Nhiếp ảnh nghệ thuật: không phải kỹ thuật, mà là sự hiện diện
Nhiếp ảnh nghệ thuật, khi được thực hành như một hành trình tâm linh, là cách dùng chiếc máy ảnh làm chiếc gương soi lại chính mình, mài sắc khả năng hiện diện trong hiện tại, nhận diện cảm xúc tinh tế và tiếp xúc sâu với đời sống, thay vì chỉ chạy theo kỹ thuật hoàn hảo hay trào lưu thị giác. Ở điểm nhìn này, mỗi cú bấm máy là một nhịp thở chánh niệm, mỗi khung hình là dấu vết của một khoảnh khắc thức tỉnh nhỏ bé nhưng bền bỉ. Nhiếp ảnh vì thế không còn là cuộc đua độ nét, dải tương phản hay thiết bị, mà là cuộc luyện tâm để nhìn đời bớt vội, bớt phán xét, bớt vô minh.
Điển hình cho cách tiếp cận đó là hành trình hơn ba thập kỷ cầm máy của nghệ sĩ nhiếp ảnh Lê Hồng Linh. Sau khi tốt nghiệp đại học ngành kỹ sư, ông đứng giữa hai ngả rẽ: tìm việc để phụ giúp kinh tế gia đình, hoặc chọn con đường nghệ thuật đầy rủi ro. Quyết định đi theo nhiếp ảnh nghệ thuật của ông bắt đầu không phải từ tham vọng danh hiệu, mà từ lời cha: tài năng nghệ thuật cần được nuôi dưỡng để nuôi dưỡng lại tâm hồn. Trong góc nhìn ấy, nhiếp ảnh trở thành một “con đường”, nơi kỹ thuật là điều kiện cần, còn sự tỉnh thức và thành thật với nội tâm mới là điều kiện đủ.

Từ kỹ sư đến nghệ sĩ: khi máy ảnh mở ra hành trình chuyển hóa
Điều đáng kể nhất trong câu chuyện của Lê Hồng Linh không phải là số huy chương, mà là quá trình ông biến máy ảnh thành công cụ tự nhận thức. Ông thừa nhận điều quý giá nhất của hơn ba mươi năm cầm máy không phải giải thưởng hay danh hiệu, mà là “hành trình tự nhận thức và giải phóng bản thân”. Nhiếp ảnh với ông là cách nhìn lại thế giới và nhìn lại chính mình, giúp giải phóng con mắt khỏi công thức, định kiến thẩm mỹ, và cả sự lệ thuộc vào máy móc hay thành tích.
Ngay cả khi đang dạy kỹ thuật tại trường đại học, ông dùng nhiếp ảnh như một điểm cân bằng, lồng hình ảnh vào những bài giảng khô khan, tặng tác phẩm cho sinh viên như lời nhắc: cái đẹp không ở đâu xa, mà trong chính đời sống thường ngày. Lần đầu bước ra sân chơi nhiếp ảnh quốc tế năm 1995, ông được trao Japan Excellence Award – một cột mốc quan trọng nhưng không làm thay đổi cốt lõi: nhiếp ảnh phải là tiếng nói cá nhân, là “dấu vân tay tinh thần” không thể lẫn, chứ không phải sự mô phỏng xu hướng hay lối mòn thị giác.

Chụp ảnh cảm xúc: dám sai để chạm vào điều không gọi tên
Khi nhiếp ảnh bị kéo về phía những bức ảnh “đúng bài”, sắc nét, khuôn vàng thước ngọc, Lê Hồng Linh lại chọn đi theo hướng ngược lại: ông đề cao “mỹ học của cái sai”. Theo ông, đôi khi nghệ sĩ phải đủ can đảm bước ra khỏi vùng an toàn, chấp nhận một khuôn hình không hoàn toàn nét, một chuyển động nhòe, hay bố cục phá vỡ tỉ lệ vàng. Những điều tưởng như “lỗi” đó lại có thể trở thành ngôn ngữ mạnh mẽ để diễn đạt sự bất định, nỗi đau, ký ức hay những chiều sâu cảm xúc mà một bức ảnh hoàn hảo về kỹ thuật không chạm tới được.
Từ góc nhìn ấy, chụp ảnh cảm xúc là dám ghi lại những rung động không tên hơn là miêu tả đối tượng. Ông luôn khuyến khích người trẻ “hãy thử chụp bằng cảm xúc thay vì chỉ chụp đối tượng; hãy ghi lại những thứ không có tên, những rung động mơ hồ của tâm hồn”. Nhiếp ảnh nghệ thuật, theo ông, là nghệ thuật gợi hơn tả, nơi phần không hiện ra trong khung hình – câu chuyện, bối cảnh, chiều sâu văn hóa – quan trọng không kém những gì mắt nhìn thấy. Khi đó, chiếc máy ảnh trở thành chiếc bút viết thơ, còn cảm xúc là mực, tự do chảy ra khỏi mọi giáo trình kỹ thuật.

