Đo AI bằng giá trị người dân nhận được
AI lấy con người làm trung tâm là cách phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo theo nhu cầu thực tế, bảo đảm công nghệ cải thiện đời sống trong khi con người giữ quyền giám sát và chịu trách nhiệm. Đây nên là phép thử đầu tiên cho mọi chính sách AI: công nghệ có giúp người dân tiếp cận dịch vụ tốt hơn hay không?
Tại phiên thảo luận “Góc nhìn chính sách: Định hình lộ trình chuyển đổi AI”, trong khuôn khổ Tuần lễ Số quốc tế Việt Nam 2026 ở Quảng Ninh, 11 đại biểu thuộc cơ quan quản lý, ngoại giao và tổ chức quốc tế đã chia sẻ kinh nghiệm, đề xuất hợp tác phát triển và ứng dụng AI. Điểm chung đáng chú ý không phải cuộc đua sở hữu nhiều công cụ hơn, mà là yêu cầu công nghệ tạo ra thay đổi thực chất cho đời sống, sản xuất, kinh doanh và dịch vụ công.
Kinh nghiệm Australia cho thấy hướng đi ấy có thể bắt đầu từ một việc rất cụ thể: giúp cựu chiến binh tìm đúng dịch vụ theo nhu cầu cá nhân, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ nhưng vẫn để con người quyết định cuối cùng. Đây là tiêu chuẩn đáng giữ: AI hỗ trợ công chức, không thay thế trách nhiệm của họ. Minh bạch, giải trình và giám sát của con người phải được thiết kế ngay từ đầu, thay vì bổ sung sau khi hệ thống đã gây mất niềm tin.
Hạ tầng, quản trị và nhân lực phải đi cùng nhau
Không thể yêu cầu AI tạo ích lợi rộng khắp nếu người dân còn thiếu kết nối, dữ liệu không sẵn sàng, nhân lực chưa được đào tạo và cơ quan công quyền thiếu quy tắc giám sát. Chuyển đổi AI vì thế cần được xem là một chương trình đầu tư đồng bộ, không phải danh sách dự án công nghệ rời rạc.
Khoảng cách giữa các quốc gia cho thấy vì sao chính sách phải bắt đầu từ điều kiện thực tế. Burundi có khoảng 10% dân số sử dụng Internet, nên ưu tiên cấp thiết là mở rộng băng rộng, giảm trở ngại kết nối và đưa dịch vụ số đến nông thôn. Ngược lại, Campuchia cho biết mạng 4G phủ sóng hơn 96% dân số, còn 5G được thương mại hóa từ đầu năm 2026; nước này cũng đặt ra các hướng ứng dụng từ nông nghiệp đến dịch vụ công. Một khuôn mẫu chung áp cho hai bối cảnh ấy sẽ dễ bỏ sót nhu cầu thật.
Quản trị trí tuệ nhân tạo phải tiến triển cùng năng lực kỹ thuật. Australia đã ban hành hướng dẫn bảo đảm giám sát liên tục đối với các tác nhân AI tự chủ và chủ trì nhóm công tác OECD về vấn đề này. Trong khi đó, Chiến lược AI quốc gia Campuchia giai đoạn 2025–2027 đặt nhân tài, dữ liệu, hạ tầng, ứng dụng công, giải pháp ngành, đạo đức và nghiên cứu vào cùng một lộ trình. Đây là cách tiếp cận thực tế hơn việc chỉ ban hành nguyên tắc chung mà thiếu nguồn lực thực hiện.
Hợp tác quốc tế cần chuyển thành năng lực thực hành
Hợp tác quốc tế AI có ý nghĩa khi giúp các nước biến cam kết có trách nhiệm thành hạ tầng, kỹ năng và quy tắc dùng được. Không quốc gia nào có đầy đủ mọi nguồn lực; việc chia sẻ kinh nghiệm quản trị, đào tạo nhân lực, phát triển kết nối và thử nghiệm ứng dụng có thể thu hẹp những khoảng trống mà mỗi nước khó giải quyết riêng lẻ.
Các sáng kiến khu vực cho thấy hợp tác có thể đi vào những bài toán cụ thể. Nhật Bản triển khai chương trình đồng sáng tạo AI Nhật Bản–ASEAN và tuyên bố cấp bộ trưởng về AI hỗ trợ ngôn ngữ bản địa. Đây là hướng đáng chú ý: công nghệ chỉ bao trùm khi phản ánh ngôn ngữ và hoàn cảnh sử dụng của cộng đồng, thay vì buộc người dân thích nghi với một sản phẩm xa lạ.
Hỗ trợ cũng cần gắn với mục tiêu đo lường được. Burundi đề xuất hợp tác với Việt Nam về kỹ năng số cho thanh niên và phụ nữ, chuyển giao công nghệ, nghiên cứu đại học và các sáng kiến có kết quả cụ thể. Trung Quốc cam kết cung cấp 5.000 suất đào tạo về AI cho các nước đang phát triển trong 5 năm tới. Những con số và chương trình này chỉ có giá trị lâu dài nếu người học áp dụng được kỹ năng, còn chính phủ đối tác đủ năng lực duy trì hệ thống sau giai đoạn hỗ trợ.
Nguyên tắc chỉ có sức nặng khi thành chính sách
Các cuộc đối thoại quốc tế đã tạo ra điểm đồng thuận về AI phục vụ con người, nhưng sự đồng thuận không tự chuyển thành dịch vụ an toàn và hữu ích. Chính sách AI cần nối ba tầng: ưu tiên quốc gia, quy tắc quản trị có thể thực thi và đầu tư đủ để người dân thực sự tiếp cận. Thiếu một tầng, mục tiêu lấy con người làm trung tâm dễ dừng ở khẩu hiệu.
Vì vậy, mỗi nước nên chọn lộ trình theo thứ tự nhu cầu: nơi thiếu kết nối cần giải quyết hạ tầng trước; nơi đã có nền tảng cần tập trung vào dữ liệu, năng lực công chức, bảo vệ quyền lợi và giám sát hệ thống. Hợp tác quốc tế không nên áp đặt một mô hình duy nhất, mà cần giúp từng quốc gia xây dựng năng lực lựa chọn, điều chỉnh và kiểm tra công nghệ phù hợp với bối cảnh của mình.
Kết luận rất rõ: AI chỉ lấy con người làm trung tâm khi lợi ích đến được với người dân, rủi ro có người chịu trách nhiệm và cơ hội tiếp cận không bị giới hạn bởi nơi sinh sống hay năng lực tài chính. Hợp tác quốc tế có thể thúc đẩy điều đó, nhưng thước đo cuối cùng vẫn là những cải thiện cụ thể trong dịch vụ công và đời sống thường ngày.






