OCOP: từ món quê ra “đại sứ ẩm thực” toàn cầu
OCOP là chương trình phát triển sản phẩm gắn với mỗi cộng đồng cấp xã, nhằm biến đặc sản địa phương và giá trị ẩm thực truyền thống thành hàng hóa tiêu chuẩn, có thương hiệu, có truy xuất nguồn gốc và đủ sức bước vào chuỗi giá trị xuất khẩu, đồng thời vẫn giữ được bản sắc văn hóa gốc của cộng đồng sản xuất.
Điều đáng nói là sản phẩm OCOP Việt Nam không dừng ở chuyện dán thêm một cái logo lên bao bì; nó đang âm thầm tái định nghĩa cách ẩm thực Việt Nam xuất khẩu ra thế giới. Tại Phú Quốc, chính quyền đang dùng chương trình “Mỗi xã một sản phẩm” để chuyển các đặc sản địa phương thành sản phẩm được quốc tế công nhận, đồng thời tích hợp nông nghiệp, chế biến thực phẩm và du lịch thành một hệ sinh thái “du lịch – thương mại – lâm nông – thủy sản”. Đây không phải là câu chuyện phong trào, mà là chiến lược phát triển kinh tế dài hạn dựa trên ẩm thực.
Một con số đáng trích: “Phú Quốc hiện có 68 sản phẩm OCOP đạt từ 3 sao trở lên, do 18 chủ thể sản xuất, gồm 45 sản phẩm 3 sao, 14 sản phẩm 4 sao và 9 sản phẩm 5 sao”. Những con số này cho thấy OCOP đang dần biến các đặc sản địa phương thành danh mục hàng hóa nghiêm túc, đủ chuẩn để nhắm tới các thị trường khó tính như châu Âu, Mỹ, Nhật Bản hay Hàn Quốc thông qua chuẩn hóa sản xuất, chuyển đổi số và truy xuất nguồn gốc.

Sầu riêng Đắk Lắk: khi trái cây bước vào “vũ trụ ẩm thực”
Nếu phải chọn một ví dụ cho việc nông sản truyền thống bước ra khỏi chiếc vỏ “xuất khẩu thô”, sầu riêng Đắk Lắk là minh chứng sống động nhất. Từ vị thế trái cây tươi, sầu riêng Đắk Lắk đang bước vào thế giới ẩm thực với vai trò nguyên liệu chế biến đa dạng, trở thành mảnh ghép mới nâng tầm giá trị cho cả ngành hàng.
Các đầu bếp từ Việt Nam, Malaysia, Thái Lan cùng nhau chứng minh một điều: sầu riêng không chỉ dành cho món ngọt. Ở talkshow nghệ thuật ẩm thực sầu riêng – hoạt động truyền thông hướng tới Lễ hội Sầu riêng Đắk Lắk năm 2026 – những món như tôm nướng muối ớt sốt sầu riêng, tôm sốt trứng muối sầu riêng, tôm đút lò phô mai sầu riêng cho thấy sự kết hợp giữa hải sản và sầu riêng hoàn toàn có thể tạo nên “hương vị biểu tượng” cho vùng đất này.
Ban Tổ chức Lễ hội Sầu riêng Đắk Lắk năm 2026 chọn nghệ thuật ẩm thực làm hoạt động truyền thông trọng tâm không phải để làm màu, mà để kể câu chuyện gia tăng giá trị thông qua chế biến sâu, sáng tạo sản phẩm mới và xây dựng trải nghiệm văn hóa. Nếu các món chế biến từ sầu riêng xuất hiện trong thực đơn nhà hàng, khách sạn, khu du lịch; nếu mỗi điểm tham quan gắn với một món ăn hoặc thức uống mang hương vị riêng của sầu riêng Đắk Lắk, hành trình của du khách sẽ trở thành hành trình trải nghiệm văn hóa, thay vì chỉ mua vài trái mang về làm quà.

