Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

New Zealand biến nghiên cứu thành startup: Bài học cho Việt Nam

New Zealand biến nghiên cứu thành startup: Bài học cho Việt Nam
Sở thích|Úc & New Zealand

Từ phòng thí nghiệm đến startup: câu chuyện thiết kế hệ sinh thái, không phải chuyện riêng của nhà khoa học

Chuyển đổi nghiên cứu thành startup là quá trình biến kết quả khoa học từ giảng đường, phòng thí nghiệm thành sản phẩm, dịch vụ có khách hàng, mô hình kinh doanh và khả năng tăng trưởng trên thị trường, dựa vào chính sách sở hữu trí tuệ, nguồn vốn, mạng lưới doanh nghiệp và hạ tầng hỗ trợ để thu hẹp khoảng cách giữa nhà nghiên cứu với nhà đầu tư, doanh nhân và người sử dụng cuối cùng. Đây không phải con đường tự phát, mà là thiết kế có chủ ý của cả hệ thống. Điểm then chốt trong mô hình New Zealand là sự thừa nhận rằng nhà khoa học thường không đủ năng lực thị trường: họ có thể tạo ra sáng chế nhưng không biết bảo vệ IP, tìm vốn, xây mô hình kinh doanh hay mở rộng sản phẩm. Chính phủ vì thế cải tổ hệ thống khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, coi nhiệm vụ “dựng cây cầu” từ nghiên cứu đến thị trường quan trọng không kém việc tăng số lượng đề tài. Câu hỏi không còn là “nghiên cứu cái gì” mà là “ai giúp nghiên cứu đi tiếp sau khi ra đời”.

New Zealand: thiết kế lại sở hữu trí tuệ và tài chính để nghiên cứu có đường ra thị trường

New Zealand chọn đột phá vào ba điểm nghẽn: sở hữu trí tuệ, nguồn vốn sớm và mạng lưới trung gian thương mại hóa. Một thay đổi quan trọng là chính sách sở hữu trí tuệ New Zealand đối với tài sản trí tuệ hình thành nhờ tài trợ nhà nước. Từ 1/7/2026, nhà nghiên cứu có nhiều quyền sở hữu và kiểm soát hơn đối với IP, trong khi tổ chức nghiên cứu được hưởng một phần lợi ích kinh tế, ví dụ 5–10% cổ phần trong các công ty spinout thành lập để thương mại hóa công nghệ. Một câu trích dẫn đáng chú ý: “Chính sách mới trao cho các nhà nghiên cứu nhiều cơ hội hơn để tham gia vào quá trình thương mại hóa, đồng thời có thể được hưởng quyền sở hữu và quyền kiểm soát đối với tài sản trí tuệ do họ tạo ra”. Song quyền sở hữu chỉ là bước đầu. Chính phủ còn thiết kế Mạng lưới đối tác thương mại hóa (CPN), yêu cầu trường đại học đồng đầu tư và đặt mục tiêu tăng số công nghệ, tài sản trí tuệ được doanh nghiệp sử dụng, thúc đẩy công ty spinout và startup, đồng thời kết nối trường với doanh nghiệp và chuyên gia thương mại hóa.

Khi trường đại học trở thành bệ phóng startup: từ Canterbury đến mô hình FPT–QACI

New Zealand không xem trường đại học là nơi tạo ra bài báo rồi dừng lại, mà là bệ phóng cho đổi mới sáng tạo. Văn phòng chuyển giao công nghệ tại các trường như Canterbury hỗ trợ đánh giá, bảo vệ và thương mại hóa tài sản trí tuệ, có chương trình tài trợ để nghiên cứu đi gần hơn tới tác động thương mại và đưa doanh nghiệp, nhà đầu tư vào quá trình từ rất sớm. Cách tiếp cận này thiết lập một tầng trung gian chuyên nghiệp giữa giảng đường và thị trường. Ở Việt Nam, hợp tác đại học doanh nghiệp bắt đầu xuất hiện những mô hình có tham vọng tương tự. Mới đây, Trường Đại học FPT, Tập đoàn FPT và Viện Quantum AI & Cyber Security (QACI) công bố hợp tác phát triển nguồn nhân lực, nghiên cứu và làm chủ công nghệ chiến lược. Theo thỏa thuận, đến năm 2041, ba bên hướng tới đào tạo 30.000 kỹ sư trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược và hình thành ít nhất 100 tiến sĩ. Đồng thời đặt mục tiêu tạo ra 1.500 công trình khoa học và tài sản trí tuệ, tối thiểu 300 bằng sáng chế hoặc tài sản IP có khả năng ứng dụng, cùng 150 sản phẩm được thương mại hóa, trong đó có 3 sản phẩm có thị trường quốc tế.

