Người trẻ đưa ẩm thực truyền thống lên mạng xã hội

Người trẻ đưa ẩm thực truyền thống lên mạng xã hội
Sở thích|Nấu ăn

Khi di sản ẩm thực bước vào kỷ nguyên mạng xã hội văn hóa

Làn sóng người trẻ dùng mạng xã hội văn hóa để kể chuyện ẩm thực truyền thống là xu hướng các thế hệ mới dùng video, hình ảnh và câu chuyện đời thường nhằm làm sống lại di sản ẩm thực địa phương, kết nối nghệ nhân với khán giả và mở ra cơ hội kinh tế ngay trên chính mảnh đất quê hương mình. Trong vài năm qua, từ buôn làng Tây Nguyên đến các đô thị lớn, ẩm thực gắn với văn hóa bản địa không còn nằm yên trong bếp hay những dịp lễ hội mà xuất hiện ngày một dày hơn trên Facebook, TikTok, các fanpage, trở thành nội dung hấp dẫn với giới trẻ. Điều đáng nói: những người dẫn dắt không phải marketer hay đầu bếp sao, mà là thanh niên từ cộng đồng dân tộc, là con cháu của các nghệ nhân làng nghề, tự cầm điện thoại lên để vừa nấu ăn, vừa kể chuyện quê mình cho cả thế giới nghe.

Từ Yo Khoanh đến H Huyn Sruk: người trẻ giúp nghề gốm M'nông "lên sóng"

Ngày 14-8, tại nhà riêng ở buôn Cuôr Tak, xã Liên Sơn Lắk, Đắk Lắk, nghệ nhân Yo Khoanh, 76 tuổi, vẫn thoăn thoắt nhào đất sét làm gốm. Bên cạnh bà là con gái, nghệ nhân H Thuyên Uông, trên tay không chỉ là đất, mà còn là chiếc điện thoại đang học cách quay từng công đoạn dưới sự hướng dẫn của chị H Huyn Sruk, 32 tuổi. Khoảnh khắc ấy cho thấy một sự đảo chiều quyền lực mềm: người trẻ trở thành “đạo diễn” để người giữ nghề tự lên tiếng. Với Huyn, việc quay, dựng, đăng lên Facebook, TikTok không chỉ là tư liệu lưu giữ mà là chiến lược sinh tồn cho nghề. Chính chị nói thẳng: nếu sản phẩm không bán được, người trẻ không muốn theo nghề thì giá trị truyền thống khó tồn tại. Và đó là logic thực tế của di sản ẩm thực lẫn thủ công ngày nay: không có kinh tế, mọi lời kêu gọi bảo tồn chỉ dừng ở khẩu hiệu.

Nghề gốm M'nông trải qua nhiều công đoạn, mỗi ngày bà Thuyên chỉ làm được 2–3 sản phẩm, giá bán khoảng 50.000–60.000 đồng một chiếc. Trong bối cảnh lao động thủ công chậm, thu nhập mỏng, việc đưa nghề lên mạng xã hội văn hóa là bước đi khôn ngoan hơn là cuộc chơi phong trào. Huyn không dừng lại ở việc quay giúp mà còn đào tạo ngược: chị dạy các bà, các cô cách canh góc quay, chèn nhạc, tương tác với người xem để tự kể câu chuyện của mình. Câu nói “các bà, các cô chỉ biết miệt mài làm ra sản phẩm nhưng không biết làm cách nào để nhiều người biết đến” là lời phê bình nhẹ nhàng nhưng mạnh mẽ với thói quen đóng kín của làng nghề. Khi video mộc mạc về món ăn, nghề truyền thống, hoa văn và đời sống buôn làng xuất hiện liên tục, lượng người quan tâm tăng, khách tìm đến tận nhà gặp nghệ nhân. Đây không chỉ là quảng bá mà là cách người trẻ buộc di sản bước ra khỏi vùng an toàn.

Y Lâm Đăng Bing: gian bếp M'nông và những "triệu view" đáng suy nghĩ

Nếu H Huyn Sruk là người đưa nghệ nhân lên mạng xã hội thì một người trẻ M'nông khác, Y Lâm Đăng Bing (Lâm), chọn rời TP.HCM sau gần 10 năm làm quay phim, dựng phim, đạo diễn để về lại Liên Sơn Lắk xây kênh kể chuyện đời thường, văn hóa và ẩm thực M'nông cùng gia đình. Góc bếp nhà anh trở thành studio, nơi hai cha con chuẩn bị đọt mây, da trâu, giò trâu để chế biến món truyền thống phục vụ du khách, đồng thời quay lại bằng chiếc điện thoại, bộ đỡ gắn đèn và vài vật dụng đơn giản. Gian bếp ấy sản sinh những video về ẩm thực truyền thống “triệu view” khiến người xem tò mò về văn hóa M'nông R'lăm ngay từ khung hình đầu tiên. Lâm có nghề đạo diễn, nhưng anh chủ ý không dàn dựng lố hay biến clip thành quảng cáo. Theo anh, khán giả muốn xem những điều dung dị, đời thường, muốn nghe câu chuyện phía sau món ăn, về con người địa phương. Khi người xem thành phố, giới trẻ ở xa có thể ngồi trước màn hình mà nghe cha anh kể về da trâu, đọt mây, họ không chỉ biết thêm một món lạ mà còn chạm vào di sản ẩm thực, văn hóa M'nông bằng trải nghiệm cảm xúc.

