Kỷ lục cầu đường mới: dấu ấn cho một giai đoạn hạ tầng khác biệt
Các kỷ lục cầu đường mới, như cầu kính Bạch Long, cầu dây văng vượt sông Đồng Nai và những cầu treo biển Việt Nam, là các công trình giao thông và du lịch có quy mô, công nghệ cùng tính biểu tượng nổi bật, góp phần định hình lại kết nối vùng và hình ảnh hạ tầng giao thông Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh khu vực. Đây không chỉ là những công trình để đi qua, mà còn là sản phẩm du lịch, là biểu tượng phát triển đang thay đổi cách người dân và du khách nhìn nhận năng lực xây dựng của đất nước. Điểm đáng chú ý là các kỷ lục này xuất hiện đồng thời ở cả hai hướng: một bên là du lịch trải nghiệm với cầu kính Bạch Long, bên kia là tuyến cầu dây văng Đồng Nai phục vụ vận tải và liên kết vùng. Sự song hành giữa hạ tầng cho kinh tế và hạ tầng cho du lịch cho thấy tư duy mới: đầu tư cầu không chỉ để vượt qua địa hình khó, mà còn để tạo điểm đến, tạo bản sắc và tăng sức cạnh tranh cho địa phương trên bản đồ khu vực.
Cầu kính Bạch Long: kỷ lục thế giới và cú hích du lịch Sơn La
Cầu kính Bạch Long trong quần thể Mộc Châu Island là minh chứng rõ ràng nhất cho việc hạ tầng giao thông có thể trở thành sản phẩm du lịch đỉnh cao. Công trình dài 632m, trong đó đoạn bắc qua thung lũng dài 290m và đoạn men theo vách đá dài 342m. Quy mô này giúp cầu vượt qua cây cầu kính 526m ở Trung Quốc để được Guinness World Records công nhận là cầu đi bộ đáy kính dài nhất thế giới. Đây là một câu chuyện tự tin về công nghệ và tham vọng kỷ lục, nơi Việt Nam không chỉ bám đuổi mà chính thức vượt đối thủ lâu nay dẫn đầu về cầu kính. Quan trọng hơn, cầu kính Bạch Long được đặt vào bối cảnh phát triển du lịch Sơn La chứ không tồn tại như một “trò chơi kỷ lục” đơn lẻ. Tỉnh Sơn La đã đón khoảng 3,42 triệu lượt khách trong 6 tháng đầu năm 2026, tăng 17% so với cùng kỳ 2025, với doanh thu du lịch ước đạt 3.490 tỷ đồng. Đây là những con số cho thấy cầu không chỉ là công trình đẹp, mà là một mắt xích tạo doanh thu.
Về kỹ thuật, Bạch Long không thua kém các công trình quốc tế: hai trụ tháp cao 30m, móng khoan sâu khoảng 30m trong địa hình núi đá; hệ thống cáp chịu lực nhập khẩu từ Hàn Quốc, mỗi bó gồm 7 sợi, đường kính mỗi sợi 50mm; mặt cầu là kính siêu trong, siêu cường lực 3 lớp, tổng độ dày 40mm, mỗi tấm chịu lực tới 5 tấn theo thiết kế. Công trình đã được thử tải với xe tải chạy qua và thẩm định bởi tổ chức Kuraray của Nhật Bản. Từ góc nhìn người dùng, giới hạn 500 khách mỗi lượt không chỉ là quy định an toàn mà còn cho thấy tư duy quản lý rủi ro rất cụ thể. Du khách không chỉ đi bộ trên mặt kính, mà còn được trải nghiệm hệ thống hiệu ứng 9D với khoảng 60 hiệu ứng hình ảnh, âm thanh mô phỏng như cá bơi, rồng bay dưới chân. Nói cách khác, cầu kính Bạch Long là sự kết hợp có chủ ý giữa kết cấu hiện đại và “kịch bản” du lịch, biến một cây cầu thành sân khấu trải nghiệm Tây Bắc.

Cầu dây văng Đồng Nai: trục động lực rút ngắn khoảng cách và tăng liên kết vùng
Nếu cầu kính Bạch Long thể hiện tham vọng kỷ lục trong du lịch, thì cầu dây văng vượt sông Đồng Nai lại cho thấy một bước nhảy về hạ tầng kết nối. Dự án đường động lực Gia Nghĩa – Bảo Lâm với tổng vốn 2.850 tỷ đồng vừa được phê duyệt, trong đó cầu dây văng Đồng Nai là hạng mục lớn, dài khoảng 1,17km. Khi hoàn thành, công trình này dự kiến rút ngắn khoảng cách đi lại giữa Gia Nghĩa và Bảo Lâm từ 41km xuống còn 15km. Đó không chỉ là con số đẹp trên giấy, mà là chênh lệch thời gian, chi phí vận chuyển và cơ hội kinh tế cho toàn vùng. Hiện nay, việc lưu thông giữa hai khu vực chủ yếu dựa vào Quốc lộ 28 đi qua địa hình phức tạp, thường xảy ra sạt lở, ảnh hưởng trực tiếp đến đi lại và vận chuyển hàng hóa. Việc đầu tư cầu dây văng mới không phải “đua kỷ lục” về chiều dài cho có, mà là phản ứng cần thiết trước những giới hạn của tuyến cũ. Ở một tỉnh có diện tích dự kiến lớn nhất cả nước sau sáp nhập, hình thành trục giao thông dọc kết nối phía tây với đông nam Tây Nguyên và liên kết Nam Trung Bộ, Đông Nam Bộ là lựa chọn mang tính chiến lược chứ không chỉ là nâng cấp cục bộ.
