Halal Indonesia: chuẩn mực tôn giáo nhưng là bài toán chiến lược kinh doanh
Chứng nhận Halal Indonesia là hệ thống quy định dựa trên luật Hồi giáo Shariah, yêu cầu sản phẩm nhập khẩu phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt về thành phần, quy trình sản xuất, bảo quản, vận chuyển và phân phối, nhằm bảo đảm sản phẩm được phép sử dụng cho người Hồi giáo và tạo niềm tin bền vững cho người tiêu dùng trong nước lẫn quốc tế.
Điểm mấu chốt hiện nay là Indonesia đã điều chỉnh lộ trình chứng nhận Halal cho nhiều nhóm hàng nhập khẩu, trong đó có thực phẩm, đồ uống và sản phẩm từ động vật, với mốc áp dụng mới dự kiến từ 18/10/2028. Điều này không phải “nới lỏng” mà là khoảng thở để doanh nghiệp chuẩn hóa chuỗi cung ứng Halal. Khoảng thời gian chuyển tiếp được kéo dài không đồng nghĩa doanh nghiệp có thể trì hoãn việc chuẩn bị, bởi việc đánh giá nguyên liệu, rà soát nhà cung cấp và hoàn thiện quy trình sản xuất có thể mất nhiều thời gian.
Theo Luật số 33/2014 và Quy định Chính phủ số 42/2024, hàng hóa muốn nhập khẩu, lưu thông và kinh doanh tại Indonesia phải tuân thủ lộ trình chứng nhận Halal bắt buộc. Việc thay đổi lộ trình sẽ được thực hiện thông qua sửa đổi Quy định Chính phủ số 42/2024, nên doanh nghiệp Việt không thể dựa vào suy đoán mà phải theo dõi văn bản pháp lý chính thức, đọc kỹ nhóm sản phẩm, mốc thời gian và điều kiện riêng của từng mặt hàng.

Thị trường Halal Đông Nam Á: không tham gia ngay là tự đánh mất lợi thế
Thị trường Halal toàn cầu không còn là “ngách nhỏ” mà là sân chơi hàng nghìn tỷ USD với tốc độ tăng trưởng ổn định. Theo một tổ chức nghiên cứu thị trường, quy mô lĩnh vực thực phẩm Halal toàn cầu năm 2022 đạt hơn 2.300 tỷ USD và dự báo đạt hơn 4.000 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ tăng trưởng bình quân 7,7%/năm giai đoạn 2023-2030. Đây là con số đủ để bất kỳ nhà xuất khẩu nông sản nào phải xem lại chiến lược của mình.
Ngay trong thị trường Halal Đông Nam Á, Indonesia là quốc gia có tổng chi tiêu thực phẩm và đồ uống Halal lớn nhất toàn cầu, trong khi người Hồi giáo chiếm khoảng 42% dân số khu vực. Điều này biến Indonesia thành “cửa chính” để hàng nông sản Halal Việt Nam đi sâu vào chuỗi cung ứng Halal khu vực, thay vì chỉ coi đây là một thị trường xuất khẩu đơn lẻ. Cùng với đó, các thị trường khác trong khu vực và Trung Đông đang tăng nhu cầu, tạo nên mạng lưới tiêu thụ rộng mà doanh nghiệp Việt có thể tham gia nếu chuẩn hóa kịp thời.
Thực tế, thị trường các nước Hồi giáo vẫn đang bị nhiều doanh nghiệp Việt bỏ ngỏ, dù đây là phân khúc có sức mua lớn và yêu cầu chất lượng rõ ràng. Nếu không chủ động đầu tư chứng nhận Halal Indonesia và xây dựng chiến lược xuất khẩu nông sản Halal bài bản, doanh nghiệp sẽ nhường sân chơi cho đối thủ từ các quốc gia đã đi trước trong việc xây dựng chuỗi cung ứng Halal.

Lợi thế nông sản Việt trong chuỗi cung ứng Halal: tiềm năng chỉ có ý nghĩa khi đi kèm chuẩn hóa
Việt Nam có nhiều lợi thế bổ trợ để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng Halal khu vực. Về địa lý, Việt Nam nằm gần các thị trường tiêu thụ Halal lớn, giúp rút ngắn thời gian vận chuyển và giảm chi phí logistics. Về sản phẩm, Việt Nam sở hữu nhiều mặt hàng nông sản xuất khẩu thuộc tốp đầu thế giới như gạo, chè, điều, cà phê, hồ tiêu, tôm, cá… phù hợp với nhu cầu tiêu dùng của người Hồi giáo.
Tuy nhiên, lợi thế về sản lượng và vị trí chưa tự động biến nông sản Việt thành hàng Halal. Thị trường Halal yêu cầu doanh nghiệp phải vượt qua hạn chế về chứng nhận, nguồn nguyên liệu và tổ chức chuỗi cung ứng, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn riêng của từng quốc gia nhập khẩu. Mặt khác, quy định Halal nghiêm ngặt về kiểm soát nguy cơ nhiễm chéo trong toàn bộ quy trình thu hoạch, lưu kho, đóng gói, vận chuyển, trong khi Việt Nam thiếu hạ tầng logistics chuyên biệt Halal cũng làm tăng rủi ro bị từ chối thông quan tại cảng đến.
Điểm tích cực là khi đã xây dựng được chuỗi giá trị Halal khép kín từ vùng nguyên liệu, sản xuất, chế biến đến logistics và tiêu thụ, doanh nghiệp Việt có thể nâng tầm vị thế, không chỉ bán sản phẩm đơn lẻ mà tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng Halal toàn cầu. Ở góc độ doanh nghiệp, thời gian chuyển tiếp nên được sử dụng để hoàn thiện quy trình và giảm chi phí tuân thủ về lâu dài.

