Từ chẩn đoán hình ảnh tới can thiệp bào thai: bước ngoặt của y học bào thai hiện đại
Can thiệp bào thai là các kĩ thuật xâm lấn tối thiểu được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm, sử dụng kim nhỏ hoặc nội soi buồng ối để tiếp cận thai nhi, cho phép điều trị thai nhi trong bụng mẹ thay vì chỉ chẩn đoán rồi chờ đợi diễn biến tự nhiên. Tự thân khái niệm này đã đánh dấu một cuộc đổi vai: từ việc “nhìn thấy bất thường nhưng bất lực” sang chủ động can thiệp nhằm cứu sống cả mẹ và con. Điều đáng nói là y học bào thai hiện đại không còn dừng lại ở siêu âm, Doppler hay các xét nghiệm sàng lọc. Các bác sĩ giờ đây có thể đưa một kim hoặc ống nội soi chỉ vài milimet xuyên qua thành bụng, thành tử cung người mẹ vào buồng ối để tiến hành truyền máu thai nhi, nội soi buồng ối, đốt laser các mạch máu bất thường. Đằng sau bước ngoặt này là hành trình bền bỉ của những người như bác sĩ Nguyễn Thị Sim, người tiên phong đưa các kĩ thuật can thiệp bào thai tiên tiến từ thế giới về Việt Nam, biến ước mơ cứu thai nhi ngay trong tử cung thành thực tế.

Laser, truyền máu thai nhi và điều trị hội chứng phức tạp ngay trong tử cung
Nếu trước đây, các hội chứng như truyền máu song thai, dải xơ buồng ối, thiểu ối chỉ có thể được phát hiện rồi đành chấp nhận rủi ro, thì nay can thiệp bào thai mở ra một thực tế khác: điều trị thai nhi trong bụng mẹ trở thành lựa chọn cụ thể. Nội soi buồng ối kết hợp laser cho phép cắt dải xơ, giải phóng chi thể bị chèn ép, hoặc quang đông các mạch máu bất thường trong hội chứng truyền máu song thai để tái lập cân bằng tuần hoàn giữa hai thai. Tháng 10/2019, ê-kíp của bác sĩ Sim cùng chuyên gia Pháp đã thực hiện hai ca laser quang đông điều trị hội chứng truyền máu song thai – một dấu mốc cho thấy y học bào thai hiện đại tại Việt Nam đã bước vào giai đoạn điều trị chủ động, không chỉ chẩn đoán. Truyền máu thai nhi qua kim nhỏ, nội soi buồng ối, laser… đều là những kĩ thuật xâm lấn tối thiểu, nhưng tác động lên các hội chứng có thể gây thiếu máu nặng, suy tim, phù thai hoặc tử vong. Câu hỏi không còn là “có can thiệp được không”, mà là “thời điểm nào và cho ai” – và đó mới là năng lực thực sự của chuyên ngành.

Ca bệnh dải xơ buồng ối: khi không can thiệp cũng là một quyết định điều trị
Một phụ nữ 29 tuổi ở TPHCM phát hiện thai 21 tuần mắc hội chứng dải xơ buồng ối, những dải mô có thể siết chặt tay chân, mạch máu, đe dọa tính mạng thai. Không chấp nhận bỏ thai, chị ra Hà Nội, tìm đến trung tâm y học bào thai với hi vọng được phẫu thuật nội soi buồng ối, dùng laser giải phóng dải xơ. Nhưng đánh giá toàn diện về tuổi thai, vị trí dải, bánh nhau và nguy cơ vỡ ối, sinh non, nhiễm trùng cho thấy rủi ro thủ thuật tại thời điểm đó lớn hơn lợi ích. Thông điệp ở đây mang tính phản biện: có kĩ thuật không có nghĩa là phải dùng bằng mọi giá. Suốt 18 tuần sau đó, thai kì được theo dõi sát qua siêu âm, Doppler, các chỉ số sinh trắc, mỗi thay đổi đều có thể khiến phương án điều trị được xem xét lại. Đến tuần 39, bé trai chào đời nặng 2,9 kg, chỉ còn một vết hằn nhỏ do dải xơ, không ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe. Ca bệnh này cho thấy y học bào thai hiện đại không đồng nghĩa với can thiệp bằng mọi giá, mà là nghệ thuật cân bằng giữa nguy cơ và lợi ích cho cả mẹ lẫn con.