FPT–QACI: bước đầu xây cầu nghiên cứu–thị trường theo tinh thần Nghị quyết 57

Điểm đáng nói trong mô hình FPT–QACI là họ không tách rời đào tạo, nghiên cứu và ứng dụng. FPTU đảm nhiệm đào tạo nhân lực, xây năng lực nghiên cứu, đổi mới sáng tạo; FPT cung cấp hạ tầng, chuyên gia, môi trường thử nghiệm, đồng thời “đặt hàng” các bài toán xuất phát từ nhu cầu thực tế và tạo điều kiện cho sinh viên tham gia thực tập, dự án, tiếp cận cơ hội tuyển dụng. QACI góp năng lực nghiên cứu chuyên sâu, biến giảng đường thành nơi gắn với bài toán thật, dữ liệu thật, sản phẩm thật. Với người học, điều này tạo ra bước chuyển quan trọng: môi trường học tập gắn với bài toán thực tế và cơ hội phát triển sản phẩm giúp sinh viên không chỉ nói mình đã học gì, mà còn chứng minh mình làm được gì qua nghiên cứu đã tham gia, nguyên mẫu hoặc sản phẩm đã phát triển, ý tưởng đã thử nghiệm. Hợp tác ba bên được triển khai trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh Nghị quyết 57 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, cùng Nghị quyết 71 về phát triển giáo dục và đào tạo. Đây là nền chính sách hỗ trợ khoa học công nghệ mà nếu kết nối tốt với doanh nghiệp, chúng ta có thể tạo ra những “cây cầu” giống New Zealand.

Bài học cho đổi mới sáng tạo Việt Nam: từ chính sách đến cấu trúc tài chính và trách nhiệm của hệ sinh thái

Câu chuyện New Zealand gửi cho Việt Nam một thông điệp rõ: thương mại hóa nghiên cứu không phải nỗ lực đơn lẻ của nhà khoa học hay doanh nghiệp, mà là thiết kế hệ sinh thái trung gian. Việt Nam đã có Nghị quyết 57 xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng của phát triển đất nước, cùng các quy định về thương mại hóa kết quả nghiên cứu sử dụng ngân sách nhà nước trong luật và nghị định liên quan chính sách hỗ trợ khoa học công nghệ. Vấn đề không còn là “có chính sách hay không”, mà là cách biến chúng thành cấu trúc tài chính và IP cụ thể, cùng mạng lưới kết nối thực sự hoạt động. Từ kinh nghiệm New Zealand, câu hỏi Việt Nam cần tự đặt không chỉ là chúng ta đầu tư bao nhiêu cho đề tài, mà là làm thế nào để kết quả nghiên cứu có tiềm năng không bị dừng lại sau khi đóng đề án. Muốn vậy, cần xây rõ cơ chế chia sẻ lợi ích IP giữa nhà nước, tổ chức nghiên cứu, nhà khoa học; tạo quỹ giai đoạn sớm để kiểm chứng thị trường; hình thành mạng lưới như KiwiNet quy tụ đại học và viện nghiên cứu; và khuyến khích mô hình hợp tác đại học doanh nghiệp kiểu FPT–QACI ở nhiều lĩnh vực khác. Nếu không làm được điều này, khẩu hiệu “đổi mới sáng tạo Việt Nam” sẽ mãi dừng ở hội nghị, trong khi “chuyển đổi nghiên cứu thành startup” vẫn là giấc mơ xa lạ với đa số nhà khoa học.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!