Chênh lệch lãi đáng cân nhắc
Lãi suất 18 tháng là mức lãi ngân hàng niêm yết cho khoản tiền gửi được giữ đủ kỳ hạn một năm rưỡi, dùng để ước tính tiền lãi khi tất toán cuối kỳ. Với khoản gửi 100 triệu đồng, hình thức online đang có lợi thế rõ ở phần lớn ngân hàng được khảo sát, nhưng người gửi nên so sánh điều kiện áp dụng chứ không chỉ nhìn vào mức lãi cao nhất. Theo bảng lãi suất được tổng hợp ngày 26/10, VPBank đứng đầu cả hai kênh: tại quầy, mức 6,9%/năm tương ứng 10,35 triệu đồng; online, mức 7,4%/năm tương ứng 11,1 triệu đồng. Chênh lệch này là đáng kể trong cùng kỳ hạn, song con số vẫn là ước tính với giả định gửi đủ kỳ hạn và nhận lãi cuối kỳ.
So sánh tiền lãi tại quầy và online
Bảng dưới đặt lãi suất ngân hàng và tiền lãi ước tính cạnh nhau để việc chọn kênh dễ hơn. Online cao hơn tại quầy ở sáu ngân hàng có đủ dữ liệu; ACB chưa có mức online 18 tháng trong biểu lãi suất được cung cấp. Khoảng cách lớn nhất trong bảng thuộc Sacombank: mức online 6,8%/năm cho lãi dự kiến 10,2 triệu đồng, so với 8,25 triệu đồng tại quầy. Ngược lại, mức chênh nhỏ hơn ở HDBank và MB. Nếu chỉ xét khoản lãi dự kiến, VPBank và Sacombank nổi bật ở kênh số; Techcombank có mức tại quầy thấp nhất nhóm, còn ACB không thể đối chiếu hai kênh.
| Ngân hàng | Tại quầy (%/năm) | Lãi tại quầy | Online (%/năm) | Lãi online |
|---|---|---|---|---|
| VPBank | 6,90% | 10,35 triệu đồng | 7,40% | 11,10 triệu đồng |
| Sacombank | 5,50% | 8,25 triệu đồng | 6,80% | 10,20 triệu đồng |
| Techcombank | 4,85% | 7,275 triệu đồng | 5,35% | 8,025 triệu đồng |
| SHB | 5,80% | 8,70 triệu đồng | 6,10% | 9,15 triệu đồng |
| HDBank | 5,50% | 8,25 triệu đồng | 5,60% | 8,40 triệu đồng |
| MB | 5,70% | 8,55 triệu đồng | 5,80% | 8,70 triệu đồng |
| ACB | 4,90% | 7,35 triệu đồng | Chưa có dữ liệu | — |
Gửi online có lợi thế, nhưng cần kiểm tra điều kiện
Các con số cho thấy gửi online đem lại tiền lãi tiết kiệm cao hơn tại quầy ở những ngân hàng có đủ dữ liệu, nhưng mức tăng không đồng đều. VPBank trả mức online cao hơn tại quầy 0,5 điểm phần trăm mỗi năm; Sacombank chênh 1,3 điểm phần trăm. Với Techcombank, chênh lệch là 0,5 điểm phần trăm, còn HDBank và MB chỉ nhỉnh hơn lần lượt 0,1 điểm phần trăm. Đây là so sánh theo biểu lãi suất niêm yết, không phải cam kết khoản lãi thực tế của mọi khách hàng. Mức áp dụng có thể đổi theo thời điểm, chính sách ngân hàng và thỏa thuận cụ thể; số tiền trong bảng giả định khoản gửi được giữ đủ 18 tháng, lĩnh lãi cuối kỳ và tính theo công thức tiền gửi × lãi suất năm × 18/12.
Kết luận: so lãi trước khi chọn kênh
Nếu ưu tiên khoản lãi ước tính trong nhóm này, VPBank là lựa chọn dẫn đầu ở cả tại quầy lẫn online; Sacombank cũng đáng chú ý khi gửi qua kênh số. Tuy vậy, mức lãi cao nhất không tự động là phương án phù hợp cho mọi người gửi: cần xác nhận đúng kỳ hạn, hạn mức tiền gửi và điều kiện nhận lãi tại thời điểm mở sổ. Người muốn giao dịch trực tiếp có thể dùng cột tại quầy để đối chiếu, còn người cân nhắc thao tác số nên kiểm tra biểu lãi online hiện hành. Với ACB, dữ liệu online 18 tháng chưa được cung cấp nên không nên suy đoán hoặc coi mức tại quầy là đại diện cho kênh số. Hãy xem các khoản lãi trong bảng là ước tính để so sánh, rồi xác nhận mức áp dụng cụ thể với ngân hàng.