Gia đình, khoảnh khắc và sự bình yên được bảo lưu qua thời gian
Nếu nhiếp ảnh là một hành trình tâm linh, thì gia đình chính là ngôi đền nhỏ nơi những khoảnh khắc linh thiêng được bảo lưu. Với Lê Hồng Linh, hành trình đó bắt đầu từ niềm tin tuyệt đối của người cha dành cho lựa chọn nghệ thuật của con. Chiếc máy ảnh sau này trở thành người bạn đồng hành của con gái ông, ghi lại từng cột mốc trưởng thành; những bức ảnh về con gái và “mẹ của con gái tôi” mang về nhiều giải thưởng, từ trong nước đến huy chương vàng ở Mỹ và Ấn Độ, càng nuôi dưỡng đam mê. Năm 2020, khi thực hiện sách ảnh “Empathy – Untold Stories”, chính con gái – lúc đó đã tốt nghiệp thạc sĩ thiết kế tại Florence, Italy – đảm nhận phần thiết kế mỹ thuật, tạo nên cuộc cộng tác đẹp giữa hai thế hệ.
Nhưng khoảnh khắc lắng đọng nhất trong đời cầm máy của ông lại đến từ một giây phút gia đình vô cùng mong manh: những ngày cuối đời của cha. Mẹ ông lặng lẽ đến gần, đặt lên chồng một nụ hôn đầy tình yêu và biết ơn sau gần cả đời bên nhau; theo phản xạ, ông giơ điện thoại ghi lại và đặt tên bức ảnh là “The Last Kiss”. Theo ông, nhiếp ảnh chưa từng chỉ là nghệ thuật ánh sáng hay bố cục; trên hết, đó là nghệ thuật bảo lưu khoảnh khắc quý giá nhất của đời người, những khoảnh khắc chỉ đi qua một lần nhưng cảm xúc có thể ở lại mãi. Khi gia đình trở thành cội nguồn, chiếc máy ảnh không còn là công cụ săn ảnh, mà là phương tiện gìn giữ lòng biết ơn và sự bình yên nội tâm.

Nguyễn Xuân Hãn: tìm cái đẹp trong đời thường như một pháp tu kiên nhẫn
Nếu Lê Hồng Linh dùng nhiếp ảnh để đào sâu vào đời sống nội tâm, thì Nguyễn Xuân Hãn – một nhà giáo, người đạt danh hiệu A.FIAP – lại chứng minh sự tỉnh thức có thể nảy nở ngay giữa nhịp sống đời thường. Vì bận rộn với nghiệp giảng dạy, ông không có nhiều thời gian cho những chuyến đi sáng tác dài ngày ngoài tỉnh, nhưng điều đó không quan trọng, bởi đời sống quanh mình đã là kho tàng đề tài phong phú. Ông hướng ống kính vào những chủ đề quen thuộc: vẻ đẹp lao động, thiên nhiên ven biển, văn hóa Nam Bộ trên chính quê hương Cà Mau. Nhân vật trong ảnh của ông không phải hình mẫu dàn dựng, mà gắn với công việc và đời sống hàng ngày – từ ngư dân, công nhân điện đến đồng bào Khmer trong lễ hội truyền thống.
Nét “tâm linh” trong nhiếp ảnh nghệ thuật của Nguyễn Xuân Hãn nằm ở sự kiên nhẫn và tĩnh tâm trước từng khoảnh khắc. Theo ông, để tạo được một tác phẩm ưng ý là cả quá trình dài, từ phát hiện chủ đề, chụp, đến hậu kỳ; có khi phải chờ hàng giờ dưới nắng gắt miền biển, nhiều lần chụp lại chỉ để đổi một ánh sáng phù hợp hoặc một nụ cười tự nhiên. Chính những khoảng chờ đợi đó khiến bức ảnh trở nên có ý nghĩa, bởi phía sau mỗi khung hình đẹp là câu chuyện về lòng bền bỉ và tình yêu nghề. Các tác phẩm như “Lắp đặt tuabin gió”, “Nông nghiệp xanh”, “Để ánh điện vươn xa” không chỉ ghi chép hiện thực mà còn có bố cục chặt, tận dụng hiệu quả đường nét, ánh sáng, màu sắc, làm cho khung hình mềm mại và ấn tượng. Ở ông, chụp ảnh cảm xúc là sống chậm cùng nhịp đời, để mỗi lần bấm máy là một lần cúi đầu trước cái đẹp giản dị.







