Khoảng trống nguy hiểm: AI đi nhanh hơn khoa học xã hội
Tác động tâm lý AI là tập hợp những ảnh hưởng nhận thức, cảm xúc, hành vi và quan hệ xã hội mà các hệ thống trí tuệ nhân tạo gây ra đối với cá nhân và cộng đồng, từ cách con người học tập, làm việc, suy nghĩ, cho đến đời sống tình cảm, sức khỏe tâm thần và cấu trúc xã hội, bao gồm cả các rủi ro sức khỏe tâm thần và bất bình đẳng số gắn với việc sử dụng công nghệ này ở quy mô lớn. Vấn đề không phải ở bản thân AI, mà ở chỗ nó đang tiến nhanh hơn khả năng nhận diện và đánh giá tác động xã hội, tâm lý của chúng ta. Nếu không chấp nhận đây là “điểm mù” của nghiên cứu, xã hội sẽ phải trả giá bằng khủng hoảng việc làm, phân hóa số và những tổn thương tinh vi trong đời sống tinh thần.
Tại Hà Nội, Viện Xã hội học và Tâm lý học đã tổ chức hội thảo khoa học “Xã hội học và tâm lý học trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo” ngày 7/10, với mục tiêu làm rõ tác động của AI lên con người và xã hội Việt Nam, cũng như các vấn đề trong nghiên cứu, đào tạo và ứng dụng AI. Theo PGS.TS Chu Văn Tuấn, chỉ khoảng hai năm trước, AI chủ yếu xuất hiện trên các diễn đàn công nghệ; đến nay nó đã len vào hoạt động hằng ngày của nhiều người và đặt ra yêu cầu quản lý cụ thể. Việc AI vượt trước khả năng nhận diện của khoa học xã hội khiến mọi quyết định chính sách thiếu nền tảng bằng chứng, trong khi cuộc sống đã bị công nghệ định hình từng giờ.

Cơ hội không khỏa lấp được rủi ro tâm lý và xã hội
Các nhà nghiên cứu có lý khi không phủ nhận mặt tích cực: AI giúp tăng năng suất lao động, nâng cao chất lượng giáo dục, y tế, dịch vụ công, hỗ trợ chăm sóc sức khỏe tâm thần và mở rộng tiếp cận tri thức cho người dân. Nhưng chiến lược quốc gia nào chỉ nói về lợi ích mà lờ đi rủi ro đều là chiến lược nguy hiểm. Phó Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam Đinh Thị Mai nhấn mạnh, khác với các làn sóng công nghệ trước, AI can dự trực tiếp vào nhận thức, ngôn ngữ, sáng tạo, giao tiếp và ra quyết định – những lĩnh vực vốn là “đặc quyền” của con người. Điều đó đồng nghĩa với việc AI đang thay đổi cách chúng ta học, làm, nghĩ, cảm nhận và tương tác ở mức căn bản.
Chính vì thế, rủi ro sức khỏe tâm thần và suy giảm năng lực tư duy độc lập không còn là cảnh báo xa vời. Việc phụ thuộc vào máy móc có thể làm con người quen với những câu trả lời sẵn có, giảm động lực tự suy nghĩ, tự tra cứu. Đáng lo hơn, đời sống tình cảm và sức khỏe tâm thần, đặc biệt ở thanh thiếu niên, đang chịu tác động mạnh bởi các hệ thống AI tương tác, từ hình ảnh lý tưởng hóa cho tới nội dung cá nhân hóa khó phân biệt thật – giả. Khi các nền tảng AI có thể tạo ra những phiên bản “cái tôi lý tưởng” gần như hoàn hảo, khoảng cách giữa bản thân thực và hình ảnh mong muốn sẽ dễ dàng nuôi dưỡng tự ti, lo âu và trầm cảm mà nghiên cứu chưa theo kịp.
Việc làm, phân hóa số và tin giả: những cảnh báo sớm cho chính sách
Trong bối cảnh đó, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam đã thẳng thắn chỉ ra các nguy cơ trọng yếu: thất nghiệp do công nghệ, khoảng cách số, tin giả và các vấn đề tâm lý. PGS.TS Chu Văn Tuấn cho biết, số liệu hiện nay chỉ phản ánh người dân sử dụng AI nhiều hay ít, chứ chưa trả lời các câu hỏi xã hội học cốt lõi: ai dùng, dùng vào việc gì, thay thế hoạt động nào, và tác động ra sao. Một quốc gia không đo được những biến đổi này thì không thể nói đến chính sách AI Việt Nam có trách nhiệm. Từ góc độ xã hội học, cần nhìn AI như một hiện tượng xã hội và tâm lý để phân tích quan hệ người – máy, biến đổi trong cấu trúc lao động, đời sống cộng đồng và bất bình đẳng mới.
