ERAS® là gì và vì sao Việt Nam cần chuẩn phục hồi mới?
Chương trình Phục hồi sớm sau phẫu thuật ERAS® là một mô hình chăm sóc phẫu thuật dựa trên bằng chứng khoa học, kết hợp nhiều biện pháp quản lý trước, trong và sau mổ nhằm giảm tác động bất lợi của phẫu thuật, rút ngắn thời gian nằm viện và giúp người bệnh hồi phục an toàn, chủ động hơn.
Điểm đáng chú ý là chương trình ERAS® theo tiêu chuẩn quốc tế đã được triển khai tiên phong tại một bệnh viện lớn ở Việt Nam, với mục tiêu mang đến chất lượng điều trị tốt hơn cho người bệnh phẫu thuật nói chung, không chỉ dừng ở ca mổ thành công mà còn ở hành trình phục hồi sau đó. Đây là bước chuyển từ tư duy “mổ xong là xong” sang cách tiếp cận toàn diện, nơi từng ngày nằm viện, từng biến chứng đều được xem là chỉ số chất lượng phải giảm xuống. Trong bối cảnh nhu cầu phẫu thuật – bao gồm cả phẫu thuật thẩm mỹ – ngày càng tăng, một tiêu chuẩn quốc tế phục hồi như ERAS® không còn là lựa chọn xa xỉ mà là yêu cầu bắt buộc nếu muốn nói đến an toàn dài hạn cho bệnh nhân.

FV và Encare AB: Khi dữ liệu dẫn đường cho phục hồi sớm
Bệnh viện FV trở thành bệnh viện đối tác đầu tiên của Encare AB (Thụy Điển) tại Việt Nam để triển khai chương trình Phục hồi sớm sau phẫu thuật ERAS®. Đây không chỉ là một thỏa thuận hợp tác kỹ thuật; nó đặt FV vào mạng lưới 22 bệnh viện tại 11 quốc gia châu Á – Thái Bình Dương đang cùng theo đuổi tiêu chuẩn quốc tế phục hồi dựa trên dữ liệu.
Encare AB là công ty công nghệ y tế và là đối tác thương mại toàn cầu duy nhất của ERAS® Society, cung cấp Hệ thống Đánh giá tương tác ERAS (EIAS) và đồng hành với các bệnh viện trong chương trình Triển khai Phác đồ Phục hồi sớm sau phẫu thuật (EIP). Hiện Encare hợp tác với 140 bệnh viện tại 34 quốc gia, với hơn 130.000 ca phẫu thuật theo ERAS được ghi nhận trên hệ thống EIAS kể từ năm 2010. Một câu nói có thể trích dẫn là: “Mạng lưới ERAS® của Encare đã ghi nhận hơn 130.000 ca phẫu thuật trên 140 bệnh viện tại 34 quốc gia kể từ năm 2010”. Điều này cho thấy FV không đi một mình; họ đang bước vào một sân chơi nơi mọi cải tiến đều phải được chứng minh bằng số liệu, không phải bằng cảm tính.
Lộ trình ERAS®: Chuẩn hóa chăm sóc quanh mổ để giảm biến chứng
Khác với cách chăm sóc truyền thống vốn rời rạc giữa các khâu, ERAS® kết nối các thực hành hiệu quả thành một lộ trình chăm sóc thống nhất, có cấu trúc rõ ràng. Chương trình chuẩn bị cho người bệnh ngay từ trước ca mổ: từ dinh dưỡng, vận động, đến việc giải thích để họ hiểu mình sẽ trải qua những gì và cần chủ động thế nào trong quá trình hồi phục. Sau mổ, các bước kiểm soát đau, ăn uống sớm, vận động sớm và tự chăm sóc đều được hướng dẫn cụ thể, giúp bệnh nhân trở thành một phần tích cực của chương trình phục hồi sớm sau phẫu thuật, thay vì chỉ nằm chờ được chăm sóc.
