Nông nghiệp hữu cơ bản địa chỉ bền khi gắn với OCOP và HTX
Nông nghiệp hữu cơ bản địa là mô hình canh tác sử dụng tài nguyên bản địa như giống cây truyền thống, đất đai và tri thức nông dân địa phương, tuân thủ quy trình không hóa chất tổng hợp, đảm bảo truy xuất nguồn gốc, đồng thời gắn với chế biến sâu và tiêu chuẩn chứng nhận để tạo ra sản phẩm đặc trưng có giá trị gia tăng cao. Nói cách khác, muốn nông nghiệp hữu cơ bản địa sống được với thị trường, nó phải đi cùng tổ chức sản xuất, chuẩn hóa chứng nhận và các chương trình như sản phẩm OCOP Việt Nam, thay vì dừng lại ở những mảnh ruộng nhỏ lẻ tự phát. Nền nông nghiệp hữu cơ Việt Nam đã tăng diện tích canh tác lên gần 126.000 ha, với 65.000 nhà sản xuất trong giai đoạn 2014-2024. Đây là cơ hội nhưng cũng là phép thử: nếu không nâng mức minh bạch, khả năng truy xuất nguồn gốc và tính tin cậy của chứng nhận nông sản hữu cơ, thị trường sẽ nhanh chóng bão hòa bằng những khẩu hiệu “xanh – sạch” rỗng ruột. Chính trong bối cảnh đó, chương trình Mỗi xã một sản phẩm và mô hình HTX nông nghiệp xanh đang cho thấy một con đường khác: biến “tài nguyên quê” thành sản phẩm OCOP Việt Nam đạt chuẩn, có câu chuyện rõ ràng, có chứng nhận cụ thể, và đủ sức bước vào phân khúc người tiêu dùng khó tính.

HTX Nông nghiệp Xanh Duy Oanh: từ ruộng sen Trà Lý đến kệ hàng cao cấp
HTX Nông nghiệp Xanh Duy Oanh không phải là câu chuyện “khởi nghiệp cho vui”, mà là minh chứng rằng nông nghiệp hữu cơ bản địa có thể cạnh tranh khi được tổ chức lại đúng cách. Được thành lập tháng 4/2023 với 7 thành viên sáng lập, HTX mang theo mục tiêu liên kết sản xuất nông nghiệp bền vững, góp phần xây dựng nông thôn mới và nâng kinh tế cộng đồng địa phương. Con đường họ chọn không phải mở rộng diện tích bằng mọi giá, mà là chế biến sâu những nguyên liệu như gạo lứt, hạt sen, rau má – những thứ từng bị xem là sản phẩm “quê mùa” chỉ bán thô. Từ cơ sở sản xuất ngũ cốc đạt OCOP 3 sao, Duy Oanh xây dựng thương hiệu Ngũ Cốc Duy Oanh, giành giải Nhất cuộc thi ý tưởng khởi nghiệp cấp tỉnh, rồi nâng cấp thành HTX nông nghiệp xanh với chuỗi sản phẩm OCOP 4 sao như bột ngũ cốc, thanh gạo lứt hạt & rong biển, bột rau má đậu xanh, sen sấy khô. Không chỉ gắn sao OCOP, nhiều sản phẩm còn được công nhận là sản phẩm công nghiệp nông thôn tiêu biểu cấp tỉnh, khu vực và quốc gia, đưa một HTX nhỏ vào Top 50 doanh nghiệp sáng tạo tiêu biểu. Đó không phải là may mắn, mà là phần thưởng cho lựa chọn dám đi khác: gắn nông nghiệp với chuẩn hóa, thay vì bán nguyên liệu thô.

Sen Trà Lý, gạo lứt, rau má: khi nguyên liệu bản địa “lột xác” thành sản phẩm OCOP
Nếu muốn hiểu nông nghiệp hữu cơ bản địa có thể tạo giá trị mới ra sao, hãy nhìn cách Duy Oanh xử lý cây sen Trà Lý. Trước đây, sen chỉ được bán dưới dạng tươi, giá trị kinh tế bấp bênh và khó bảo quản. HTX đã làm điều mà nhiều vùng nguyên liệu khác còn lưỡng lự: chế biến sâu thành sen sấy khô, trà tâm sen, trà gạo lứt lá sen, rồi phát triển thanh gạo lứt hạt & rong biển – nơi gạo lứt hạt sen nguyên liệu không còn là nông sản thô mà là thành phần của sản phẩm dinh dưỡng cao cấp. Chiến lược rõ ràng: phát triển sản phẩm từ lợi thế bản địa, đồng thời quy hoạch vùng nguyên liệu sạch. HTX ký kết với nông dân để trồng lúa gạo lứt đỏ, mè, đậu, sen, rau má theo quy trình kiểm soát chặt, đảm bảo truy xuất nguồn gốc. Vùng gạo lứt đỏ được cấp mã vùng trồng từ 2024; vùng sen Trà Lý sau đó có cả mã vùng và chứng nhận VietGAP, mở đường cho sản phẩm OCOP từ nguyên liệu địa phương đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng và minh bạch. Chính nhờ đó, thời gian bảo quản kéo dài, giá trị thương mại tăng nhiều lần và đầu ra của nông dân không còn phụ thuộc thương lái nhất thời.

