Kết quả đáng chú ý sau phẫu thuật
Vaccine mRNA cá thể hóa điều trị ung thư là liệu pháp được thiết kế từ đặc điểm di truyền của khối u từng bệnh nhân, nhằm giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư còn sót lại. Kết quả thử nghiệm giai đoạn cuối INTerpath-001 cho thấy khi kết hợp vaccine này với pembrolizumab, nguy cơ ung thư hắc tố tái phát hoặc tử vong thấp hơn 42% so với chỉ dùng pembrolizumab. Merck và Moderna công bố kết quả thử nghiệm trong tháng 10; dữ liệu được trình bày tại hội nghị ung thư học châu Âu ngày 24/10. Đây là tín hiệu có trọng lượng vì nghiên cứu nhắm vào nhóm nguy cơ cao sau phẫu thuật, khi khối u đã được loại bỏ nhưng khả năng bệnh quay lại vẫn hiện hữu. Tuy nhiên, con số 42% là mức giảm nguy cơ tương đối, không có nghĩa mọi bệnh nhân đều tránh được tái phát.

Vì sao cần thiết kế vaccine theo từng khối u?
Ung thư hắc tố là dạng ung thư da có thể di căn và tái phát sau phẫu thuật. Nguy cơ vẫn đáng kể, nhất là khi bệnh đã lan tới hạch bạch huyết; vì vậy, điều trị bổ trợ sau mổ nhằm kiểm soát tế bào ung thư còn sót lại là một phần quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân. Vaccine thử nghiệm, có tên intismeran autogene, không phải vaccine phòng bệnh thông thường. Các nhà nghiên cứu lấy mẫu khối u để xác định những đột biến riêng, rồi thiết kế mRNA hướng hệ miễn dịch nhận diện các dấu hiệu đó. Quá trình tạo vaccine mất khoảng sáu tuần; phác đồ gồm chín mũi tiêm trong một năm, bắt đầu trong vòng 12 tuần sau phẫu thuật. Điểm đáng chú ý của vaccine cá thể hóa là mục tiêu miễn dịch được định hướng theo khối u của từng người, thay vì kích hoạt phản ứng giống nhau ở tất cả bệnh nhân.

Pembrolizumab và vaccine phối hợp thế nào?
Pembrolizumab, thuốc điều trị ung thư được bán dưới tên Keytruda, giúp hệ miễn dịch nhận diện và tấn công tế bào ung thư có khả năng né tránh cơ chế phòng vệ tự nhiên. Trong điều trị bổ trợ, thuốc tạo nền tảng miễn dịch; vaccine mRNA bổ sung những mục tiêu được rút ra từ đặc điểm riêng của khối u. Nói cách khác, sự phối hợp nhằm vừa hỗ trợ khả năng nhận diện tế bào ung thư, vừa hướng phản ứng miễn dịch vào các dấu hiệu cụ thể của bệnh nhân. Thử nghiệm INTerpath-001 gồm 1.137 người mắc ung thư hắc tố nguy cơ cao đã được phẫu thuật. Sau thời gian theo dõi trung bình 24,6 tháng, nhóm dùng cả hai liệu pháp giảm 42% nguy cơ tái phát hoặc tử vong và giảm 38% nguy cơ bệnh lan sang bộ phận khác so với nhóm chỉ dùng pembrolizumab. Đây là kết quả có ý nghĩa, nhưng theo dõi dài hơn vẫn cần thiết để biết hiệu quả có duy trì hay không.

Tiềm năng lớn, nhưng chưa phải vaccine cho mọi ung thư
Với người đã trải qua phẫu thuật và điều trị, giảm nguy cơ tái phát có thể đồng nghĩa với thêm cơ hội kiểm soát bệnh. Dù vậy, thử nghiệm chưa chứng minh liệu pháp giúp bệnh nhân sống lâu hơn; các nhà nghiên cứu sẽ tiếp tục theo dõi độ bền của hiệu quả và thời gian sống thêm toàn bộ. Merck và Moderna đang làm việc với cơ quan quản lý để tiến tới nộp hồ sơ xin FDA phê duyệt; một nhà phân tích dự đoán khả năng phê duyệt vào năm 2027, nhưng đây chưa phải quyết định chính thức. Hai công ty cũng nghiên cứu ứng dụng công nghệ này ở ung thư phổi và tuyến tụy. Triển vọng đó đáng theo dõi, song kết quả trên ung thư hắc tố không thể tự động áp dụng cho các bệnh ung thư khác. Độ an toàn, hiệu quả lâu dài, khả năng triển khai và chi phí sẽ quyết định liệu vaccine mRNA ung thư có đến được với đông đảo bệnh nhân hay không.