Chứng nhận Halal Indonesia: không phải tờ giấy, mà là hệ thống quản trị chuỗi cung ứng
Halal là khái niệm tôn giáo, nhưng trong kinh doanh nó được cụ thể hóa thành bộ tiêu chuẩn bao trùm toàn bộ vòng đời sản phẩm: từ nguyên liệu, chế biến, bảo quản, vận chuyển đến trưng bày. Những khuyến nghị từ cơ quan đảm bảo sản phẩm Halal Indonesia cho thấy trọng tâm của chứng nhận Halal nằm ở khả năng kiểm soát toàn bộ chuỗi sản xuất, chứ không chỉ ở khâu hoàn thiện hồ sơ cuối cùng.
Doanh nghiệp Việt có thể đăng ký chứng nhận Halal Indonesia trực tiếp trên hệ thống trực tuyến của BPJPH hoặc thông qua tổ chức chứng nhận Halal tại Việt Nam được phía Indonesia công nhận. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải tự kiểm tra tình trạng công nhận, phạm vi sản phẩm và hiệu lực của từng tổ chức tại thời điểm nộp hồ sơ, thay vì chỉ nhìn vào tên gọi. Về thực chất, doanh nghiệp phải chứng minh nguyên liệu đầu vào đáp ứng tiêu chuẩn Halal, đồng thời kiểm soát chặt chẽ các công đoạn thu mua, chế biến, lưu kho, đóng gói, phân phối và trưng bày để tránh nhiễm chéo với thành phần hoặc sản phẩm không Halal.
Theo các chuyên gia Indonesia, nguyên liệu thô không được trộn lẫn với hàng hóa hoặc thành phần bị cấm; nếu không, hồ sơ chứng nhận sẽ gặp rủi ro ngay từ vòng thẩm định. Điều này buộc doanh nghiệp phải nhìn chứng nhận Halal Indonesia như một dự án tái cấu trúc quản trị chuỗi cung ứng Halal, chứ không phải dịch vụ mua ngoài. Khi tư duy thay đổi, doanh nghiệp mới có thể tối ưu chi phí, giảm lỗi vi phạm và xây dựng niềm tin dài hạn với đối tác Indonesia.
Bốn bước chuẩn bị thực tế để kịp nắm cơ hội đến 2028
Để không bỏ lỡ cơ hội xuất khẩu nông sản Halal sang Indonesia khi lộ trình mới áp dụng từ 18/10/2028, doanh nghiệp Việt cần một kế hoạch hành động rõ ràng, bắt đầu ngay từ bây giờ. Trước yêu cầu cao và đồng bộ từ thị trường Halal, các doanh nghiệp xuất khẩu cần có tầm nhìn dài hạn, gắn đầu tư tiêu chuẩn với định hướng phát triển sản phẩm để tăng khả năng thích ứng từng thị trường, từ đó tạo dựng uy tín và chỗ đứng vững chắc hơn cho hàng hóa Việt Nam trong chuỗi cung ứng thực phẩm Halal toàn cầu.
- Rà soát danh mục sản phẩm, phân loại theo nhóm hàng, thành phần, công dụng và đối chiếu với lộ trình chứng nhận Halal Indonesia để xác định nghĩa vụ cụ thể.
- Xây dựng và/hoặc điều chỉnh vùng nguyên liệu, bảo đảm nguồn cung đáp ứng tiêu chuẩn Halal, có truy xuất nguồn gốc rõ ràng và hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm chéo trong thu hoạch, vận chuyển, lưu kho.
- Kiểm soát dây chuyền và xây dựng quy trình nội bộ Halal: phân tách khu vực sản xuất, thiết bị, kho bãi cho sản phẩm Halal; ban hành quy trình thao tác chuẩn, đào tạo nhân sự và thiết lập hệ thống ghi chép, giám sát.
- Lựa chọn kênh chứng nhận phù hợp (trực tiếp BPJPH hoặc tổ chức được công nhận), chuẩn bị hồ sơ, đồng thời đầu tư hệ thống truy xuất nguồn gốc và logistics phù hợp với yêu cầu chuỗi cung ứng Halal.
Đón đầu lộ trình chứng nhận Halal Indonesia không chỉ giúp doanh nghiệp tránh bị động khi quy định có hiệu lực, mà còn mở đường để tận dụng các hiệp định thương mại và thị trường Halal Đông Nam Á rộng lớn. Nếu coi giai đoạn đến 2028 là thời gian “chạy thử” để hoàn thiện chuỗi cung ứng Halal, doanh nghiệp Việt sẽ bước vào cuộc chơi với vị thế chủ động hơn nhiều so với việc chờ đến sát hạn mới bắt đầu.






