Chương trình quốc gia AI: Bước ngoặt định nghĩa lại “nền tảng kỹ năng mới”
Chương trình quốc gia phát triển nhân lực trí tuệ nhân tạo là kế hoạch cấp quốc gia nhằm xây dựng hệ sinh thái đào tạo AI Việt Nam với quy mô, cơ cấu và chất lượng đủ để nâng cao năng lực tự chủ công nghệ, thúc đẩy chuyển đổi số, kinh tế số, xã hội số, đồng thời biến kỹ năng sử dụng và ứng dụng AI thành năng lực thiết yếu của người học, người lao động và đội ngũ quản lý.
Điểm đáng chú ý là chương trình không dừng ở khẩu hiệu chuyển đổi số, mà đặt ra các chỉ tiêu cứng và khá tham vọng: đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu đào tạo 1.500 chuyên gia làm chủ công nghệ lõi AI. Đây là tín hiệu cho thấy Nhà nước đã nhìn nhận nhân lực trí tuệ nhân tạo không còn là “phần phụ” của ngành CNTT, mà là tầng nền bắt buộc nếu muốn bước vào cuộc chơi công nghệ chiến lược. Mục tiêu của chương trình là phát triển đội ngũ nhân lực trí tuệ nhân tạo có quy mô, cơ cấu và chất lượng đáp ứng yêu cầu phát triển các ngành công nghệ chiến lược, nâng cao năng lực tự chủ công nghệ quốc gia, đồng thời thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trên diện rộng.
Ba tầng nhân lực AI: Phổ cập kỹ năng đến “đỉnh kim tự tháp” 1.500 chuyên gia
Thay vì chỉ nhắm vào một nhóm nhỏ chuyên gia, chương trình quốc gia AI xây dựng khung ba tầng nhân lực, từ phổ cập đến chuyên sâu, cho thấy tư duy hệ thống thay vì giải pháp chắp vá. Ở tầng 1, trọng tâm là phổ cập kiến thức và kỹ năng AI: đến năm 2030, ít nhất 80% học sinh trung học phổ thông, 100% sinh viên đại học và 80% người học giáo dục nghề nghiệp được trang bị kiến thức, kỹ năng AI cơ bản; đồng thời đào tạo tối thiểu 10 triệu người lao động có kỹ năng AI và bồi dưỡng chuyên môn cho 90% đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức. Đây là bước đi dứt khoát để đưa năng lực sử dụng và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trở thành một trong những năng lực thiết yếu của người học, người lao động và đội ngũ cán bộ quản lý, quản trị.
Tầng 2 nhắm tới ít nhất 50.000 nhân lực trình độ đại học trở lên có khả năng ứng dụng AI trong các ngành kinh tế – xã hội trọng điểm. Đây chính là lực lượng “dịch” công nghệ thành giá trị thực tế. Tầng 3 – đỉnh kim tự tháp – hướng tới đào tạo tối thiểu 10.000 nhân lực kỹ năng cao, trong đó hình thành đội ngũ ít nhất 1.500 chuyên gia, nhà khoa học dẫn dắt có khả năng nghiên cứu, phát triển và làm chủ các công nghệ lõi AI an toàn, tin cậy. Nếu thực hiện được, cấu trúc ba tầng này sẽ tạo ra một mặt bằng kỹ năng rộng, đồng thời có đủ “đầu tàu” chuyên sâu để kéo hệ sinh thái AI đi lên.
Tái cấu trúc hệ thống đào tạo: Từ trường phổ thông đến các trung tâm AI chuyên sâu
Điểm đáng bàn nhất trong chương trình quốc gia AI không chỉ nằm ở mục tiêu số lượng, mà ở cách lựa chọn “hạ tầng đào tạo” làm điểm đột phá. Quyết định 1528/QĐ-TTg tập trung tái cấu trúc hệ thống giáo dục và đào tạo để thích ứng với thời đại số, hướng đến hình thành hệ thống giáo dục AI tích hợp ở tất cả các cấp học. Nói cách khác, đào tạo AI Việt Nam không còn là vài học phần tự chọn, mà phải trở thành mạch xuyên suốt từ phổ thông, dạy nghề đến đại học.
