Khoảng cách đáng sợ giữa thực trạng và sự thừa nhận của phụ huynh
Sức khỏe tâm thần học sinh là trạng thái trẻ có thể học tập, giao tiếp xã hội và đối mặt áp lực học tập trẻ em một cách lành mạnh, không bị rối loạn cảm xúc, hành vi hay suy nghĩ cản trở cuộc sống hàng ngày, và có khả năng tìm kiếm hỗ trợ khi gặp khủng hoảng tâm lý. Vấn đề không nằm ở chỗ học sinh có đang gặp khủng hoảng tinh thần hay không, mà ở việc người lớn gần như “mù” với những tín hiệu cầu cứu của con. Theo UNICEF, cứ 5 trẻ vị thành niên thì có 1 em gặp vấn đề sức khỏe tâm thần, trong khi tại Việt Nam ước tính 10–29% trẻ em và vị thành niên đang đối diện các rối loạn tâm thần, tương đương hơn 3 triệu trẻ cần hỗ trợ. Thế nhưng chỉ khoảng 5% phụ huynh thừa nhận con mình có vấn đề và cần giúp đỡ. Con số này không chỉ thấp; nó cho thấy một hệ thống người lớn đang phủ nhận thực tế, để trẻ tự xoay xở trong đau khổ nội tâm.
Diễn đàn cảnh báo: áp lực học tập và không gian mạng đang bào mòn học sinh
Lý do chúng ta phải nói về phát hiện sớm rối loạn tâm thần ngay lúc này là vì vòng xoáy áp lực đang nhanh chóng vượt quá sức chịu đựng của trẻ. Lúc 8h ngày 17/8, tại Trường THCS&THPT Nguyễn Siêu, diễn đàn “Điều con muốn nói: Vắc xin số cho trẻ em” quy tụ các chuyên gia tâm lý giáo dục, đại diện trường học và khoảng 2.000 học sinh, phụ huynh để bàn về sức khỏe tâm thần học sinh và bảo vệ trẻ trên không gian mạng. Những người trực tiếp làm việc với trẻ đều nhìn thấy điều giống nhau: áp lực học tập trẻ em, thi cử và cạnh tranh cơ hội trong tương lai đang đè nặng; cùng lúc đó, các chuẩn mực “phải hoàn hảo” trên mạng xã hội khiến trẻ luôn lo sợ bị bỏ lại phía sau. Các rối loạn lo âu chiếm tới khoảng 20% học sinh, trầm cảm dao động 14–25%. Khi áp lực học tập, mâu thuẫn gia đình và căng thẳng trên mạng tích tụ, trẻ không chỉ sa sút thành tích mà còn có thể tự gây tổn thương, thậm chí nghĩ đến tự sát.

Vì sao phụ huynh khó nhận ra rối loạn tâm thần ở con?
Điều đáng lo không phải là việc trẻ có biểu hiện, mà là việc người lớn không xem đó là dấu hiệu nguy hiểm. Nhiều rối loạn tâm lý ở lứa tuổi học đường khởi phát âm thầm: một đứa trẻ từng cởi mở bỗng thu mình, ít giao tiếp, thành tích học tập tụt dần suốt cả học kỳ nhưng bị gán cho nhãn “lười” hoặc “dậy thì”. Một số khác mệt mỏi kéo dài, mất ngủ, đau đầu, đau bụng, chán ăn, bỏ những sở thích từng yêu thích; phụ huynh đưa con đi khám đủ chuyên khoa mà hiếm khi nghĩ đến phát hiện sớm rối loạn tâm thần. Nguy hiểm hơn, khoảng 75% trẻ có vấn đề tâm lý không biết phải làm gì, tìm đến ai, hoặc cách nào để vượt qua khủng hoảng. Khi người lớn vô tình hợp thức hóa mọi biến đổi bằng câu “tâm lý tuổi mới lớn”, chúng ta đã bỏ qua cơ hội vàng để can thiệp tâm lý học đường kịp thời, khiến vòng xoáy lo âu, trầm cảm bám chặt vào trẻ.
Hệ thống hỗ trợ còn yếu: khi tư vấn học đường chỉ là hình thức
Thẳng thắn mà nói, chúng ta yêu cầu trẻ phải “tự mạnh mẽ” trong một hệ thống hỗ trợ còn lỏng lẻo. Dù cơ quan quản lý đã yêu cầu các trường tăng cường tư vấn tâm lý học đường, hoạt động này vẫn rất yếu ở nhiều nơi. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần học sinh lớn nhưng dịch vụ chuyên sâu lại tập trung ở đô thị, khiến trẻ ở địa phương khó tiếp cận. Nhiều phòng tham vấn chỉ tồn tại trên giấy, chủ yếu để ghi chép và báo cáo, thay vì trở thành không gian an toàn gắn với đời sống thường ngày của học sinh. Công tác can thiệp tâm lý học đường thiếu nhân lực được đào tạo bài bản, dẫn đến việc sàng lọc định kỳ, phát hiện sớm rối loạn tâm thần hầu như chưa thực hiện đến nơi đến chốn. Hậu quả là các rối loạn phát triển thần kinh như tăng động giảm chú ý, rối loạn học tập, tự kỷ… bị bỏ sót, dễ bị kỳ thị và cô lập, về lâu dài trở thành yếu tố nguy cơ cho hành vi lệch chuẩn.
Không thể chữa lành một mình: cần mô hình toàn diện kết nối nhà trường – gia đình – cộng đồng
Muốn phá vỡ tình trạng chỉ 5% phụ huynh thừa nhận con có vấn đề tâm lý, chúng ta phải chuyển từ cách tiếp cận “chữa cháy” sang mô hình chăm sóc toàn diện. Các chuyên gia giáo dục và y khoa đều nhấn mạnh: sàng lọc tại trường học, phát hiện sớm rối loạn tâm thần định kỳ, tập huấn giáo viên nhận diện dấu hiệu ban đầu để chuyển tuyến là bước xuất phát bắt buộc. Nhưng chẩn đoán chuyên môn thôi chưa đủ. Gia đình cần được trang bị kiến thức, học cách lắng nghe và đồng hành; cộng đồng phải giảm kỳ thị với rối loạn tâm thần học sinh, xem việc tìm đến chuyên gia là bình thường chứ không là “mất mặt”. Một cơ chế phối hợp chặt giữa ngành y tế và giáo dục, cùng chiến lược quốc gia về sức khỏe tâm thần trẻ em và ngân sách tương xứng, là điều không thể trì hoãn nữa. Diễn đàn “Điều con muốn nói” đã chỉ ra hướng: kết nối gia đình, nhà trường, chuyên gia và xã hội để xây dựng môi trường học đường an toàn, hạnh phúc. Câu hỏi còn lại là: người lớn có sẵn sàng thay đổi để nghe tiếng nói thầm lặng của con hay không?






