Âm nhạc truyền thống dân tộc: tiếng nói của cộng đồng, không phải “đồ cổ trưng bày”
Âm nhạc truyền thống dân tộc là hệ thống làn điệu, nhạc cụ và nghi lễ gắn với đời sống tinh thần, kinh nghiệm lịch sử cùng bản sắc của các tộc người, được truyền lại chủ yếu bằng trí nhớ, thực hành cộng đồng và nghi thức sinh hoạt chứ không chỉ tồn tại trong sách vở hay sân khấu chuyên nghiệp. Nhìn thẳng vào thực tế, nếu coi cồng chiêng, hát Then hay dân ca chỉ là “tiết mục biểu diễn”, chúng ta sẽ đánh mất phần căn cốt nhất: đây là tiếng nói của cộng đồng. Với đồng bào Gié Triêng, cồng chiêng và trống không phải nhạc cụ trang trí, mà là sợi dây gắn kết mọi người trong lễ hội, lễ mừng lúa mới, cưới hỏi hay những ngày vui chung của bản làng. Khi âm nhạc truyền thống bị đẩy ra khỏi đời sống, đó không chỉ là mất một thể loại nghệ thuật, mà là nứt gãy ký ức và sự đoàn kết cộng đồng.
Những “báu vật sống” nơi đại ngàn: từ ding nam đến tiếng chiêng Gié Triêng
Giữa đại ngàn Tây Nguyên, Nghệ nhân ưu tú Y Bhiông Niê, còn được gọi là Ama H’Loan, sinh năm 1939, là minh chứng sống cho sức bền của âm nhạc truyền thống dân tộc. Ông không chỉ chơi mà còn tự tay chế tác nhạc cụ truyền thống Việt, từ ding nam – loại khèn bầu sáu ống có cấu trúc phức tạp, dùng để đệm hát Ayray – đến các loại tù và gỗ thay cho sừng trâu hiếm hoi ngày nay. Ở vùng cao Đà Nẵng, ông Hồ Văn Chiêu – Người có uy tín của cộng đồng Gié Triêng – lại là “nhạc trưởng” cồng chiêng, trống, khèn và nhiều nhạc cụ dân gian khác. Ông kiên nhẫn chỉnh từng nhịp trống, dạy con cháu đánh chiêng để “giữ lại nét đẹp ông bà để lại”. Hai hình tượng ấy cho thấy âm nhạc truyền thống chỉ sống khi có những nhạc sĩ dân tộc thiểu số coi việc gìn giữ di sản âm nhạc là lời thề suốt đời.
Già làng, Người có uy tín: “nhạc trưởng” văn hóa và hòa giải cộng đồng
Ở bản làng Gié Triêng vùng cao Đà Nẵng, tiếng nói của già làng và Người có uy tín luôn có sức nặng; họ được gọi là những “nhạc trưởng” của buôn làng vì dẫn dắt cộng đồng trên nhiều phương diện, nhất là bảo tồn văn hóa truyền thống. Với hơn 276 Người có uy tín trên địa bàn, lực lượng này vừa giữ vai trò bảo tồn văn hóa dân ca, vừa là cầu nối truyền đạt chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước đến đồng bào, đồng thời tham gia giải quyết mâu thuẫn trong cộng đồng. Họ không chỉ thổi hồn vào cồng chiêng, dân ca, mà còn làm mẫu trong sản xuất, kêu gọi tránh xa tệ nạn, xây dựng đời sống văn hóa bản làng. Mô hình này cho thấy bảo tồn âm nhạc truyền thống dân tộc không thể tách rời vai trò lãnh đạo cộng đồng và cơ chế tham gia của người dân – di sản không nên được “quản lý từ trên xuống” mà phải được điều hành như một dàn nhạc, nơi mỗi thành viên đều có tiếng nói.
Lớp Then nâng cao: đào tạo lớp “hạt nhân” mới cho di sản âm nhạc
Nếu Tây Nguyên có ding nam, cồng chiêng, thì ở miền núi phía Bắc, tiếng đàn tính và hát Then đang được làm mới bằng những sáng kiến ở cơ sở. Tại phường Tân Giang, hơn 30 học viên từ 6 câu lạc bộ hát Then, đàn tính đã hoàn thành lớp đào tạo nâng cao sau gần hai tháng học tập. Việc chọn học viên đã có nền tảng thực hành giúp chương trình đi sâu phát triển kỹ năng, xây dựng đội ngũ nòng cốt đủ khả năng duy trì, lan tỏa hát Then, đàn tính trong cộng đồng. Lớp học nằm trong khuôn khổ Dự án 6 về bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa truyền thống các dân tộc thiểu số gắn với phát triển du lịch. Tại đây, học viên được nâng cao kỹ thuật biểu diễn, hiểu sâu hơn về các làn điệu dân ca, để rồi tiếp tục tham gia chương trình văn hóa nghệ thuật, hoạt động cộng đồng và phục vụ du lịch. Đây là cách bảo tồn văn hóa dân ca không dừng ở việc “thu âm” làn điệu, mà tạo môi trường thực hành sống động trong đời sống hiện đại.
Tiếng nói cộng đồng trong bảo tồn di sản: từ mạng lưới tiên phong đến Then, dân ca hôm nay
Những nỗ lực gìn giữ di sản âm nhạc chỉ bền khi chính cộng đồng làm chủ. Cách tiếp cận lấy cộng đồng làm trung tâm đang cho phép người dân trực tiếp tham gia bảo tồn, lan tỏa giá trị văn hóa của mình, góp phần bảo vệ sự đa dạng văn hóa các dân tộc. Mạng lưới Tiên phong vì cộng đồng được hình thành như một hành trình đối thoại giữa các nhóm dân tộc thiểu số, nơi họ “tự dệt câu chuyện của mình” qua các dự án về hoa văn trang phục, hát ru, truyện cổ, nghề truyền thống. Quan điểm tiến bộ ở đây là: ngay cả khi một tập quán không còn phù hợp, việc cộng đồng đối thoại, hiểu và đồng thuận từ bỏ cũng là một phần của tiến trình bảo tồn. Trong bối cảnh đó, hát Then, đàn tính, các điệu dân ca cùng nghi lễ múa Then vẫn gắn chặt với đời sống tâm linh, tôn giáo và xã hội của cộng đồng. Mối lo lớn nhất của Ama H’Loan là giới trẻ quên cồng chiêng, bởi với ông, mất tiếng chiêng là mất ký ức và linh hồn buôn làng. Điều đó là lời nhắc rằng bảo tồn âm nhạc truyền thống dân tộc không chỉ là nhiệm vụ của nghệ nhân, mà là quyền và trách nhiệm phát biểu tiếng nói của cả cộng đồng.






