AI phải trở thành kỹ năng phổ thông, không còn là đặc quyền của giới kỹ sư
Chiến lược chuyển đổi AI quốc gia là định hướng phát triển trí tuệ nhân tạo như năng lực cốt lõi của nền kinh tế và quản trị, với mục tiêu xây dựng đội ngũ chuyên gia, đào tạo lại lực lượng lao động, phổ cập kỹ năng AI cơ bản cho hàng triệu người lao động, đồng thời đưa AI vào dịch vụ công, doanh nghiệp và hoạt động đổi mới sáng tạo trên phạm vi toàn quốc.
Điểm then chốt của chiến lược này là tham vọng: tối thiểu 10 triệu người có kỹ năng AI cơ bản và 10.000 nhân lực AI chuyên sâu vào năm 2030. Đây không chỉ là con số chính sách mà là một chọn lựa mang tính sống còn trong bối cảnh cuộc đua AI toàn cầu ngày càng gay gắt. Việt Nam muốn chuyển từ việc “nhúng” AI vào từng sản phẩm sang “chuyển đổi toàn diện bằng AI”, coi AI là năng lực cốt lõi từ khâu xác định bài toán, thiết kế đến vận hành hệ thống. Nếu thành công, AI sẽ không còn là đặc quyền của phòng R&D mà trở thành kỹ năng nghề mới cho số đông người lao động.
Từ 10 triệu người có kỹ năng AI cơ bản đến 10.000 chuyên gia
Mục tiêu phổ cập kỹ năng AI cơ bản cho ít nhất 10 triệu lao động là một tuyên bố rất rõ: Nhà nước muốn AI trở thành “ngôn ngữ mới” của lực lượng lao động. Với mục tiêu nhân lực, Việt Nam đặt ra con số 10.000 nhân lực AI chuyên sâu, 50.000 nhân lực trình độ đại học trở lên, đào tạo lại 500.000 lao động và phổ cập kỹ năng AI cơ bản cho ít nhất 10 triệu lao động. Đây là tham vọng hiếm quốc gia nào dám nói thẳng bằng số cụ thể.
Ở tầng chiến lược, 10.000 nhân lực AI chuyên sâu được gắn với 5/9 trụ cột nền tảng: nhân lực, dữ liệu và mô hình, hạ tầng AI, nghiên cứu – phát triển – làm chủ công nghệ và AI trong quản trị quốc gia. Năm trụ cột này tập trung đưa AI thành công cụ cốt lõi cho quản trị, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ là tiện ích hỗ trợ rời rạc. Nói cách khác, các chuyên gia AI Việt Nam tương lai không chỉ viết mô hình, mà phải làm việc cùng nhà quản lý, nhà khoa học, doanh nhân để giải bài toán lớn của đất nước.
AI thành năng lực cốt lõi trong nhà nước và doanh nghiệp
Điểm khác biệt của chiến lược AI quốc gia lần này là cách đặt AI ở vị trí “năng lực cốt lõi”, không phải tiện ích bổ sung. Thay vì đưa AI vào từng sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình riêng lẻ, dự thảo nhấn mạnh chuyển đổi toàn diện bằng AI, từ khâu xác định bài toán, thiết kế hệ thống đến vận hành. Đây là bước nâng cấp tư duy: AI không chỉ làm cho nhanh hơn, rẻ hơn, mà định hình lại cách tổ chức làm việc, ra quyết định và phục vụ người dân.
Trong khu vực công, mục tiêu là đến năm 2030, toàn bộ dịch vụ công trực tuyến và hồ sơ thủ tục hành chính được AI hỗ trợ. 60% quyết định chỉ đạo, điều hành của cơ quan nhà nước có sự hỗ trợ của dữ liệu và AI. Nếu thực thi nghiêm túc, người dân sẽ cảm nhận rõ: thủ tục hành chính bớt “giấy tờ”, các quyết định điều hành dựa trên phân tích dữ liệu thay vì kinh nghiệm cá nhân. Ở khu vực tư, AI được thiết kế để hỗ trợ tối thiểu 500.000 doanh nghiệp vừa và nhỏ, hộ kinh doanh, hợp tác xã, cùng với ít nhất 100 startup AI đạt quy mô trên 10 triệu USD. Đây là một cách nói thẳng rằng “nếu bạn là doanh nghiệp nhỏ, bạn vẫn phải dùng AI” – và Nhà nước sẽ phải lo hạ tầng dùng chung để điều đó trở nên khả thi.
