Xu hướng đảo chiều: Big 4 hụt hơi, Nhật Bản vươn lên
Xu hướng suy giảm sinh viên quốc tế Mỹ Canada và các nước nói tiếng Anh là sự thay đổi trong dòng dịch chuyển du học toàn cầu, khi những thị trường từng thống trị như Mỹ, Anh, Canada, Úc đồng loạt giảm lượng sinh viên mới, trong khi Nhật Bản và một số quốc gia OECD khác lại ghi nhận mức tăng tuyển sinh quốc tế, phản ánh sự dịch chuyển ưu tiên của người học giữa chi phí, chính sách visa du học và triển vọng cư trú lâu dài. Điểm mấu chốt không phải là Big 4 hết hấp dẫn về chất lượng đào tạo, mà là cán cân lợi ích – rủi ro đã thay đổi. Báo cáo mới công bố của một tổ chức quốc tế cho thấy Mỹ, Anh, Canada và Úc vẫn là nơi tiếp nhận nhiều sinh viên quốc tế mới nhất trong khối OECD, nhưng đều đã giảm vào năm 2024. Mỹ chỉ còn khoảng 390.000 sinh viên mới, giảm 12%; Anh là 389.000, giảm 14%; Canada 213.100, giảm tới 39%; Úc 182.000, giảm 22%. Trong khi đó, Nhật Bản tuyển sinh quốc tế tăng mạnh với khoảng 167.000 sinh viên mới, tăng 20%; Đan Mạch, Hàn Quốc, New Zealand và Thụy Điển cũng tăng 14-19%. Nghĩa là, sinh viên không “ít đi”, họ đang chọn điểm đến khác. Khi Big 4 chiếm tới 49% tổng số sinh viên quốc tế trong OECD vào 2023, cú giảm đồng loạt đủ sức kéo toàn khối đi xuống dù các nước còn lại tăng 5%.

Chi phí du học tăng: điểm đến nói tiếng Anh không còn là lựa chọn hiển nhiên
Nếu trước đây, nhiều phụ huynh chấp nhận “mặc định” rằng du học Mỹ, Anh, Canada, Úc là con đường đắt đỏ nhưng xứng đáng, thì nay câu hỏi “xứng đáng đến đâu” trở thành tâm điểm. Ba thị trường nói tiếng Anh trong nhóm Big 4 được thống kê thuộc nhóm thu học phí cao nhất đối với sinh viên quốc tế bậc sau đại học. Tại Anh, các trường còn được tự quyết mức học phí và thường thu cao hơn chi phí đào tạo, khiến khoản đóng góp của sinh viên quốc tế chiếm tới 23% tổng thu nhập của các trường đại học năm 2023. Đi cùng học phí là chi phí thị thực và sinh hoạt. Mức phí xin visa, yêu cầu chứng minh tài chính và giá nhà trọ tại những thành phố lớn đánh thẳng vào ngân sách gia đình, trong khi học bổng chính phủ chỉ đến được với một nhóm nhỏ người học. Khoảng hơn 90% sinh viên quốc tế tại Anh phải tự chi trả chi phí vào năm 2021, còn tại Mỹ chỉ khoảng một phần năm sinh viên quốc tế có học bổng hoặc tài trợ là nguồn kinh phí chính. Không ngạc nhiên khi khảo sát châu Âu cho thấy 34% sinh viên quốc tế phải dành ít nhất 40% thu nhập hằng tháng cho chỗ ở, so với 25% sinh viên trong nước. Trong bối cảnh chi phí du học tăng, Nhật Bản và một số nước OECD khác với mặt bằng phí và sinh hoạt dễ thở hơn trở nên hấp dẫn, nhất là với những gia đình ưu tiên hiệu quả đầu tư hơn là “mác” bằng cấp.
