thiện hệ sinh thái mở
Hạ tầng kết nối đồng bộ đang dần lấp đầy mắt xích còn thiếu của hệ sinh thái sạc xe điện. Với mô hình eRoaming, nền tảng kết nối chung đóng vai trò lớp trung gian giữa các mạng lưới khác nhau, tương tự liên thông thẻ ngân hàng hay roaming viễn thông, nhưng vẫn giữ quyền quản lý, giá bán điện và chính sách riêng cho từng đơn vị vận hành. VETC định hướng tiếp tục mở rộng kết nối với các CPO, hãng xe, doanh nghiệp vận tải và các đối tác trong chuỗi giá trị xe năng lượng mới, đồng thời mở thêm lựa chọn thanh toán bằng ví tích lũy điểm và thẻ tín dụng thay cho việc bắt buộc nạp tiền trước. Nếu các chuẩn mở như OCPI và Open API được áp dụng rộng rãi, hạ tầng sạc Việt Nam có cơ hội tránh được cảnh mỗi bên xây một hệ thống riêng rồi bị cô lập. Khi đó, người dùng sẽ nhìn trạm sạc như một mạng lưới thống nhất, chứ không phải chuỗi ốc đảo công nghệ rải rác trên bản đồ.