Về hạ tầng, chương trình hướng tới xây dựng ít nhất 10 trung tâm đào tạo, nghiên cứu AI tiên tiến, chuyên sâu và phát triển 25 cơ sở giáo dục đại học trở thành các trung tâm đào tạo AI trọng điểm. Cùng với đó là yêu cầu xây dựng khung năng lực quốc gia về AI, chuẩn chương trình đào tạo và hệ thống chứng chỉ được công nhận rộng rãi, do cơ quan khoa học và giáo dục phối hợp ban hành. Đây là hướng đi đúng nếu Việt Nam muốn có một “ngôn ngữ chung” về chuẩn đầu ra nhân lực trí tuệ nhân tạo, thay vì mỗi trường, mỗi doanh nghiệp dạy và đánh giá theo một kiểu.
Thiếu hụt nhân lực chất lượng cao: Vì sao 1.500 chuyên gia lõi lại mang tính sinh tử?
Việc đặt mục tiêu cụ thể 1.500 chuyên gia công nghệ 2030 trong lĩnh vực AI không phải là con số mang tính biểu tượng, mà là câu trả lời cho khoảng trống rõ ràng trong năng lực công nghệ lõi hiện nay. Theo chương trình, đây là bước đi chiến lược, được xác định là cấp bách để giải quyết tình trạng thiếu hụt nhân lực chất lượng cao, đồng thời đặt nền tảng để Việt Nam vươn lên nhóm nước dẫn đầu khu vực về năng lực phát triển và ứng dụng AI. Nói thẳng, nếu không có lớp chuyên gia đủ khả năng nghiên cứu, phát triển và làm chủ các hệ thống trí tuệ nhân tạo an toàn, tin cậy và có trách nhiệm thì mọi tham vọng tự chủ công nghệ chỉ dừng ở việc lắp ghép và mua ngoài.
Chương trình cũng đặt mục tiêu phát triển đội ngũ nhân lực trình độ cao, chuyên sâu, có năng lực triển khai và quản trị các hệ thống AI trong các ngành công nghệ chiến lược, qua đó nâng cao năng lực tự chủ công nghệ quốc gia. Theo một tuyên bố của chương trình, “By 2030, Vietnam aims to train 1,500 experts to master core AI technologies.” Đây là lời cam kết chính trị rõ ràng rằng Việt Nam không muốn chỉ là thị trường tiêu thụ giải pháp AI, mà muốn nắm được lõi công nghệ để bảo vệ chủ quyền dữ liệu và nâng năng suất lao động trên chính nền tảng do mình kiểm soát.
Tham vọng lớn, thách thức không nhỏ: Việt Nam cần làm gì để mục tiêu không chỉ nằm trên giấy?
Tầm nhìn của chương trình kéo dài đến sau 2030, với định hướng đến năm 2035 xây dựng hệ sinh thái nhân lực AI hiện đại, bền vững, gắn kết sâu với thế giới. Sự phê duyệt chương trình quốc gia không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực số trước mắt, mà còn thể hiện ý chí chính trị chủ động làm chủ công nghệ chiến lược, tăng năng suất lao động và bảo vệ lợi ích quốc gia trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo. Tuy vậy, câu hỏi lớn là liệu các mục tiêu đào tạo 10 triệu người lao động có kỹ năng AI, 50.000 nhân lực ứng dụng và 1.500 chuyên gia lõi có được gắn với cơ chế tuyển dụng, đãi ngộ và môi trường R&D đủ hấp dẫn để giữ chân nhân tài hay không.
Từ góc độ người học và người lao động, chương trình này là lời cảnh báo: ai không có kỹ năng AI cơ bản sẽ bị bỏ lại. Đào tạo AI Việt Nam theo mô hình ba tầng đồng nghĩa với việc nhân lực trí tuệ nhân tạo không còn là phạm trù xa vời; nó sẽ len vào mọi vị trí công việc, từ cán bộ công chức cho đến kỹ thuật viên, công nhân. Vấn đề còn lại không nằm ở việc có nên tham gia, mà là tham gia ở tầng nào: trở thành người dùng thông minh, người ứng dụng đa ngành, hay một trong 1.500 chuyên gia công nghệ 2030 dẫn dắt các hệ thống AI an toàn, tin cậy và có trách nhiệm.






