Giá Xiaomi TV A 43" 2026 tại Việt Nam
- Thương hiệuXiaomi
- Giá hiện tại6.990.000 ₫
- Có bán tạishopee
Tóm lại
Tóm lại
43 inch 4K 60Hz, Google TV, âm thanh 2×10W kèm Dolby Audio/DTS:X và eARC trên HDMI 2 – đủ tốt cho xem phim, xem OTT và ghép soundbar.
Phân tích sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Màn hình | ||
|---|---|---|
| Màn hình | Kích thước | 43 inch |
| Độ phân giải | 4K, 3840 × 2160 | |
| Độ sâu màu | 1,07 tỷ màu | |
| Tần số quét | 60Hz | |
| MEMC | 4K 60Hz | |
| Góc nhìn | 178° (ngang) / 178° (dọc) | |
| Chuẩn HDR | HDR10, HLG, Filmmaker Mode | |
| Âm thanh | ||
| Âm thanh | Công suất loa | 2 × 10W |
| Giải mã âm thanh | Dolby Audio, DTS:X, DTS Virtual:X | |
| Hệ điều hành & phần cứng | ||
| Hệ điều hành & phần cứng | Hệ điều hành | Google TV |
| CPU | Quad Cortex-A55 | |
| GPU | Mali-G52 MC1 | |
| RAM / Bộ nhớ trong | 2 GB / 8 GB | |
| Kết nối | ||
| Kết nối | Wi‑Fi | Băng tần kép 2.4/5GHz |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0 | |
| Cổng & truyền hình | ||
| Cổng & truyền hình | HDMI | 3 cổng; HDMI 2 hỗ trợ eARC; ALLM |
| USB | USB 2.0 × 1 | |
| Mạng & âm thanh số | Ethernet (LAN); quang học (Optical) out | |
| CI+ / DVB | Khe CI+; DVB‑T2+C / DVB‑S2 (có thể thay đổi theo thị trường) | |
| Kích thước & trọng lượng | ||
| Kích thước & trọng lượng | Kích thước (có chân đế) | 957 × 211 × 599 mm |
| Kích thước (không chân đế) | 957 × 72 × 563 mm | |
| Nguồn điện | ||
| Nguồn điện | Công suất định mức | 75 W; 200–240 V~ 50/60 Hz |
| Truyền nội dung | ||
| Truyền nội dung | Cast/AirPlay/Miracast | Google Cast, Miracast; Apple AirPlay |
Thông số này nghĩa là gì
- Âm thanh 2×10W với Dolby/DTS:XLoa 2×10W; Dolby Audio, DTS:X, DTS Virtual:X
- Đủ dùng phòng khách nhỏ; để nâng cấp, dùng eARC trên HDMI 2 xuất thẳng âm thanh lossless sang soundbar/AVR.
- HDMI 2 hỗ trợ eARC3×HDMI, eARC trên cổng số 2; ALLM
- Cắm soundbar/AVR vào HDMI 2 để đảm bảo kênh hồi tiếp âm thanh nâng cao; ALLM giúp giảm độ trễ khi chơi game.
- Phần cứng SoC và bộ nhớCortex‑A55, Mali‑G52 MC1; 2GB/8GB
- Đủ cho Google TV và vài app phổ biến; bộ nhớ 8GB hạn chế, nên dọn app không dùng để tránh đầy bộ nhớ.
- Kết nối không dâyWi‑Fi 2.4/5GHz, Bluetooth 5.0
- Ưu tiên 5GHz cho stream 4K ổn định; Bluetooth 5.0 giúp ghép nhanh tay cầm/tai nghe/remote.
- VESA 100×200Ngàm treo tường 100 × 200 mm
- Phù hợp hầu hết giá treo tiêu chuẩn; kiểm tra ốc và tải trọng theo khuyến nghị.
- Truyền hình & CI+DVB‑T2/C, DVB‑S2; CI+
- Ghi chú của hãng: tính năng có thể thay đổi theo thị trường; trước khi mua tuner/CI+, hãy xác minh với nhà bán lẻ địa phương.
