Những bí mật đằng sau màn hình của các series phim đình đám

Những bí mật đằng sau màn hình của các series phim đình đám
Sở thích|Phim Mỹ

Sản xuất phim truyền hình: Nghệ thuật điều khiển cảm xúc khán giả

Sản xuất phim truyền hình là quá trình phối hợp chặt chẽ giữa đạo diễn hình ảnh, biên tập viên, bộ phận thiết kế âm thanh và nhạc sĩ để tạo nên một thế giới hư cấu có logic nội tại, giàu cảm xúc và nhất quán từ khung hình, nhịp dựng cho đến âm thanh và nhạc nền, nhằm dẫn dắt khán giả đi qua câu chuyện theo đúng cảm xúc mà ê-kíp mong muốn. Việc này không chỉ là ghép cảnh quay với âm nhạc, mà là xây dựng một ngôn ngữ nghe – nhìn đủ tinh tế để khán giả không nhận ra mình đang bị dẫn dắt và tin rằng mọi cảm xúc xuất hiện trên màn hình đều là tự nhiên. Trong các series ngày nay, từ hình ảnh đến âm thanh đều được thiết kế như vũ khí kịch tính, và mỗi chuyên gia nắm giữ một mảnh quyền lực trong hành trình đó.

Kỹ thuật quay phim: Celiana Cárdenas và ngôn ngữ hình ảnh của Cape Fear

Kỹ thuật quay phim không đơn thuần là bố trí máy quay; đó là cách nhà quay phim viết nên ngôn ngữ cảm xúc bằng ánh sáng, chuyển động và tỷ lệ khung hình. Ở bản series Cape Fear trên Apple TV – một phiên bản tái tưởng của bộ phim do Martin Scorsese đạo diễn năm 1991 với Robert De Niro trong vai Max Cady – Celiana Cárdenas đã dùng hình ảnh để bộc lộ tâm lý nhân vật và bầu không khí Savannah ngột ngạt. Cárdenas nhấn mạnh những lựa chọn ánh sáng mạnh và tái hiện độ ẩm của Savannah bằng cách giữ đường phố luôn ướt và làm ướt mặt, quần áo diễn viên nhằm đẩy cảm giác oi bức lên cao. Bà phối hợp cùng co-DP Eben Bolter để thiết lập bảng màu rực, giàu xanh và xanh lam, sau đó đẩy phong cách xa hơn trong các tập được giao. Bằng việc sử dụng lighting, chuyển động máy, thay đổi format và hiệu ứng thực tế, Cárdenas hòa trộn yếu tố tri ân bản phim 1991 với những lựa chọn táo bạo, tạo nên một ngôn ngữ hình ảnh vừa quen vừa đầy đe dọa.

Điểm đáng nói là cách Cárdenas dùng kỹ thuật quay phim để theo nhịp diễn biến tâm lý. Khi Max Cady chuyển từ kẻ săn mồi ẩn mình sang hung hãn và tính toán, camera cũng trở nên hung hãn: whip zoom, whip pan, dolly zoom, rack focus được dùng để đẩy cảm giác bị săn đuổi lên một nấc mới. Các đoạn hồi tưởng bạo lực được chuyển sang trắng đen để nhấn vào sự tàn bạo, giống như xé khán giả ra khỏi hiện tại, ép họ đối diện bản chất bạo lực của nhân vật. Ở những tập thiên về tâm lý, Cárdenas chọn các cú máy dài, ít cắt, cận mặt hơn để khán giả thấy được mồ hôi và độ ẩm như biểu hiện vật lý của sự bất an. Bảng kỹ thuật của bà không phải là kho hiệu ứng phô trương, mà là một hệ thống lựa chọn có chủ đích, chứng tỏ rằng kỹ thuật quay phim là vũ khí kể chuyện chứ không chỉ là tay nghề đẹp mắt.

Thiết kế âm thanh: The Boys và sức mạnh của tiếng động siêu anh hùng

Nếu hình ảnh là cánh cửa đầu tiên dẫn khán giả vào câu chuyện, thì thiết kế âm thanh là chiếc khóa xoay để khóa họ lại bên trong. Trong mùa cuối của The Boys trên Amazon, bộ âm thanh được xây dựng như một sân chơi điên rồ giữa siêu anh hùng và bạo lực. The Boys xoay quanh nhóm “siêu anh hùng” tha hóa mang tên The Seven, đối lập với nhóm The Boys do Hughie đại diện. Wade Barnett – supervising sound editor đến từ Formosa Group – mô tả âm thanh của phim là "diabolical with a side of gore", và đó là lựa chọn có chủ ý: bạo lực và máu me được đẩy lên cấp độ mà khán giả vừa rùng mình vừa không thể rời mắt. Quy trình của Barnett bắt đầu từ spotting session cho mỗi tập, nơi các nhà sản xuất chia sẻ ý tưởng và yêu cầu thiết kế âm thanh cho những siêu anh hùng mới. Từ đó, ông phối hợp với các nhóm chỉnh sửa thoại, hiệu ứng, thiết kế âm thanh, ADR và Foley, bảo đảm mọi "món" âm thanh nằm đúng chỗ trên bàn tiệc bạo lực.

