Mỡ nội tạng là gì và vì sao cần quan tâm hơn cả cân nặng?
Mỡ nội tạng là loại mỡ nằm sâu trong khoang bụng, bao quanh các cơ quan như gan, ruột, tụy và dạ dày, khác với lớp mỡ dưới da có thể sờ thấy nên khó nhận biết nhưng lại có ảnh hưởng lớn đến chuyển hóa và sức khỏe toàn thân.
Điều đáng lo không phải là mỡ nói chung, mà là mỡ nằm sai chỗ. Mỡ nội tạng nguy hiểm vì nó không chỉ là nơi dự trữ năng lượng. Khi tích tụ quá nhiều, loại mỡ này có thể hoạt động như một mô nội tiết, tiết ra các chất gây viêm và ảnh hưởng đến chuyển hóa đường, mỡ máu, huyết áp. Đó là lý do một người trông không quá béo vẫn có nguy cơ cao mắc bệnh chuyển hóa nếu mỡ dồn vào vùng bụng sâu. Nếu bạn chỉ quan tâm đến số cân trên cân mà bỏ qua vòng eo và sức khỏe, bạn đang bỏ lỡ tín hiệu cảnh báo quan trọng nhất từ cơ thể.

Mỡ nội tạng khác mỡ dưới da thế nào và vòng eo nói gì về sức khỏe?
Mỡ nội tạng và mỡ dưới da đều là mỡ cơ thể, nhưng khác nhau về vị trí, cách nhận biết và ý nghĩa sức khỏe. Khác với mỡ dưới da có thể véo và sờ thấy, mỡ nội tạng nằm sâu trong ổ bụng, bao quanh gan, ruột, tụy, dạ dày và các mô sâu khác. Mỡ dưới da chủ yếu nằm ở bụng, đùi, hông, mông, cánh tay; chủ yếu ảnh hưởng vóc dáng. Ngược lại, mỡ nội tạng gắn chặt với kháng insulin, bệnh tim mạch và gan nhiễm mỡ nên nguy hiểm hơn nhiều về mặt chuyển hóa.
Vòng eo và sức khỏe có mối liên hệ chặt chẽ: vòng bụng lớn là dấu hiệu dễ nhận biết nhất của mỡ bụng và có thể phản ánh mỡ nội tạng. Với người trưởng thành châu Á, vòng bụng nam từ 90 cm trở lên và nữ từ 80 cm trở lên thường được xem là ngưỡng cần lưu ý về béo bụng hoặc béo phì trung tâm. Một câu nói đáng nhớ là: “Thước dây đo vòng eo đôi khi nói thật về sức khỏe hơn chiếc cân ở nhà”.

Vì sao mỡ nội tạng nguy hiểm ngay cả khi bạn không béo?
Một lượng mỡ nội tạng nhất định có vai trò bảo vệ cơ quan, nhưng khi tích tụ quá nhiều có thể làm tăng nguy cơ kháng insulin, đái tháo đường type 2, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, gan nhiễm mỡ và bệnh tim mạch. Đây là lý do mỡ nội tạng nguy hiểm hơn mỡ dưới da: nó liên quan trực tiếp đến các bệnh mạn tính chết người chứ không chỉ là chuyện ngoại hình. Nguy hiểm hơn, tình trạng này có thể xảy ra ngay cả ở người có cân nặng bình thường nếu mỡ tập trung chủ yếu ở vùng bụng.
Dấu hiệu mỡ nội tạng không ồn ào nhưng khá rõ nếu bạn chịu khó để ý: vòng bụng lớn, tăng cân nhanh, ít vận động, BMI cao, đường huyết tăng, mỡ máu bất thường, men gan tăng hoặc gan nhiễm mỡ là các dấu hiệu cần chú ý. Nếu bạn thuộc nhóm “người gầy bụng to”, hay ngồi nhiều, tập thể dục ít, lại có chỉ số mỡ máu cao, thì nguy cơ mỡ nội tạng nguy hiểm là rất thực tế. Người có vòng bụng nam từ 90 cm, nữ từ 80 cm trở lên hoặc có xét nghiệm chuyển hóa bất thường nên đi khám để được đánh giá toàn diện.

Cách nhận diện dấu hiệu mỡ nội tạng để không chủ quan
Dấu hiệu mỡ nội tạng thường bị đánh giá thấp vì không nhìn thấy bằng mắt thường. Tuy vậy, có một số điểm rất đáng ngờ. Vòng bụng lớn là dấu hiệu dễ nhận biết nhất của mỡ bụng và có thể phản ánh mỡ nội tạng. Nếu vòng eo tăng dần dù cân nặng không thay đổi nhiều, bạn nên coi đó là tín hiệu đỏ. Đặc biệt, khi vòng eo tăng kèm huyết áp cao, đường huyết dao động, mỡ máu xấu, đó không còn là chuyện thẩm mỹ mà là báo động sức khỏe.
Dấu hiệu mỡ nội tạng cao thường đi kèm BMI cao, đường huyết tăng, mỡ máu bất thường, men gan tăng hoặc gan nhiễm mỡ. Lối sống ít vận động, ngồi lâu, ăn dư năng lượng kéo dài rất dễ đẩy mỡ vào vùng bụng sâu[Image:3]. Ngay cả khi BMI ở mức bình thường, nhưng bụng vẫn to trong khi tay chân nhỏ, bạn vẫn có thể thuộc nhóm “bí mật” mỡ nội tạng cao. Thay vì chờ đến khi có triệu chứng bệnh tim mạch hay tiểu đường, việc đo vòng eo, kiểm tra mỡ máu và đường huyết định kỳ là cách tự bảo vệ mình sớm nhất.

Giảm mỡ bụng an toàn: ăn, tập và sống thế nào để mỡ nội tạng giảm bền vững?
Không có cách giảm riêng mỡ nội tạng trong vài ngày; mỡ nội tạng thường giảm khi người bệnh giảm mỡ toàn thân thông qua chế độ ăn, vận động và thay đổi lối sống bền vững. Muốn giảm mỡ bụng an toàn, bạn phải chấp nhận điều chỉnh toàn bộ lối sống thay vì săn lùng các biện pháp cấp tốc. Giảm mỡ nội tạng an toàn cần kết hợp ăn uống hợp lý, vận động đều, ngủ đủ, hạn chế rượu bia và kiểm soát stress.
Về chế độ ăn giảm mỡ, hãy ăn theo hướng kiểm soát năng lượng nhưng đủ chất. Nên ưu tiên rau xanh trong mỗi bữa, trái cây nguyên quả với lượng phù hợp, đạm nạc như cá, thịt nạc, trứng, đậu phụ, sữa chua không đường, tinh bột hấp thu chậm như gạo lứt, khoai lang, yến mạch, ngũ cốc nguyên hạt và chất béo lành mạnh từ cá, hạt, dầu ô liu với lượng vừa phải. Đồng thời, cần hạn chế nước ngọt, trà sữa, bánh kẹo, đồ chiên rán, thức ăn nhanh, rượu bia và ăn đêm nhiều calo. Một câu nên nhớ là: “Muốn giảm mỡ nội tạng, bữa ăn cần nhiều chất xơ, ít đường, ít rượu và đều đặn từng ngày”.




