Eurovision Asia, Tóc Tiên và bài toán bản sắc Việt
Tóc Tiên Eurovision Asia là câu chuyện về một ca sĩ nhạc pop Việt Nam được chọn đại diện quốc gia tại một sân chơi âm nhạc châu Á mới, nơi mỗi ca khúc phải cùng lúc mang dấu ấn bản sắc Việt, đạt tiêu chuẩn sản xuất quốc tế và có khả năng chạm tới khán giả đến từ nhiều nền văn hóa khác nhau, đặc biệt trong bối cảnh cuộc thi còn chưa có tiền lệ để học hỏi kinh nghiệm. Eurovision Song Contest Asia được phát triển từ cuộc thi Eurovision lâu đời và lần đầu tiên mở rộng sang khu vực châu Á, đưa các nghệ sĩ đến từ nhiều thị trường âm nhạc khác nhau đứng chung trên một sân khấu với ca khúc đại diện cho từng quốc gia.
Trong bức tranh đó, việc Tóc Tiên được VTV lựa chọn làm ca sĩ trung tâm để đưa âm nhạc Việt ra quốc tế không chỉ là tin vui của người hâm mộ, mà còn là phép thử cho khả năng kể một câu chuyện âm nhạc Việt Nam bằng ngôn ngữ đương đại. Việt Nam tham dự ngay mùa đầu tiên và sẽ đứng cạnh những thị trường có nền công nghiệp âm nhạc phát triển mạnh như Hàn Quốc, cùng Thái Lan, Philippines, Malaysia và các quốc gia khác trong khu vực. Đây là cơ hội, nhưng cũng là áp lực, buộc ê-kíp phải suy nghĩ nghiêm túc: ca khúc đại diện Việt Nam sẽ phải “được nghe thấy và được nhớ đến như thế nào” trên bản đồ âm nhạc châu Á.

Năm ê-kíp, năm bản phác thảo cho ca khúc đại diện Việt Nam
Điểm thú vị và cũng là thử thách của hành trình Tóc Tiên Eurovision Asia nằm ở cấu trúc tuyển chọn: chương trình Thanh Âm Việt Nam – The Sound of Vietnam không đi tìm một giọng ca, mà tập trung tìm một ca khúc đại diện Việt Nam phù hợp nhất. Thay vì cầm sẵn bài đi thi, Tóc Tiên cùng năm đội sáng tạo phát triển năm màu sắc âm nhạc khác nhau; năm ê-kíp đang tìm ca khúc cho nữ ca sĩ, với yêu cầu vừa mang dấu hiệu nhận diện Việt Nam vừa đủ sức kết nối với khán giả châu Á.
Năm đội S•HUBE, VIZA, TINLE, HIGHLUA và M1 MUSIC sẽ phát triển 5 ca khúc mới cho Tóc Tiên, đại diện Việt Nam tại mùa Eurovision châu Á đầu tiên. Ở vòng đầu tiên, họ đưa ra năm tác phẩm Em Tiên, a to A, Love Always Wins, Khó Gì? và Follow Me, mỗi ca khúc được phát triển theo một hướng sáng tạo riêng, từ cội nguồn văn hóa, chiều sâu cảm xúc đến năng lượng đô thị và tinh thần hướng ra thế giới. Năm tác phẩm sẽ được giới thiệu trong Đêm tuyển chọn bài hát Việt Nam, phát sóng trực tiếp lúc 21 giờ 30 ngày 3/10 trên VTV3; một ca khúc được chọn sẽ cùng Tóc Tiên đến Bangkok dự Eurovision Song Contest Asia ngày 14/11.