Về mặt kỹ thuật, cầu dây văng Đồng Nai được thiết kế với phần cầu chính theo kết cấu dây văng một mặt phẳng dây, nhịp chính dài 350m, dùng dầm hộp bê tông cốt thép dự ứng lực, còn các nhịp dẫn sử dụng dầm super T bằng bê tông cốt thép dự ứng lực. Tại khu vực trụ tháp, cầu có mặt cắt ngang rộng 25,3m, bố trí 4 làn xe cơ giới và 2 làn dành cho xe thô sơ, xe máy. Sự lựa chọn kết cấu không phải là thử nghiệm mạo hiểm, vì dầm hộp và dầm super T đã được dùng phổ biến ở nhiều cầu trong nước; các đơn vị Việt Nam đã làm chủ từ thiết kế, thi công đến công nghệ chủ yếu cho cầu dây văng. Điểm đáng giá nằm ở cách kết hợp giữa công năng giao thông và kiến trúc cảnh quan: trụ tháp, dây văng và dầm được tổ chức để tự hình thành diện mạo cây cầu, thay vì phải gắn thêm chi tiết trang trí rườm rà. Ở đây, kỷ lục không nằm ở việc tạo hình cầu kỳ, mà ở sự tinh gọn: một cây cầu vừa đáp ứng yêu cầu chịu lực, độ bền, vừa đủ thanh thoát để trở thành điểm nhấn cho cả trục động lực Gia Nghĩa – Bảo Lâm.
Từ công nghệ đến bản sắc: hạ tầng giao thông Việt Nam đang chuyển vai
Nhìn từ cầu kính Bạch Long và cầu dây văng Đồng Nai, dễ thấy hạ tầng giao thông Việt Nam đang chuyển từ vai trò thuần túy “đi lại cho thuận” sang vai trò định hình bản sắc và năng lực cạnh tranh. Cả hai công trình đều dùng kết cấu hiện đại, nhưng điều quan trọng hơn là cách chúng bám vào lợi thế địa hình, văn hóa và nhu cầu phát triển từng vùng. Bạch Long khai thác cảnh quan núi rừng, hệ thống hang động và văn hóa Thái bản địa để tạo thành tuyến trải nghiệm du lịch đặc trưng Tây Bắc. Cầu dây văng Đồng Nai bám vào nhu cầu rút ngắn khoảng cách, giảm rủi ro sạt lở và tăng kết nối tới các cảng biển, trung tâm kinh tế khu vực. Các con số về du lịch Sơn La và việc hình thành trục giao thông dọc Tây Nguyên – Nam Trung Bộ – Đông Nam Bộ cho thấy một xu hướng: hạ tầng mới phải tạo ra giá trị kép. Một mặt, nó phải mang lại hiệu quả kinh tế trực tiếp (lượt khách, doanh thu, tiết kiệm chi phí vận chuyển). Mặt khác, nó phải nâng tầm hình ảnh địa phương bằng các kỷ lục cầu đường đủ thuyết phục, chứ không chỉ là cuộc đua chiều dài hay độ cao. Khi Sơn La tiếp tục phát triển du lịch gắn với chương trình mục tiêu quốc gia, tập trung vào khu vực nông thôn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi, và Lâm Đồng hình thành thêm hướng kết nối từ cửa ngõ phía đông Gia Nghĩa tới Quốc lộ 55, mở rộng khả năng tiếp cận các cảng biển và trung tâm kinh tế, hạ tầng giao thông Việt Nam đang từng bước tự định vị trong bức tranh khu vực: không cần ồn ào, nhưng thông qua những cây cầu đủ dài, đủ khó, đủ đẹp để nói hộ tham vọng phát triển.
Kết luận: kỷ lục cầu đường nên là thước đo chất lượng phát triển, không chỉ là chiêu PR
Những kỷ lục như cầu kính Bạch Long hay cầu dây văng Đồng Nai có thể dễ bị nhìn nhận là chiêu thức quảng bá, nhưng thực tế chúng đang mở ra các chuẩn mới cho cách chúng ta nghĩ về hạ tầng. Khi một cây cầu vừa đạt chuẩn kỹ thuật quốc tế, vừa tạo được dòng khách du lịch hay trục vận tải mới, đó không còn là dự án “để đẹp hồ sơ” mà là tài sản phát triển dài hạn. Trong bối cảnh cạnh tranh khu vực ngày càng gay gắt, hạ tầng giao thông Việt Nam cần thêm những kỷ lục có nội dung: cầu kính Bạch Long trở thành sản phẩm du lịch đặc trưng của Sơn La, góp phần kéo khách và doanh thu; cầu dây văng Đồng Nai giúp rút ngắn quãng đường từ 41km xuống 15km, kết nối Tây Nguyên với các vùng kinh tế và cảng biển. Kỷ lục, nếu gắn với hiệu quả kinh tế, xã hội và bản sắc địa phương, sẽ là thước đo chất lượng phát triển chứ không chỉ là dòng thống kê trong sách Guinness.