Tin giả và thao túng thuật toán là “mặt tối” đang bị xem nhẹ. Khi nội dung được AI tạo ra và khuếch tán với tốc độ vượt quá sức kiểm chứng của người dùng, nguy cơ thông tin sai, kích động và thao túng dư luận tăng lên rõ rệt. Đồng thời, sự phân hóa giữa nhóm làm chủ công nghệ và nhóm bị bỏ lại phía sau khiến khoảng cách số trở thành khoảng cách quyền lực. Câu hỏi mà bà Đinh Thị Mai đặt ra – làm sao dùng AI để nâng hiệu quả quản trị, dịch vụ công và an sinh xã hội, đồng thời phát hiện, ngăn ngừa và giảm thiểu các rủi ro trên – không thể trả lời bằng trực giác; nó đòi hỏi chương trình nghiên cứu xã hội học AI có hệ thống, gắn với bối cảnh Việt Nam.
Hội thảo khoa học: bước khởi đầu cho khung bằng chứng quốc gia
Hội thảo “Xã hội học và tâm lý học trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo” không chỉ là một sự kiện học thuật, mà là lời thừa nhận chính thức rằng nghiên cứu xã hội học AI và tâm lý học đang đi sau thực tiễn. Tại đây, các chuyên gia, nhà khoa học và nhà quản lý đã trao đổi về việc phải chuyển từ cách nhìn AI như công nghệ thuần túy sang cách hiểu AI như hiện tượng xã hội và tâm lý, từ mô tả sang dự báo và đánh giá tác động. Theo TS. Đinh Thị Mai, xã hội học và tâm lý học phải nghiên cứu các quan hệ mới giữa người và máy, khai thác dữ liệu lớn và AI nhưng vẫn bảo đảm độ tin cậy, tính đại diện và đạo đức nghiên cứu. Đây là bước xoay trục quan trọng: khi khung bằng chứng được đặt đúng, chính sách mới có cơ hội đứng vững trước làn sóng AI.
Hội thảo đã bước đầu chỉ ra những khoảng trống: thiếu dữ liệu thực chứng, thiếu phương pháp đo lường tác động xã hội và tâm lý, thiếu hiểu biết về biến đổi quan hệ lao động và đời sống xã hội, cùng nhu cầu đổi mới đào tạo và chuẩn mực nghề nghiệp. Các đại biểu đề nghị xây dựng các cuộc điều tra quy mô phù hợp để có số liệu thực tế về tác động của AI, đặc biệt với trẻ em, thanh thiếu niên, lao động kỹ năng thấp và người dân vùng khó khăn. Bên cạnh đó, cần ban hành quy định cụ thể về sử dụng AI trong nghiên cứu, đào tạo và thực hành tâm lý học, để bản thân giới chuyên môn không tiếp tục dùng công nghệ trong “vùng xám” pháp lý và đạo đức.
Từ cảnh báo đến hành động: xây dựng chính sách AI lấy con người làm trung tâm
Điểm đáng chú ý là các nhà khoa học không dừng lại ở cảnh báo. TS. Đinh Thị Mai đề nghị Viện Xã hội học và Tâm lý học tiếp thu các ý kiến tại hội thảo, tổng hợp thành kiến nghị chính sách cụ thể, xây dựng các hướng nghiên cứu trọng tâm dài hạn về con người và xã hội trong kỷ nguyên AI, đồng thời tăng cường phối hợp liên ngành. Đây phải là nền tảng cho chính sách AI Việt Nam trong những năm tới: mọi quyết định quản lý, tiêu chuẩn đạo đức và định hướng ứng dụng cần dựa trên khung bằng chứng rõ ràng, thay vì sự hào hứng công nghệ. Nếu nghiên cứu tiếp tục đi chậm, chính sách sẽ phản ứng muộn và người chịu thiệt luôn là nhóm yếu thế.
Các kết luận hội thảo cho thấy một hướng đi rõ ràng: phát triển và ứng dụng AI lấy con người làm trung tâm, với xã hội học và tâm lý học giữ vai trò trục trong nghiên cứu, tư vấn và đào tạo. Việc tăng cường điều tra thực chứng, xây dựng phương pháp đo lường tác động xã hội – tâm lý, cùng các quy định sử dụng AI trong đào tạo và thực hành tâm lý học, chính là bước chuyển từ phản xạ “đi sau công nghệ” sang chủ động định hình công nghệ cho lợi ích cộng đồng. Nếu xem tác động tâm lý AI là một chỉ số phát triển, không kém gì tăng trưởng kinh tế, thì chúng ta mới có cơ hội bước vào kỷ nguyên AI mà không đánh đổi sự lành mạnh của đời sống tinh thần và cấu trúc xã hội.






