Cà phê mất mốc 88.000 đồng/kg vào cuối tháng
Giá nông sản cuối tháng là diễn biến thu mua cà phê và hồ tiêu tại các vùng sản xuất, phản ánh đồng thời sức ép thị trường bên ngoài và thay đổi cung cầu trong nước. Tín hiệu đáng chú ý ngày 31/10 là cà phê Tây Nguyên giảm thêm 1.000 đồng/kg, đưa toàn bộ vùng trọng điểm xuống 87.000–87.500 đồng/kg. Đây không còn là một nhịp lùi nhỏ: chỉ trong hai phiên, giá cà phê hôm nay đã từ vùng 88.000–88.500 đồng/kg ngày 30/10 trượt xuống dưới ngưỡng 88.000 đồng/kg. Với người bán, việc mất mốc này cho thấy thị trường đang yếu đi rõ rệt; chờ giá bật lại ngay sẽ là một kỳ vọng thiếu cơ sở khi áp lực nguồn cung vụ mới đang tăng.
Ngày 30/10, giá thu mua đã giảm 500–800 đồng/kg, còn 88.000–88.500 đồng/kg. Sang ngày kế tiếp, mức giảm đồng loạt 1.000 đồng/kg kéo Lâm Đồng và Đắk Nông về 87.000–87.300 đồng/kg, Gia Lai ở 87.300–87.400 đồng/kg và Đắk Lắk còn 87.500 đồng/kg. Diễn biến dồn dập khiến giá cà phê Tây Nguyên không chỉ rời vùng giá trước đó mà còn cho thấy người bán cần theo sát giá giao dịch thực tế tại địa phương.

Áp lực quốc tế gặp nguồn cung vụ mới
Đà giảm trong nước không xuất hiện đơn lẻ. Các hợp đồng cà phê kỳ hạn quốc tế cùng suy yếu trong những phiên gần đây, tạo sức ép lên giá thu mua nội địa; đồng thời, vụ mới bắt đầu đưa thêm hàng ra thị trường khi niên vụ 2026–2027 khởi động từ tháng 11. Hai lực này khiến bên bán khó trông chờ một đợt hồi phục nhanh chỉ vì giá đã giảm liên tiếp. Theo số liệu được nêu trong báo cáo của Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam, xuất khẩu chín tháng đầu năm đạt gần 1,5 triệu tấn, tăng 16,2% so với cùng kỳ, nhưng giá xuất khẩu bình quân giảm 16,66% và tổng giá trị thu về thấp hơn khoảng 7%. Sản lượng xuất khẩu tăng vì thế chưa đồng nghĩa với doanh thu cải thiện.
Đối với nông dân, ưu tiên lúc này nên là giữ chất lượng thay vì chạy theo biến động từng phiên: thu hái chọn quả chín, phơi sấy đạt chuẩn và cân nhắc lượng hàng bán ra theo giao dịch thực tế tại đại lý. Cách làm đó không xóa được rủi ro giá, nhưng giúp tránh bán vội trong lúc thị trường đang chịu sức ép kép từ hàng vụ mới và diễn biến quốc tế.
Hồ tiêu đổi chiều sau những phiên ổn định
Hồ tiêu có nhịp đi khác cà phê trước khi cùng giảm vào cuối tháng. Ngày 27/10, thị trường trong nước giữ ổn định trong khoảng 137.000–140.000 đồng/kg; đến 30/10, giá tiếp tục đi ngang và Đắk Lắk vẫn ở mức 140.000 đồng/kg. Nhưng trạng thái đó không kéo dài: ngày 31/10, giá hồ tiêu hôm nay đảo chiều giảm 1.000–1.500 đồng/kg trên diện rộng, đưa mặt bằng thu mua về 136.000–138.500 đồng/kg. Nhịp lùi này là lời nhắc rằng các phiên neo giá chưa đủ để xác nhận thị trường đã vững. Sau chuỗi ngày giữ mức cao, hồ tiêu vẫn có thể chịu một đợt điều chỉnh nhanh khi cán cân mua bán thay đổi.
Mức giá ngày 31/10 phân hóa theo địa bàn: Đắk Lắk còn 138.500 đồng/kg, Lâm Đồng 137.500 đồng/kg, TP. Hồ Chí Minh 136.500 đồng/kg; Gia Lai và Đồng Nai cùng ở mức thấp nhất trong khảo sát là 136.000 đồng/kg. Trong khi đó, giá chào bán hồ tiêu xuất khẩu được ghi nhận ổn định. Sự lệch nhịp giữa giá nội địa giảm và giá chào bán quốc tế đứng yên càng cho thấy người trồng nên căn cứ vào giao dịch thực tế tại đại lý, không nên xem giá tham chiếu bên ngoài là bảo đảm cho mức bán trong nước.

Người trồng nên ưu tiên quyết định có tính toán
Hai mặt hàng cùng giảm trong phiên cuối tháng, nhưng nguyên nhân và nhịp điều chỉnh không hoàn toàn giống nhau: cà phê chịu áp lực từ thị trường kỳ hạn và lượng hàng vụ mới, còn hồ tiêu quay đầu sau giai đoạn ổn định. Vì vậy, phản ứng phù hợp không phải là bán tháo theo tâm lý đám đông, cũng không phải mặc định rằng giá sẽ sớm hồi phục. Người trồng cần theo dõi giá thực tế tại nơi thu mua, phân bổ lượng bán hợp lý và bảo đảm chất lượng hàng hóa.
Kết luận, giá nông sản cuối tháng phát đi tín hiệu thận trọng hơn là cơ hội chắc chắn để chờ giá tăng. Cà phê đã xuống dưới 88.000 đồng/kg, còn hồ tiêu mất một phần thành quả giữ giá trước đó. Với cả hai mặt hàng, quyết định bán nên dựa trên nhu cầu dòng tiền, chất lượng sản phẩm và diễn biến giao dịch tại địa phương, thay vì chỉ trông vào một phiên hồi giá.