Chính sách visa du học bị siết: rủi ro pháp lý ngày càng hiện hữu
Chi phí chỉ là một nửa câu chuyện; nửa còn lại nằm ở chính sách visa du học và cư trú sau khi tốt nghiệp. Canada và Úc đã công khai chuyển sang kiểm soát số sinh viên quốc tế, siết điều kiện cấp giấy phép và chọn lọc kỹ hơn chương trình, cơ sở đào tạo đủ điều kiện tiếp nhận người học nước ngoài. Thông điệp không nói thẳng nhưng rất rõ: thời kì “ai cũng được chào đón” đã qua, sinh viên quốc tế giờ là đối tượng được quản lý chặt về số lượng lẫn chất lượng. Tại Mỹ, thay đổi còn mang màu sắc pháp lý phức tạp hơn. Bộ An ninh Nội địa Mỹ đã công bố việc chấm dứt cơ chế Duration of Status (D/S) – vốn cho phép sinh viên diện F-1 cư trú hợp pháp miễn là còn tuân thủ chương trình học – để chuyển sang mốc thời gian cư trú cố định có ngày hết hạn rõ ràng, áp dụng từ 15/9/2026. Nếu chương trình học kéo dài hơn thời hạn ban đầu, sinh viên buộc phải nộp hồ sơ xin gia hạn với cơ quan di trú đúng thời hạn thay vì được tự động tiếp tục cư trú như trước. Rủi ro ở đây không nằm ở việc sinh viên cố ý vi phạm, mà ở khả năng bỏ lỡ mốc gia hạn do thiếu thông tin, dẫn đến tình trạng cư trú bất hợp pháp được tính dần, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xin visa, chuyển đổi diện cư trú hoặc quay lại Mỹ sau này. Một quy định có vẻ thuần kỹ thuật lại biến kế hoạch du học thành bài toán pháp lý mà không phải gia đình nào cũng sẵn sàng theo kịp.
Sinh viên Việt Nam tại Mỹ trước năm học 2026-2027: ngã ba đường thật sự
Dù Mỹ vẫn là điểm đến được ưa chuộng của người Việt, dữ liệu mới cho thấy dấu hiệu bão hòa. Năm học 2023-2024 ghi nhận 22.066 du học sinh Việt Nam tại Mỹ, chỉ tăng nhẹ 0,8% so với năm trước và là lần đầu Việt Nam rơi khỏi top 5 quốc gia có đông du học sinh nhất tại Mỹ sau 5 năm liên tiếp góp mặt. Con số ổn định này che giấu một thay đổi chất: nhiều gia đình không còn nhìn du học đơn thuần là “tấm bằng”, mà là bài toán trọn gói cho cả giai đoạn hậu tốt nghiệp. Con đường quen thuộc là ở lại làm việc bằng visa lao động H-1B đang ngày càng hẹp. Cơ chế quay số mới ưu tiên mức lương cao, bất lợi rõ rệt cho sinh viên mới ra trường với lương khởi điểm thấp hơn. Cùng lúc, các tranh cãi pháp lý quanh khoản phí lớn gắn với một số hồ sơ H-1B khiến tương lai chính sách luôn ở trạng thái chưa chắc chắn; giới luật sư cảnh báo tình trạng này có thể thay đổi bất cứ lúc nào theo phán quyết tòa án, kéo theo kế hoạch nghề nghiệp của sinh viên quốc tế biến động liên tục. Với quy định cư trú mới có hiệu lực ngay từ 15/9/2026, sinh viên Việt Nam trong năm học 2026-2027 sẽ là một trong những nhóm đầu tiên cảm nhận hết tác động của việc mất cơ chế D/S. Những gia đình có mục tiêu cư trú lâu dài đang buộc phải nghĩ đến các lộ trình song song, độc lập với H-1B, thay vì đặt mọi hy vọng vào may rủi của một kỳ quay số.
Kết luận: từ tâm thế “mặc định chọn Mỹ” sang tư duy tối ưu điểm đến
Sự suy giảm du học giảm sút 2024 tại Mỹ, Anh, Canada, Úc không phải tín hiệu cho thấy chất lượng giáo dục đi xuống, mà là dấu hiệu sinh viên quốc tế đang trở nên thực dụng hơn: họ cân đo chi phí du học tăng, độ phức tạp của chính sách visa du học, khả năng ở lại làm việc và định cư, rồi mới quyết định. Khi Nhật Bản tuyển sinh quốc tế tăng 20% và các nước OECD khác ghi nhận mức tăng đáng kể, thông điệp rất rõ: thị trường du học đang đa cực, không còn xoay quanh vài “ông lớn” nói tiếng Anh. Với sinh viên Việt Nam, giai đoạn đến năm học 2026-2027 sẽ là thời điểm buộc phải thay đổi cách lập kế hoạch: không thể chỉ nhìn vào bảng xếp hạng trường, mà phải đọc kỹ quy định cư trú, hiểu rủi ro pháp lý, và tính dài cho cả lộ trình nghề nghiệp – kể cả những phương án ngoài con đường lao động truyền thống. Đặt trong bối cảnh đó, điểm đến nào biết giữ chi phí ở mức hợp lý, xây chính sách rõ ràng, ổn định và thực sự mở đường cho sinh viên quốc tế phát triển sau tốt nghiệp sẽ là người thắng thế trong cuộc cạnh tranh mới. Chọn nước nào để du học không còn là câu hỏi “ai mạnh hơn”, mà là “ai phù hợp hơn với chiến lược đời sống và sự nghiệp của gia đình bạn”.