Cuộc đua AI toàn cầu và 9 trụ cột phát triển của Việt Nam
Việc Việt Nam đẩy mạnh chiến lược AI không diễn ra trong khoảng trống. Cuộc đua AI giữa các quốc gia đang diễn ra trên toàn cầu, đặt ra yêu cầu tự chủ công nghệ, dữ liệu, phát triển và ứng dụng AI an toàn, có trách nhiệm, cùng với việc xây dựng nguồn nhân lực có khả năng làm chủ và quản trị AI. Tại một hội thảo chuyên đề, lãnh đạo cơ quan chuyên trách đã nhận định AI đang trở thành công nghệ nền tảng của kỷ nguyên số, buộc các quốc gia phải vừa làm chiến lược công nghệ, vừa hoàn thiện thể chế và bồi dưỡng nhân tài.
Dự thảo chiến lược đặt mục tiêu đến năm 2030 và tầm nhìn 2045 với 9 trụ cột: nhân lực và kỹ năng AI toàn dân; dữ liệu và mô hình AI; hạ tầng AI; nghiên cứu, phát triển và làm chủ công nghệ; AI trong quản trị quốc gia; AI cho các ngành, lĩnh vực; AI cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh, hợp tác xã; hệ sinh thái AI; và quản trị AI an toàn, đáng tin cậy. Tầm nhìn đến năm 2045, Việt Nam phấn đấu thuộc nhóm 10 quốc gia dẫn đầu châu Á về năng lực AI, với AI trở thành nền tảng vận hành chủ đạo của Nhà nước, nền kinh tế và xã hội. Để đi hết hành trình đó, dự thảo đề ra 6 nhóm giải pháp đột phá, từ hoàn thiện thể chế, điều phối quốc gia, huy động nguồn lực, đến hợp tác quốc tế, xây dựng văn hóa sử dụng AI và cơ chế đo lường, giám sát.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị gì trước chiến lược AI toàn diện
Khi chiến lược AI quốc gia đặt mục tiêu AI trở thành nền tảng vận hành cho cả Nhà nước và nền kinh tế, doanh nghiệp không còn nhiều lựa chọn ngoài việc chuẩn bị sớm. Trước hết, ban lãnh đạo phải coi AI là chiến lược kinh doanh, không phải dự án công nghệ. Mục tiêu phổ cập kỹ năng AI cơ bản cho 10 triệu lao động nghĩa là trong vài năm tới, thị trường lao động sẽ coi hiểu biết về AI như kỹ năng tin học văn phòng ngày nay. Doanh nghiệp đứng ngoài cuộc sẽ gặp khó trong tuyển dụng và giữ chân nhân tài.
Ở cấp vận hành, các doanh nghiệp nhỏ và vừa, hộ kinh doanh, hợp tác xã cần tận dụng các nền tảng AI dùng chung mà Nhà nước dự kiến xây dựng, cùng các mô hình tiếng Việt và hệ thống đánh giá tương ứng. Khi khu vực công hướng tới việc toàn bộ dịch vụ công và thủ tục được AI hỗ trợ, doanh nghiệp sẽ phải làm quen với dữ liệu số, quy trình số và tương tác với các hệ thống thông minh. Sự chuẩn bị tốt nhất lúc này là đào tạo lại đội ngũ, xây dựng tư duy dữ liệu và bắt đầu từ những bài toán nhỏ, cụ thể trong tổ chức, thay vì chờ đợi một “giải pháp AI hoàn hảo” từ bên ngoài.