Chuẩn hóa chứng nhận: “nút cổ chai” của nông nghiệp hữu cơ bản địa
Dù có những câu chuyện thành công như Duy Oanh, nông nghiệp hữu cơ Việt Nam vẫn đối mặt với bài toán lớn: chuẩn hóa và minh bạch chứng nhận nông sản hữu cơ. Diện tích canh tác hữu cơ đã tăng gấp khoảng ba lần chỉ trong mười năm, số nhà sản xuất từ 2.700 lên 65.000. Khi thị trường mở rộng, chứng nhận không thể dừng ở vài tờ giấy treo tường; nó phải là hệ thống giúp người tiêu dùng phân biệt sản phẩm hữu cơ thực sự với những sản phẩm chỉ dán nhãn “tự nhiên”, “xanh”, “sạch” để quảng bá. Sản xuất hữu cơ bị ràng buộc bởi nhiều yêu cầu: hạn chế nghiêm ngặt thuốc bảo vệ thực vật và phân bón tổng hợp, không dùng GMO, kiểm tra định kỳ, truy xuất nguồn gốc. Nhưng áp lực cạnh tranh khiến không ít đơn vị xem nhẹ quy trình này. Khi đó, các tiêu chuẩn quốc tế như hữu cơ EU, các bộ tiêu chí bổ sung về trách nhiệm xã hội, đa dạng sinh học, quản lý nước hay phúc lợi động vật trở thành “thước đo” không dễ né tránh. Trong bối cảnh đó, chương trình kết nối do Liên minh châu Âu tài trợ và Naturland triển khai trong ba năm – từ hội thảo, chương trình giáo dục tới Ngày Hữu cơ Châu Âu hằng năm – là cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam học cách chuẩn hóa theo chuẩn thế giới. Nếu bỏ lỡ, nông nghiệp hữu cơ bản địa sẽ tự giới hạn mình trong thị trường nội địa, thay vì vươn ra phân khúc cao cấp toàn cầu.

HTX – chiếc cầu nối nông dân với thị trường cao cấp
Điểm đáng chú ý nhất trong câu chuyện Duy Oanh không nằm ở số lượng chứng nhận, mà ở vai trò của HTX như một chiếc cầu nối. HTX nông nghiệp xanh này kết nối nông dân, tài nguyên bản địa và người tiêu dùng bằng chuỗi liên kết sản xuất – chế biến – tiêu thụ rõ ràng. Thông qua các chuỗi đó, sản phẩm từ gạo lứt, hạt sen, rau má không dừng ở chợ làng; chúng vào cửa hàng thực phẩm, hệ thống siêu thị, sàn thương mại điện tử, và xuất hiện tại nhiều hội chợ, chương trình xúc tiến thương mại. Đây không chỉ là lợi ích kinh tế. Khi người tiêu dùng hiểu ý nghĩa chứng nhận, biết cách truy xuất nguồn gốc, họ có thêm căn cứ để chọn thực phẩm cho gia đình. Còn nông dân, khi ở trong một HTX hoạt động hiệu quả, sẽ được chia sẻ kiến thức, nâng thu nhập và truyền cảm hứng khởi nghiệp ở nông thôn. Trong bức tranh rộng hơn, hàng trăm HTX đang hoạt động với hàng trăm nghìn thành viên cho thấy mô hình kinh tế tập thể không hề lỗi thời. Nó là nền tảng để sản phẩm OCOP Việt Nam bước vào phân khúc cao cấp: đặc trưng địa phương, gắn với nông nghiệp hữu cơ bản địa, có chứng nhận minh bạch và câu chuyện đáng tin. Kết luận không khó: từ hạt sen đến gạo lứt, tương lai của nông nghiệp hữu cơ Việt Nam sẽ không được quyết định bởi những khẩu hiệu xanh, mà bởi những HTX dám chuẩn hóa, dám truy xuất và dám biến tài nguyên quê thành sản phẩm OCOP chất lượng cao.