Trang Facebook của Lâm hiện có hơn 600.000 người theo dõi, và từ ngày nền tảng này bật kiếm tiền 20-11-2025, nội dung của anh đã mang lại khoản thu đáng kể bằng ngoại tệ. Điều quan trọng hơn số tiền là thông điệp: di sản ẩm thực không phải gánh nặng, mà có thể trở thành nguồn thu nếu biết kể cho đúng người, đúng cách. Nhận xét câu chuyện này, lãnh đạo tổ chức thanh niên địa phương cho rằng thanh niên có lợi thế lớn trong chuyển đổi số nhờ khả năng sử dụng công nghệ, mạng xã hội và làm nội dung gần gũi. Ông nhấn mạnh chuyển đổi số phải tạo ra giá trị thực tế, biến giá trị văn hóa thành sản phẩm du lịch, sản phẩm đặc trưng để tăng thu nhập cho người dân. Câu nói "Tỉnh Đoàn sẽ tiếp tục hỗ trợ các mô hình thanh niên ứng dụng công nghệ, kết nối người trẻ có kỹ năng truyền thông với nghệ nhân, hộ gia đình và các chủ thể văn hóa" không chỉ là cam kết chính trị mà là lời mời người trẻ biến gian bếp, chái nhà, ruộng vườn của gia đình thành nơi sản xuất nội dung về di sản ẩm thực có giá trị kinh tế.

Từ bánh Trung thu nghệ thuật đến travel blogger: mở rộng biên giới ẩm thực truyền thống

Song song với câu chuyện M'nông, ở đô thị xuất hiện lớp người trẻ khác đưa ẩm thực truyền thống lên mạng bằng thẩm mỹ mới. Những travel blogger viết sách về du lịch không chỉ kể chuyện điểm đến mà còn gắn hành trình khám phá với món ăn địa phương, biến chuyên mục du lịch – ẩm thực thành nơi giới thiệu chân dung những người lan tỏa cảm hứng xê dịch và tiếp nạp tri thức thông qua trải nghiệm ăn uống bản địa. Trong xu hướng đó, các dự án bánh Trung thu mang phong cách bình hoa, kết hợp kỹ thuật làm bánh truyền thống với nghệ thuật sắp đặt, hoa văn hiện đại, chính là ví dụ cho thấy người trẻ nấu ăn không còn bị trói trong khuôn lễ, mà biến chiếc bánh thành câu chuyện về ký ức mùa trăng, về hình ảnh gia đình và cả gu thẩm mỹ mới của thế hệ mạng xã hội văn hóa. Dù bài toán chi phí, công sức hay thị trường chưa hề dễ, việc dám thổi tinh thần nghệ thuật vào bánh Trung thu là một cách tái diễn giải di sản ẩm thực theo ngôn ngữ thị giác của thời đại video ngắn.

Thế hệ mới của di sản ẩm thực: không chỉ giữ mà còn sống bằng nghề

Có một sự thật khó chịu nhưng cần đối diện: nếu di sản ẩm thực chỉ được nhắc trong hội thảo, bảo tàng hay lễ hội, nó sẽ xa lạ với giới trẻ thành thị. Những người như Huyn, Lâm và thế hệ travel blogger đã chọn con đường khác: đưa câu chuyện về món ăn, nghề truyền thống, hoa văn và đời sống buôn làng lên mạng, để khán giả trẻ có thể tiếp cận ngay trong timeline hàng ngày. Khi những clip về đọt mây, da trâu, giò trâu hay gốm M'nông xuất hiện cạnh video đồ ăn nhanh, chúng không còn là thứ “xa xỉ” mà trở thành một lựa chọn bình thường. Quan trọng hơn, tiền thu được từ lượt xem, từ đơn đặt hàng gốm 50.000–60.000 đồng một sản phẩm, từ tour trải nghiệm bếp M'nông, giúp nghệ nhân có lý do thực tế để tiếp tục nghề. Di sản ẩm thực được giữ bằng thu nhập, không phải bằng lời hô hào.

Phong trào người trẻ nấu ăn trên mạng xã hội văn hóa vì thế mang ý nghĩa vượt khỏi chuyện ẩm thực truyền thống. Nó là cầu nối thế hệ: con cháu quay lại học nghề từ cha mẹ, ông bà, đồng thời dạy lại họ cách cầm điện thoại, cách nói trước camera. Người ở xa, đặc biệt giới trẻ đô thị, tiếp xúc với văn hóa M'nông, Chăm hay các vùng miền khác thông qua những câu chuyện gần gũi, thay vì những bài diễn văn trịnh trọng. Điều chúng ta cần làm bây giờ không phải hỏi “mạng xã hội có làm hỏng di sản không”, mà là học cách dùng mạng xã hội để khiến di sản có giá trị trong đời sống hiện tại. Khi món ăn của buôn làng xuất hiện trong mâm cơm và cả trên newsfeed, khi chiếc bánh Trung thu nghệ thuật làm người xem muốn tìm hiểu nguồn gốc, di sản ẩm thực đã bước sang thế hệ mới: được kể, được ăn và được sống bằng nghề một cách đường hoàng.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!