Hành trình 10 năm và mạng lưới mới cho thai kì nguy cơ cao
Để có một kim đưa vào buồng ối mà chúng ta đang nói nhẹ nhàng hôm nay, phía sau là 10 năm biến điều “bất khả” thành khả thi. Năm 2014, bác sĩ Sim lần đầu tiếp cận trực tiếp các kĩ thuật y học bào thai hiện đại tại một hội nghị quốc tế ở Pháp, nhận ra những điều từng tưởng như không thể đã được nghiên cứu, chuẩn hóa. Năm 2017, chị là người đầu tiên được cử sang Pháp học bài bản các kĩ thuật này trong khuôn khổ hợp tác giữa hệ thống bệnh viện Paris và chính quyền Hà Nội. Trở về, chị cùng đồng nghiệp xây dựng phòng mổ đạt chuẩn châu Âu, đầu tư hệ thống máy móc hiện đại và quy trình chẩn đoán, điều trị. Sau sáu năm khám, can thiệp, theo dõi, báo cáo, ba quy trình can thiệp bào thai do chị xây dựng đã được Bộ Y tế phê duyệt để triển khai chính thức tại một bệnh viện sản lớn, từ đó cứu được hàng trăm thai nhi mắc bệnh ngay trong tử cung. Đồng thời, các bước đi này đã kích hoạt việc hình thành các trung tâm y học bào thai ở nhiều bệnh viện trên cả nước, giúp thai phụ nguy cơ cao không còn phải đi nước ngoài kiếm cơ hội sống cho con.

Tương lai: đào tạo, đa chuyên khoa và chăm sóc liên tục cho mẹ và bé
Y học bào thai hiện đại không chỉ là một chiếc kim, một hệ thống laser hay vài tên thủ thuật. Mỗi ca can thiệp là chuỗi câu hỏi khó: chẩn đoán đã đủ chắc chắn chưa, thai có thực sự cần can thiệp, thời điểm nào tối ưu, nguy cơ cho mẹ ra sao, nếu trẻ sinh non thì hồi sức sơ sinh đã sẵn sàng chưa. Một trường hợp phức tạp có thể đòi hỏi sự phối hợp giữa y học bào thai, sản khoa, chẩn đoán hình ảnh, di truyền, gây mê hồi sức, sơ sinh, tim mạch, ngoại nhi và nhiều chuyên khoa khác. Việc thành lập trung tâm y học bào thai mang định hướng liên ngành, được trang bị máy móc hiện đại và được Bộ Y tế cho phép triển khai 3 kĩ thuật chính cùng 8 kĩ thuật can thiệp bào thai thí điểm, đang mang lại hi vọng sống cho nhiều thai nhi mắc bệnh nặng. Hiện ở vị trí giám đốc một trung tâm như vậy, bác sĩ Sim dành thời gian xây dựng đội ngũ kế cận, đào tạo bác sĩ trẻ, kết nối chuyên gia trong và ngoài nước, phát triển hội chẩn đa chuyên khoa và quy trình chăm sóc liên tục từ trước sinh tới sau sinh. Tương lai của can thiệp bào thai vì thế không chỉ nằm ở thêm nhiều kĩ thuật tinh vi, mà ở một hệ sinh thái chăm sóc thai kì nguy cơ cao, nơi thai nhi được coi là bệnh nhân độc lập ngay từ trong tử cung.