Dành cho ai
Phù hợp với ai
- Gia đình xem OTT và truyền hình sốGoogle TV, hỗ trợ HDR10/HLG, DVB-T2/C và DVB-S2 (ghi chú: có thể thay đổi theo thị trường) đáp ứng xem nội dung đa dạng, dễ dùng cho cả nhà. ([mi.com](https://www.mi.com/vn/product/xiaomi-tv-a-43-2026/specs/))
- Người muốn ghép soundbar gọn gàngHDMI 2 hỗ trợ eARC và ALLM giúp truyền âm thanh độ trễ thấp, giữ nguyên chất lượng khi nối soundbar/AVR. ([mi.com](https://www.mi.com/vn/product/xiaomi-tv-a-43-2026/specs/))
- Người cần hệ sinh thái đa nền tảngHỗ trợ Google Cast, Miracast và Apple AirPlay để chiếu nội dung từ Android, Windows và thiết bị Apple. ([mi.com](https://www.mi.com/vn/product/xiaomi-tv-a-43-2026/specs/))
Không phù hợp với ai
- Người săn trải nghiệm HDR cao cấp, màu rộngPhiên bản A Pro 43 2026 dùng tấm nền QLED và hỗ trợ HDR10+; nếu ưu tiên màu và HDR, nên cân nhắc bản Pro. ([mi.com](https://www.mi.com/vn/product/xiaomi-tv-a-pro-43-2026/specs/))
So với các bản khác
So với các bản khác
| Xiaomi TV A 43 2026 | Xiaomi TV A 43 FHD 2026 | Xiaomi TV A Pro 43 2026 | |
|---|---|---|---|
| Tấm nền/HDR | LED; HDR10/HLG; Filmmaker Mode | LED; HDR10/HLG; Filmmaker Mode | QLED; HDR10+; Filmmaker Mode |
| Độ phân giải | 4K 3840×2160 | FHD 1920×1080 | 4K 3840×2160 |
| Tần số quét (spec) | 60Hz; MEMC 4K 60Hz | 60Hz | 60Hz; MEMC 4K 60Hz |
| Âm thanh | 2×10W; Dolby Audio; DTS:X/DTS Virtual:X | 2×10W; Dolby Audio; DTS:X | 2×10W; Dolby Audio; DTS:X |
| Cổng & eARC | 3×HDMI (HDMI 2 eARC); USB 2.0; LAN | HDMI; USB 2.0; LAN | 3×HDMI (eARC) |
Nên chọn bản nào
- Ưu tiên màu sắc/HDR: chọn A Pro 43 2026 (QLED, HDR10+). ([mi.com](https://www.mi.com/vn/product/xiaomi-tv-a-pro-43-2026/specs/))
- Cân đối giá/4K cơ bản, xem OTT là chính: A 43 2026 đủ dùng. ([mi.com](https://www.mi.com/vn/product/xiaomi-tv-a-43-2026/specs/))
- Chỉ cần 43 inch giá thấp hơn và không cần 4K: cân nhắc A 43 FHD 2026. ([mi.com](https://www.mi.com/vn/product/xiaomi-tv-a-43-fhd-2026/specs/))
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp
Phân biệt bản 43" 4K (UHD) và 43" FHD 2026 – tránh mua nhầm
Cả hai cùng 43 inch và cùng dòng A 2026 nhưng độ phân giải khác: 4K (3840×2160) và FHD (1920×1080). Kiểm tra tên sản phẩm và mục Thông số trên trang chính hãng trước khi chốt đơn.
Ghép soundbar/AVR sao cho đúng?
Chỉ cổng HDMI 2 hỗ trợ eARC. Hãy cắm soundbar/AVR vào HDMI 2 và bật eARC trên TV để xuất âm thanh chất lượng cao.
DVB-T2/C, DVB-S2 và khe CI+ có hoạt động ở Việt Nam không?
Trang thông số ghi chú ‘có thể thay đổi theo thị trường’. Nếu bạn dự định dùng truyền hình số/CI+, hãy xác minh với nhà bán lẻ tại địa phương hoặc nhà cung cấp dịch vụ trước khi mua.
Mua ở kênh nào để có hàng chính hãng?
Bạn có thể mua trực tiếp trên mi.com Việt Nam (trang Mua) hoặc từ gian hàng Xiaomi Official trên Shopee Mall.
AirPlay/Google Cast hoạt động thế nào?
TV hỗ trợ Google Cast, Miracast và Apple AirPlay; với AirPlay, hãng khuyến nghị dùng phiên bản iOS/iPadOS/macOS mới nhất.
Sau khi mua
Cần kiểm tra gì khi nhận hàng
- Kiểm tra vị trí lắp/treo theo VESA
- Nếu treo tường, chọn giá treo chuẩn VESA 100×200 mm; đo khoảng cách và tải trọng phù hợp trước khi khoan/lắp.
- Ưu tiên Wi‑Fi 5GHz
- Kết nối mạng 5GHz để phát 4K ổn định; nếu dùng dây, cắm cổng LAN trên TV.
- Giữ chứng từ và liên hệ hỗ trợ khi cần
- Giữ hóa đơn mua hàng; khi cần hỗ trợ bảo hành, liên hệ tổng đài 1800400410 hoặc tra cứu Trung tâm dịch vụ trên trang hỗ trợ Xiaomi Việt Nam.
Tại Vietnam
Phân phối & bảo hành
- Trạng thái
- Đã bán chính hãng tại đây
- Bảo hành
- 24 tháng
- Chứng nhận
- — · Bán qua kênh chính thức mi.com Việt Nam; liên hệ tổng đài 1800400410 khi cần hỗ trợ.
- Ghi chú
- Có trang sản phẩm và trang mua chính thức tại mi.com Việt Nam.
- Hạn chế tính năng tại đây
- Ghi chú nhà sản xuất: DVB‑T2/C, DVB‑S2 và khe CI+ có thể thay đổi theo thị trường.