Bánh tráng tay, nem chua và cuộc “cách mạng” sinh kế làng nghề
Ở chiều ngược lại với sầu riêng – nơi nông sản đi tìm ẩm thực – Ba Đồn lại kể câu chuyện ẩm thực truyền thống níu giữ làng nghề và tạo sinh kế mới. Tại đây, chương trình OCOP đã mang lại những kết quả rõ rệt: giữ gìn nghề truyền thống, nâng cao giá trị đặc sản địa phương và tạo thêm sinh kế cho người dân.
Cơ sở của bà Nguyễn Thị Thủy mỗi ngày cung cấp khoảng 2.000 chiếc bánh tráng, bánh đa nem, vẫn kiên trì tráng bánh hoàn toàn bằng tay. Kết quả? Hương vị truyền thống của bánh thủ công được khách hàng ưa chuộng, giá bán cao gấp đôi sản phẩm làm bằng máy, thương hiệu bánh đa nem Linh Thủy sau khi được công nhận OCOP đã có đầu ra ổn định, kéo theo việc làm thường xuyên cho lao động trong gia đình. Đây là minh chứng rõ ràng rằng giá trị ẩm thực truyền thống, nếu được chuẩn hóa và ghi nhận, có thể trở thành “tài sản kinh tế” chứ không chỉ là hoài niệm.
Phường Ba Đồn hiện có 10 sản phẩm OCOP đạt 3 sao, gồm 5 sản phẩm nem, chả; 1 sản phẩm bánh đa nem; 1 sản phẩm nón lá; 3 sản phẩm rượu truyền thống. Hầu hết đều dùng nguyên liệu tại chỗ, áp dụng tiêu chuẩn GMP, dán mã QR, đưa lên sàn thương mại điện tử. Chính quyền địa phương tiếp tục rà soát, chọn sản phẩm có lợi thế để phát triển OCOP mới, với mục tiêu đến năm 2030 có 12 sản phẩm OCOP còn hiệu lực chứng nhận. Khi người dân giữ được nghề, doanh nghiệp dám đầu tư, chính quyền đồng hành, thì sản phẩm OCOP Việt Nam trở thành đòn bẩy kép: vừa gìn giữ bản sắc, vừa nâng thu nhập cho cộng đồng.
Từ bánh tôm hồ Tây tới bún chả: ẩm thực đường phố thành “ngôn ngữ ngoại giao”
Trong bức tranh ẩm thực Việt Nam xuất khẩu, không thể bỏ qua một “di sản sống” là ẩm thực đường phố. Những món như bánh tôm hồ Tây, bún chả, bánh cuốn, chả nướng… đang dần trở thành biểu tượng, xuất hiện trong các workshop, giao lưu nghề bếp và cả trong kế hoạch của nhiều đầu bếp muốn mang hương vị Việt ra thế giới.
Một workshop “Chào Thu” gần đây tạo nên không gian đậm chất ẩm thực truyền thống Việt, nơi người tham dự khám phá từng công đoạn: chuẩn bị nguyên liệu, tẩm ướp, canh lửa, pha nước chấm, trình bày món ăn. Dưới sự hướng dẫn của các chuyên gia ẩm thực, những mẻ chả nướng vàng đều trên bếp than, bánh tôm hồ Tây giòn rụm nhưng vẫn giữ vị ngọt của tôm, bánh cuốn nóng tráng mỏng dẻo đúng chuẩn. Mỗi món ăn được trình bày cầu kỳ, như một tác phẩm nghệ thuật phản ánh sự khéo léo và sự trân trọng bữa ăn gia đình của người Việt.
Không phải ngẫu nhiên khi có những đầu bếp mang bánh tôm, bún chả sang Australia với khát vọng phục vụ cả cộng đồng người Việt lẫn bạn bè quốc tế. Ẩm thực Việt được thực khách khắp thế giới yêu thích nhờ sự hài hòa hương vị, màu sắc, dinh dưỡng và chiều sâu văn hóa. Những workshop kiểu này, nếu gắn với sản phẩm OCOP Việt Nam, sẽ biến các món ăn đường phố thành “cultural ambassadors” đúng nghĩa – như cách Phú Quốc đang làm khi biến nước mắm, hồ tiêu, rượu sim thành sản phẩm thương mại đồng thời là đại sứ văn hóa trong bản đồ thương mại và du lịch toàn cầu.

Khi du lịch, thương mại và nông – lâm kết nối thành hệ sinh thái ẩm thực
Điểm chung của Phú Quốc, Đắk Lắk hay Ba Đồn là họ không xem ẩm thực như một ngành phụ. Họ đang xây dựng các hệ sinh thái mà trong đó, du lịch, thương mại, nông – lâm – thủy sản gắn chặt với sản phẩm OCOP và đặc sản địa phương. Ở Phú Quốc, hệ sinh thái “du lịch – thương mại – lâm nông – thủy sản” dùng chính các sản phẩm OCOP làm hạt nhân để bảo tồn di sản, tạo hàng hóa giá trị cao và củng cố kinh tế địa phương.
Du khách không chỉ tham quan mà còn được vào nhà thùng nước mắm, vườn tiêu, rừng sim, trại ngọc trai; đặc sản địa phương trở thành trải nghiệm du lịch chứ không chỉ là quà lưu niệm. Xu hướng này gặp nhau với định hướng của Đắk Lắk: phát triển du lịch trải nghiệm dựa trên ẩm thực sầu riêng, đáp ứng nhu cầu du khách muốn khám phá văn hóa bản địa thông qua món ăn. Khi mỗi điểm đến có một câu chuyện ẩm thực riêng, giá trị ẩm thực truyền thống tự nhiên được nâng lên thành “tài sản du lịch”.
Điều còn thiếu – và cũng là lời kêu gọi – là một chiến lược dài hơi để các sản phẩm OCOP Việt Nam không chỉ dừng lại ở chuẩn hóa sản xuất, mà phải được gắn với chuỗi du lịch, thương mại dịch vụ, nông – lâm – thủy sản ở hầu hết địa phương. Nếu làm được, từ sầu riêng Đắk Lắk đến bánh đa nem Ba Đồn, từ nước mắm Phú Quốc tới bánh tôm hồ Tây, ẩm thực Việt Nam xuất khẩu sẽ không chỉ là những container hàng hóa, mà là những câu chuyện văn hóa sống động, nuôi dưỡng sinh kế và niềm tự hào bản sắc cho chính cộng đồng làm ra chúng.