Điểm mới của hợp tác với Encare là đưa những thực hành vốn đã tồn tại vào một phác đồ có hướng dẫn chuyên môn thống nhất, đào tạo liên chuyên khoa và hệ thống theo dõi mức độ tuân thủ cũng như kết quả điều trị. Mỗi ê-kíp triển khai gồm 6 thành viên – bác sĩ phẫu thuật, điều dưỡng, các chuyên gia liên quan và điều phối viên – cùng chịu trách nhiệm cho một quy trình liền mạch. Nhờ đó, việc phối hợp điều trị, theo dõi và đánh giá chất lượng chăm sóc trở nên hệ thống hơn, giảm phụ thuộc vào “kinh nghiệm cá nhân” và tăng vai trò của tiêu chuẩn quốc tế phục hồi.
Tác động thực tế: Ít ngày nằm viện hơn, an toàn hơn
Điều người bệnh quan tâm nhất không phải là tên gọi ERAS® hay EIAS, mà là họ hồi phục nhanh đến đâu và an toàn thế nào. Theo các bác sĩ, chương trình Phục hồi sớm sau phẫu thuật ERAS® hướng đến giảm những tác động bất lợi của phẫu thuật và hỗ trợ người bệnh hồi phục sớm hơn, với quy trình chuẩn bị tốt trước mổ và chăm sóc xuyên suốt sau mổ. Một phân tích tổng hợp trên JAMA Network Open năm 2024 ghi nhận ERAS® giúp giảm trung bình gần 2 ngày nằm viện và giảm khoảng 29% nguy cơ tương đối của biến chứng so với chăm sóc thông thường. Đây là con số đủ sức thuyết phục bất kỳ bệnh nhân nào đang cân nhắc giữa “cách cũ” và “cách mới”.
Ở góc độ hệ thống, chương trình hợp tác ERAS® tại FV có thời hạn 3 năm, với kế hoạch truy lại ít nhất 50 ca phẫu thuật đã thực hiện trước đó để đối chiếu, đánh giá mức độ tuân thủ và xem xét kết quả. Từ dữ liệu này, ê-kíp sẽ điều chỉnh quy trình và tiếp tục ghi nhận các ca phẫu thuật tiếp theo, đảm bảo cải tiến không dừng lại ở khẩu hiệu. Việc chương trình được triển khai trước tiên trong phẫu thuật đại trực tràng và thay khớp háng, gối cho thấy một lựa chọn chiến lược: bắt đầu từ những lĩnh vực có nguy cơ biến chứng cao, thời gian nằm viện dài, rồi từ đó lan rộng sang các loại phẫu thuật khác khi hệ thống đã chín muồi.
Kết luận: Chuẩn mới cho hồi phục an toàn sau phẫu thuật
ERAS® không phải là “mốt” y khoa, mà là một chuẩn phục hồi sớm sau phẫu thuật đã được chứng minh bằng dữ liệu quốc tế và đang được nội địa hóa tại Việt Nam thông qua hợp tác giữa FV và Encare AB. Khi một bệnh viện chấp nhận để dữ liệu soi chiếu từng bước chăm sóc, họ cũng chấp nhận rằng thành công không chỉ đo bằng ca mổ trơn tru, mà bằng số ngày nằm viện rút ngắn, số biến chứng giảm đi và mức độ hài lòng của bệnh nhân tăng lên.
Trong bối cảnh người Việt ngày càng quan tâm đến hồi phục an toàn phẫu thuật, từ phẫu thuật điều trị đến phẫu thuật thẩm mỹ, ERAS® đặt ra một tiêu chuẩn quốc tế phục hồi mà các cơ sở y tế khác khó có thể phớt lờ. Câu hỏi không còn là “có nên áp dụng ERAS® hay không”, mà là “bao giờ và ở mức độ nào” để người bệnh Việt được hưởng lợi từ một hệ thống chăm sóc quanh mổ hiện đại, minh bạch và dựa trên bằng chứng. Nếu muốn nâng tầm chất lượng phẫu thuật, đây là cuộc chơi mà ngành y không nên chậm chân.






