Khởi công Quảng Trạch II: tín hiệu rõ ràng về ưu tiên an ninh năng lượng
Nhà máy điện LNG Quảng Trạch II là dự án nhiệt điện khí thiên nhiên hóa lỏng, quy mô gần 1.613 MW, tổng vốn đầu tư hơn 40.000 tỷ đồng, được EVN khởi công tại Trung tâm Điện lực Quảng Trạch với mục tiêu bổ sung nguồn điện sạch hơn, công suất lớn cho hệ thống điện quốc gia, qua đó tăng cường an ninh năng lượng Việt Nam và hỗ trợ quá trình chuyển dịch năng lượng theo Quy hoạch điện VIII. Điểm đáng nói là đây không chỉ là một công trình nguồn điện mới, mà là tuyên bố chính sách: Việt Nam chấp nhận đầu tư điện khí quy mô lớn để giảm áp lực lên than, đồng thời giữ ổn định hệ thống trong giai đoạn nhu cầu điện tăng nhanh. Sáng 20/10, EVN tổ chức lễ khởi công nhà máy điện LNG Quảng Trạch II tại Quảng Trạch, đồng thời công bố Quảng Trạch I đã phát điện lên lưới điện quốc gia. Việc một nhà máy điện LNG được xếp vào nhóm dự án năng lượng quan trọng quốc gia cho thấy vai trò trung tâm của nó trong chiến lược năng lượng quốc gia hiện nay.

Quy mô đầu tư điện khí và bài toán đáp ứng nhu cầu điện tăng nóng
Quảng Trạch II gồm 2 tổ máy, tổng công suất gần 1.613 MW, sử dụng tua bin khí thế hệ mới do GE (Mỹ) sản xuất nhằm nâng cao hiệu suất phát điện và đáp ứng yêu cầu môi trường. Tổng mức đầu tư hơn 40.100–40.123 tỷ đồng, với 20% vốn chủ sở hữu và 80% vốn vay thương mại từ bốn ngân hàng trong nước. Đây là một trong những dự án đầu tư điện khí lớn nhất hiện nay, cho thấy EVN và hệ thống tài chính nội địa sẵn sàng gánh những dự án hạ tầng năng lượng quy mô rất lớn. Về đóng góp thực tế, khi đi vào vận hành, riêng nhà máy điện LNG này có thể cung cấp khoảng 9,5 tỷ kWh điện mỗi năm cho hệ thống điện quốc gia. Cùng với Quảng Trạch I, tổng sản lượng dự kiến của hai dự án đạt trên 17,2 tỷ kWh/năm, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và đáp ứng nhu cầu phát triển kinh tế – xã hội. Trong bối cảnh nhiều địa phương phàn nàn về nguy cơ thiếu điện cho sản xuất, việc bổ sung một nguồn điện khí linh hoạt, công suất lớn là lựa chọn mang tính phòng thủ chiến lược hơn là đơn thuần mở rộng công suất.

Tài chính EVN: từ xóa lỗ lũy kế đến nền tảng cho các dự án LNG
Một lớp ý nghĩa khác của việc khởi công nhà máy điện LNG Quảng Trạch II nằm ở thời điểm: dự án được triển khai sau khi EVN xóa sạch lỗ lũy kế trên báo cáo tài chính công ty mẹ. Đến cuối tháng 6/2026, EVN chuyển sang trạng thái có lợi nhuận sau thuế chưa phân phối hơn 3.000 tỷ đồng, trong khi cuối năm 2024 vẫn ghi nhận khoản lỗ lũy kế hơn 45.000 tỷ đồng. Việc bù đắp toàn bộ số lỗ này trong chưa đầy hai năm cho thấy tập đoàn đã lấy lại dư địa tài chính để theo đuổi các dự án nguồn điện lớn, dài hạn. Theo báo cáo, doanh thu thuần nửa đầu năm 2026 đạt hơn 295.000 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế hơn 8.631 tỷ đồng, tăng khoảng 26% so với cùng kỳ năm 2025. Những con số này không chỉ đẹp trên giấy tờ; chúng là điều kiện tiên quyết để EVN có thể thu xếp vốn vay thương mại chiếm tới 80% tổng đầu tư cho nhà máy điện LNG, đồng thời cam kết tiến độ hợp đồng EPC với liên danh nhà thầu nước ngoài và trong nước. Nói cách khác, sức khỏe tài chính cải thiện là bệ phóng cho chiến lược đầu tư điện khí quy mô lớn.
LNG trong chiến lược năng lượng quốc gia và an ninh năng lượng Việt Nam
Quảng Trạch II được xếp là dự án năng lượng quan trọng quốc gia theo Quy hoạch điện VIII, sử dụng công nghệ turbine khí chu trình hỗn hợp. Điều này phản ánh vai trò của LNG trong chiến lược năng lượng quốc gia: là cầu nối giữa hệ thống điện hiện tại còn phụ thuộc nhiều vào than và tương lai hướng tới tỷ trọng cao hơn của năng lượng tái tạo. Dự án góp phần tăng tỷ trọng nguồn điện theo hướng xanh hóa và thực hiện các mục tiêu chuyển dịch năng lượng đã được hoạch định. Từ góc độ an ninh năng lượng Việt Nam, việc bổ sung thêm một nguồn điện khí linh hoạt, hiệu suất cao giúp nâng cao độ an toàn và ổn định cho hệ thống điện, giảm rủi ro thiếu điện trong các giai đoạn cao điểm. Việc triển khai dự án nằm trong định hướng phát triển nguồn điện, bảo đảm an ninh năng lượng và giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, LNG vẫn là nhiên liệu hóa thạch; nếu không đi kèm các giải pháp quản lý phát thải và lộ trình giảm dần, nguy cơ “khóa chặt” hệ thống vào một cấu trúc phụ thuộc vào khí trong nhiều thập kỷ là điều cần được tính toán kỹ lưỡng.
Tiến độ đến 2030 và thông điệp chính sách từ Quảng Trạch
Theo hợp đồng EPC đã ký, tổ máy số 1 của nhà máy điện LNG Quảng Trạch II dự kiến phát điện thương mại ngày 28/2/2030, tổ máy số 2 vào ngày 30/4/2030. Trước đó, Thủ tướng đã yêu cầu EVN khẩn trương đẩy nhanh tiến độ dự án nhằm đáp ứng nhu cầu cung cấp điện giai đoạn 2027–2030. Việc các mốc thời gian được ấn định rõ ràng cho thấy nhà nước coi đây là một “nút” quan trọng trong bảo đảm nguồn điện trung hạn. Ở cấp địa phương, lãnh đạo tỉnh đánh giá Trung tâm Điện lực Quảng Trạch với tổng công suất khoảng 4.500 MW là bước đi chiến lược để phát triển lĩnh vực năng lượng và biến khu vực này thành trung tâm năng lượng lớn của vùng. Hai nhà máy Quảng Trạch I và II có thể cung ứng khoảng 17,2 tỷ kWh/năm, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Nhìn tổng thể, việc khởi công Quảng Trạch II gửi đi thông điệp rõ ràng: Việt Nam sẵn sàng chi hàng chục nghìn tỷ đồng cho nhà máy điện LNG, chấp nhận đầu tư dài hạn để giữ vững an ninh năng lượng, đồng thời từng bước dịch chuyển sang cấu trúc nguồn điện sạch hơn. Câu hỏi còn lại là liệu tiến độ, hiệu quả vận hành và quản trị rủi ro môi trường có theo kịp tham vọng chính sách hay không.