Bản sắc Việt nằm ở đâu trong một ca khúc pan-Asian?
Trọng tâm tranh luận quanh ca khúc đại diện Việt Nam không phải là “nên chọn pop, EDM hay R&B”, mà là “bản sắc Việt sẽ nằm ở đâu”. Yêu cầu cuối cùng được nhạc sĩ Huy Tuấn và ban tổ chức đặt ra là tác phẩm phải có dấu hiệu nhận diện Việt Nam, mang tính đương đại và có khả năng kết nối khi đứng cạnh các đại diện khác trong khu vực. Đây chính là bài toán âm nhạc Việt quốc tế: làm sao để khán giả châu Á nghe là nhận ra một tinh thần Việt, nhưng không cảm thấy đang xem lại một tiết mục dân ca được gắn trên khung pop có sẵn.
Truyền thống đưa nhạc cụ dân tộc, trang phục áo dài, giai điệu dân gian hay biểu tượng văn hóa lên sân khấu quốc tế từng giúp nhận diện nhanh, nhưng nếu chỉ dừng ở mức trang trí, nó khiến tiết mục trông như “cắm cờ” hơn là kể chuyện. Hiệu quả nằm ở khả năng chuyển hóa chất liệu truyền thống thành ngôn ngữ âm nhạc đương đại. Ngược lại, một ca khúc được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế nhưng quá gần với K-pop, J-pop hoặc pop Âu – Mỹ lại làm mờ phần nhận diện Việt Nam. Việc M1 MUSIC có nhà sản xuất GUSTAV từng làm việc với BTS và KATSEYE chỉ có ý nghĩa nếu kinh nghiệm đó được dùng để đưa chất liệu Việt đến gần người nghe ngoài nước, chứ không phải để sao chép thị trường khác.

Từ sân khấu trong nước đến sân chơi âm nhạc châu Á
Nếu nhìn rộng hơn, hành trình âm nhạc Việt quốc tế không thể chỉ dừng ở một lần xuất hiện. Eurovision Song Contest Asia lần đầu tổ chức, chưa có kết quả từ những mùa trước để xác lập một xu hướng hay công thức thành công. Điều đó buộc Việt Nam phải tự định nghĩa mình trên sân chơi mới: giữa các đại diện được hậu thuẫn bởi những công nghiệp âm nhạc đã thành hệ sinh thái, chúng ta sẽ kể câu chuyện gì bằng âm nhạc và hình ảnh? Đây không đơn thuần là cuộc thi, mà là phép thử xem âm nhạc Việt sẽ được nghe thấy và được nhớ đến như thế nào khi đứng cạnh các quốc gia khác.
Sau khi hoàn thành chương trình Thanh Âm Việt Nam, nhạc sĩ Huy Tuấn cùng ê-kíp sản xuất, đạo diễn và hình ảnh sẽ tiếp tục hoàn thiện tác phẩm được lựa chọn sau đêm tuyển chọn. Mục tiêu là tạo nên một tiết mục mà âm nhạc, hình ảnh và phần trình diễn cùng kể một câu chuyện thống nhất về Việt Nam. Việt Nam bước vào sân chơi âm nhạc cấp châu lục với tâm thế của người mới, nhưng lại mang trên vai kỳ vọng của một thế hệ nghệ sĩ muốn bước ra thế giới bằng chính tiếng nói của mình, thay vì chạy theo công thức ngoại nhập.
Ca khúc nào xứng đáng là tiếng nói của Tóc Tiên và Việt Nam?
Ở cấp độ cá nhân, Tóc Tiên không che giấu áp lực khi đứng ở vị trí đại diện cho một quốc gia trên sân khấu quốc tế có nhiều đại diện trong khu vực, nhưng đồng thời cô xem đây là một trong những thử thách lớn nhất mà mình mong muốn trải nghiệm. Với hình ảnh gắn với tư duy âm nhạc hiện đại, khả năng trình diễn và sự chủ động trong việc làm mới bản thân, bài toán dành cho cô không chỉ là hát hay, mà là lựa chọn ca khúc nào xứng đáng là tiếng nói chung giữa cái tôi nghệ sĩ và một Việt Nam đang muốn cất tiếng nói trên bản đồ âm nhạc châu Á.
Eurovision Song Contest Asia mới chỉ là mùa đầu, nên lựa chọn lần này không nên bị trói bởi nỗi sợ “thua cuộc”. Quan trọng hơn là tạo được tiền lệ: một ca khúc dám đi xa khỏi vùng an toàn, dám thử nghiệm cấu trúc, tiết tấu và hình ảnh, miễn là giữ được cốt lõi Việt Nam trong đó. Nếu khán giả Việt Nam có thể tự hào về phần trình diễn trước khi nó bước ra quốc tế, như chính kỳ vọng mà Tóc Tiên chia sẻ, thì dù kết quả xếp hạng ra sao, đây vẫn sẽ là cột mốc quan trọng cho hành trình đưa âm nhạc Việt ra sân khấu châu lục.