Điều thú vị là bộ phim siêu anh hùng này không chọn lối âm thanh siêu kỹ thuật số, mà ưu tiên tính hữu cơ. Mục tiêu của thiết kế âm thanh trên The Boys là khiến các tiếng siêu năng lực nghe như có nguồn gốc từ thế giới thật, sau đó được xử lý bằng cách thay đổi cao độ, tốc độ và layering. Chính cách tiếp cận này làm tiếng nổ đầu người, thân thể vỡ tung trở nên thuyết phục đến khó chịu, vì khán giả cảm nhận chúng như âm thanh của vật thể thật bị phá hủy, không phải hiệu ứng CGI thuần túy. Theo quy trình, Barnett sẽ đi qua các phiên chỉnh sửa, nghe lại và yêu cầu điều chỉnh dựa trên ghi chú từ spotting session. Tập cuối mùa được chọn nộp Emmy vì vừa là đại diện tốt cho chất lượng công việc, vừa sở hữu câu chuyện xuất sắc. Đó là minh chứng rằng trong sản xuất phim truyền hình, thiết kế âm thanh không phải phụ kiện, mà là cấu trúc nâng đỡ toàn bộ kịch tính siêu anh hùng.

Những bí mật đằng sau màn hình của các series phim đình đám

Chỉnh sửa video phim: Laura Zempel và nhịp dựng đầy hỗn loạn của Beef

Nếu quay phim và âm thanh là hai lớp mặt nạ của câu chuyện, thì chỉnh sửa video phim chính là bàn tay quyết định khi nào chiếc mặt nạ được vén lên. Ở Beef mùa 2 trên Netflix, biên tập viên Laura Zempel – người từng giành Emmy và Eddie Award – chọn đứng về phía hỗn loạn nội tâm nhân vật hơn là nhịp sitcom thông thường. Cùng showrunner Lee Sung Jin, Zempel không coi dựng phim là việc sắp xếp cảnh cho trơn tru; bà dùng Avid ScriptSync để làm việc trực tiếp trên câu thoại, ưu tiên subtext và dối trá hơn là cú đùa dễ cười. Series này xây trên những nhân vật thường xuyên nói dối, nên dựng phim phải đối xử với lời thoại như mặt nạ và với im lặng, ngập ngừng như phần thật phía sau.

Cách dựng của Zempel được mô tả là ép khán giả bước vào cơn hoảng loạn nội tâm của nhân vật, buộc họ ở lại trong nỗi đau và lựa chọn sai lầm của những anti-hero. Thay vì cắt nhanh để trốn khỏi sự khó chịu, bà cho khán giả ngồi lại trong đó, xây dựng lòng trắc ẩn bằng sự bất tiện. Một lựa chọn táo bạo khác là với thiết kế âm thanh: nhiều cảnh hành động cố ý để âm thanh "vụng về", không hoàn hảo, tạo cảm giác hỗn loạn hơn là anh hùng. Zempel cũng phải xử lý các đoạn độc thoại tiếng Hàn, giữ được nhịp điệu hài hước tự nhiên dù cắt dựng. Beef cho thấy chỉnh sửa video phim không chỉ là thao tác kỹ thuật, mà là triết lý: dựng để nhân vật không được xin lỗi nhanh, để khán giả có thời gian cảm nhận hậu quả của từng hành động.

Những bí mật đằng sau màn hình của các series phim đình đám

Sáng tác nhạc phim: Danny Bensi & Saunder Jurriaans và nhịp thở của Black Rabbit

Nhạc phim là lớp không khí vô hình bao quanh mọi hình ảnh và âm thanh, quyết định khán giả cảm thấy một cảnh nặng nề hay nhẹ nhõm, đáng sợ hay tràn hy vọng. Trong Black Rabbit của Netflix, bối cảnh là đời sống đêm căng thẳng ở New York, nơi hai anh em bị đẩy đến giới hạn bởi gia đình và tham vọng. Jake Friedken điều hành nhà hàng và lounge Black Rabbit, còn người anh em Vince bất ngờ quay lại, kéo theo rắc rối. Jason Bateman – executive producer của series – yêu cầu các nhà soạn nhạc Danny Bensi & Saunder Jurriaans tạo ra thứ nhạc "dark and disheveled" để bám vào bầu không khí này. Cả hai từng sống hơn 20 năm ở New York nên hiểu rõ nhịp điên cuồng của thành phố và biết mình phải viết nhạc như thế nào.

Trong hạng mục Outstanding Music Composition for a Limited or Anthology Series, Movie or Special (Original Dramatic Score), Bensi & Jurriaans được đề cử Emmy cho Black Rabbit. Họ chọn hướng sáng tác nhạc phim bằng cách dùng các âm thanh "found-ish": tiếng rít tàu điện ngầm ghi lại từ nhiều năm trước, tiếng thùng rác, những mảnh kim loại gõ vào nhau. Được layer cùng guitar, trống, kèn, sax và rất nhiều synth, drum machine, chúng tạo ra một chất âm "lived-in", không bóng bẩy, đúng yêu cầu "distorted" và "not polished" mà Bateman đưa ra. Với các synth Soma như Pulsar 23 và Lyra 8, họ thích việc mỗi lần cho ra một âm khác nhau, phù hợp tinh thần "what happens if" của quá trình thử nghiệm. Một câu nói có thể trích dẫn là: "Sidechaining a kick into a brass drone through that box gave us this heaving, physical-pressure feeling that became a real signature of the score". Đây là minh chứng rõ ràng rằng sáng tác nhạc phim cho truyền hình dài tập ngày nay là cuộc chơi sound design tinh vi không kém bất kỳ bộ phận hậu kỳ nào khác.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!