Cholesterol toàn phần bình thường không có nghĩa bạn an toàn
Cholesterol bình thường nhưng vẫn cần thuốc mỡ máu là tình huống xảy ra khi chỉ số cholesterol toàn phần nằm trong ngưỡng tham chiếu, nhưng cấu trúc các thành phần bên trong như LDL-C, HDL-C và triglyceride cùng các yếu tố nguy cơ cá nhân vẫn khiến nguy cơ tim mạch cao, buộc bác sĩ tiếp tục kê đơn thuốc hạ lipid để phòng ngừa nhồi máu cơ tim và đột quỵ lâu dài. Trong thực hành, nhiều người chỉ nhìn duy nhất dòng “cholesterol” và thở phào khi thấy kết quả không ghi cholesterol cao không, từ đó tự quyết định ngưng uống thuốc statin. Đây là cách hiểu sai và khá nguy hiểm vì cholesterol toàn phần chỉ là tổng hợp của cả cholesterol “xấu” lẫn “tốt”, không phản ánh chính xác nguy cơ xơ vữa động mạch hay khả năng đã đạt mục tiêu hạ cholesterol LDL cần thiết cho tim mạch.
LDL-C, HDL-C, triglyceride và non-HDL: những con số quyết định
Nếu muốn đánh giá nguy cơ tim mạch, LDL-C mới là con số phải được nhìn đầu tiên, tiếp đến là HDL-C và triglyceride. LDL-C chính là “cholesterol xấu” vận chuyển trong máu; khi tăng cao, nó tích tụ ở thành mạch, tạo mảng xơ vữa và dẫn tới nhồi máu cơ tim, đột quỵ. LDL càng thấp, nguy cơ tim mạch thường càng giảm, nhưng mục tiêu cụ thể phải cá thể hóa cho từng người. HDL-C là “cholesterol tốt” giúp vận chuyển cholesterol về gan xử lý; HDL thấp thường đi kèm nguy cơ tim mạch và rối loạn chuyển hóa cao hơn. Triglyceride tăng từ 150 mg/dL trở lên được xem là tăng và liên quan tới thừa cân, ăn nhiều đường, rượu, đái tháo đường kiểm soát kém. Ngoài ra, non-HDL-C (cholesterol toàn phần trừ HDL-C) phản ánh tổng lượng cholesterol trong các lipoprotein gây xơ vữa và đặc biệt hữu ích khi triglyceride tăng.
Vì sao không nên tự ngừng statin khi thấy cholesterol “đẹp”?
TS.BS Nguyễn Quang Bảy ghi nhận trong một buổi khám có tới 5 bệnh nhân tự bỏ thuốc statin điều trị rối loạn lipid máu vì xét nghiệm cho thấy cholesterol toàn phần trong giới hạn bình thường. Họ cho rằng mỡ máu đã ổn, không cần tiếp tục uống thuốc statin nữa – và đó là quyết định sai lầm. Một người có cholesterol toàn phần không cao vẫn có thể có LDL-C cao và cần điều trị tích cực. Ngược lại, cholesterol toàn phần cao đôi khi xuất phát từ HDL-C cao trong khi LDL không tăng, nên chưa chắc phải uống thuốc statin. Nghĩa là đọc kết quả chỉ dựa trên dòng cholesterol cao không là hoàn toàn thiếu. Quan điểm hợp lý là: "cholesterol toàn phần đơn độc không đủ để đánh giá nguy cơ tim mạch và quyết định điều trị". Do đó, người bệnh không nên tự ý ngưng thuốc statin đang được điều trị chỉ vì một con số tưởng như bình thường.
Điều trị tăng cholesterol: từ thay đổi lối sống đến thuốc tiêm cholesterol
Điều trị tăng cholesterol không chỉ là chuyện uống thuốc statin; nó là chiến lược dài hạn kết hợp lối sống và dược phẩm. Với triglyceride cao, ưu tiên đầu tiên phải là chỉnh chế độ ăn, tăng vận động và đặc biệt là bỏ rượu. Tuy vậy, kiểm soát LDL vẫn là trọng tâm trong phòng ngừa bệnh tim mạch do xơ vữa. Ngoài statin và ezetimibe, người bệnh hiện có thêm nhóm thuốc ức chế PCSK9 dạng tiêm – những thuốc tiêm cholesterol nhằm hạ LDL sâu hơn. Inclisiran là ví dụ: đây là thuốc tiêm dùng hai lần mỗi năm, sử dụng RNA can thiệp nhỏ (siRNA) để giảm sản xuất PCSK9 tại gan; khi PCSK9 giảm, số thụ thể LDL tăng, giúp gan loại bỏ LDL-cholesterol khỏi máu nhiều hơn. Một phân tích gộp cho thấy inclisiran làm giảm trung bình gần 49% LDL so với ban đầu. Lịch tiêm thưa là lợi điểm rõ rệt cho những người khó duy trì thuốc uống mỗi ngày.
Thuốc uống mới, hướng dẫn cập nhật và cách nhìn lại nguy cơ tim mạch
Bức tranh điều trị tăng cholesterol đang thay đổi với các thuốc mới và hướng dẫn đánh giá nguy cơ cập nhật. Một điểm nổi bật là lipfendra (enlicitide), thuốc ức chế PCSK9 dạng uống đầu tiên được phê duyệt cho người trưởng thành bị tăng cholesterol máu, bao gồm cả một số trường hợp tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử. Thuốc dùng một lần mỗi ngày, kết hợp chế độ ăn và vận động để hạ cholesterol LDL, bổ sung lựa chọn cho những người cần giảm LDL thêm dù đã áp dụng các biện pháp hiện có. Các thử nghiệm cho thấy nhóm bệnh nhân tim mạch do xơ vữa hoặc nguy cơ cao giảm trung bình 56% LDL sau 24 tuần, còn nhóm HeFH giảm trung bình 59% LDL. Song song đó, các hướng dẫn mới nhấn mạnh đánh giá sớm nguy cơ và quay lại đặt mục tiêu LDL cụ thể. Điều quan trọng với người bệnh là hiểu rằng điều trị tăng cholesterol không chỉ xoay quanh statin uống hằng ngày; lipfendra, inclisiran hay các thuốc hạ lipid khác phải được lựa chọn dựa trên nguy cơ tim mạch và mục tiêu LDL của từng người, dưới sự tư vấn của bác sĩ.






