Giáo dục hòa nhập: Từ khẩu hiệu đến yêu cầu thay đổi hệ thống
Giáo dục hòa nhập là cách tổ chức hệ thống trường học hòa nhập để mọi trẻ em, bao gồm trẻ em khuyết tật, học chung một môi trường, được điều chỉnh chương trình, phương pháp, đánh giá và hỗ trợ cá nhân để bảo đảm quyền học tập bình đẳng, tôn trọng sự đa dạng và tạo cơ hội phát triển tối đa cho từng em. Việt Nam đang đi theo hướng biến giáo dục hòa nhập từ khẩu hiệu chính sách thành dịch vụ bền vững, gắn với quyền của người khuyết tật thay vì coi đó là hoạt động nhân đạo. Tại An Giang, một hội thảo quy tụ đại diện ngành giáo dục, các sở ngành, chính quyền cơ sở, giáo viên và phụ huynh để bàn về cách nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục hòa nhập cho trẻ em khuyết tật, với phát biểu mở màn của ông Võ Văn Quới, Phó Trưởng phòng Giáo dục phổ thông.

Liên kết với Liên Hợp Quốc: Mô hình thí điểm không chỉ để trưng bày
Tại Hà Nội, một hội thảo quốc tế về giáo dục và y tế hòa nhập quy tụ 160 đại biểu từ cơ quan nhà nước, tổ chức của người khuyết tật, các cơ quan Liên Hợp Quốc, đối tác phát triển và khu vực tư nhân. Điều quan trọng là thông điệp: người khuyết tật là đối tác trong thiết kế hệ thống, không phải người thụ hưởng thụ động. Chương trình chung về hòa nhập người khuyết tật đã làm việc trực tiếp với 25 tổ chức của người khuyết tật và tổ chức 40 khóa tập huấn, thu hút trên 1.000 người tham gia. Đây không phải những con số trang trí; chúng cho thấy một chuyển dịch chính sách giáo dục từ tiếp cận trên giấy tờ sang tăng năng lực thực sự cho các chủ thể trong hệ sinh thái giáo dục hòa nhập. Nếu không duy trì được cấu trúc này sau giai đoạn dự án, giáo dục hòa nhập rất dễ quay lại mô hình phụ trợ, rời rạc.
Một điểm đáng chú ý là các mô hình thí điểm được thiết kế để chuyển tiếp thành dịch vụ lâu dài. Theo một báo cáo, mô hình được triển khai tại Hà Nội, Đà Nẵng và Cần Thơ nhằm tăng năng lực cho hơn 260 cán bộ chuyên môn, đồng thời tạo bằng chứng thực tiễn cho đối thoại chính sách ở cấp quốc gia. Cách tiếp cận này cho thấy tham vọng: không dừng ở vài trường học hòa nhập "điểm" mà xây dựng hạ tầng thể chế cho giáo dục hòa nhập. Tuy nhiên, việc chuyển giao những mô hình do Liên Hợp Quốc hỗ trợ sang hệ thống quốc gia vẫn là câu hỏi mở: ngân sách, nhân lực và cam kết chính trị tại địa phương có đủ để duy trì chất lượng sau khi dự án kết thúc hay không.

Thí điểm tại Đà Nẵng, Cần Thơ, Hà Nội: Cơ hội mở rộng lựa chọn học tập
Ở cấp cơ sở, các mô hình quốc tế đang được điều chỉnh để phù hợp bối cảnh Việt Nam. Tại Đà Nẵng, Trung tâm Hỗ trợ Phát triển Giáo dục Hòa nhập (IERC) thí điểm tăng năng lực cho cán bộ giáo dục trong hỗ trợ giáo dục hòa nhập và giáo dục giới tính hòa nhập, phục vụ 292 trẻ em và thanh thiếu niên khuyết tật từ 13–25 tuổi. Một mô hình sách điện tử tiếp cận miễn phí được thử nghiệm cho 35 học sinh khiếm thị tại Trường Tiểu học Nguyễn Đình Chiểu và Trung tâm Hỗ trợ Phát triển Giáo dục Đà Nẵng; mô hình này được kỳ vọng làm nền tảng nhân rộng ra mạng lưới trung tâm hỗ trợ, trường chuyên biệt và trường nội trú, phục vụ học sinh khiếm thị từ lớp 5 đến lớp 12. Đây là ví dụ rõ ràng cho thấy các mô hình giáo dục quốc tế có thể mở rộng lựa chọn học tập cho người học, nếu được điều chỉnh đúng nhu cầu địa phương.
Tại Cần Thơ, đánh giá nhu cầu với sự tham gia trực tiếp của người khuyết tật giúp xây dựng mô hình dịch vụ sức khỏe sinh sản hòa nhập, với 213 người khuyết tật (62% nam, 38% nữ) đã tiếp cận thông tin và dịch vụ phù hợp, từ truyền thông về sức khỏe sinh sản đến khám sức khỏe tại trạm y tế xã. Việc kết hợp giáo dục và y tế cho thấy giáo dục hòa nhập không thể cắt rời khỏi các dịch vụ xã hội khác. Ở Hà Nội, cùng chuỗi mô hình này đang được triển khai, nhắm tới chuyển hệ thống tài liệu học tập tiếp cận miễn phí thành một phần cấu trúc thường xuyên của ngành giáo dục. Cách làm này đặt ra một chuẩn mực mới: trường học hòa nhập không chỉ là lớp học có trẻ em khuyết tật, mà là mạng lưới dịch vụ hỗ trợ liên ngành xoay quanh người học.

An Giang và các địa phương: Khi trách nhiệm cộng đồng được đặt lên bàn
Ở An Giang, hội thảo về nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục hòa nhập cho trẻ em khuyết tật tập hợp đại diện Sở Giáo dục và Đào tạo, các sở, ngành, chính quyền xã phường, giáo viên tiểu học, giáo viên giáo dục hòa nhập và phụ huynh. Ông Võ Văn Quới nhấn mạnh giáo dục hòa nhập không chỉ là yêu cầu của ngành giáo dục mà trước hết là trách nhiệm chung của toàn xã hội trong bảo đảm quyền học tập, phát triển và tham gia bình đẳng của mọi trẻ em. Phát biểu này phản ánh một sự thật khó chịu: nếu vẫn coi giáo dục hòa nhập là việc riêng của ngành giáo dục, mọi nỗ lực sẽ dừng lại ở việc có mặt trẻ em khuyết tật trong lớp, chứ không phải là thay đổi điều kiện học tập, thái độ cộng đồng và cơ chế hỗ trợ.
Hội thảo tại An Giang tập trung vào văn bản pháp lý, cơ chế phối hợp và kế hoạch hành động trong vận động chính sách, giám sát thực thi giáo dục hòa nhập, đồng thời tổ chức tập huấn nâng cao năng lực giáo viên tiểu học về hỗ trợ tâm lý, giáo dục hòa nhập, can thiệp và hỗ trợ hành vi tích cực. Mục tiêu là cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục hòa nhập cho trẻ em khuyết tật và tăng vai trò các tổ chức xã hội, đặc biệt là các Nhóm Hỗ trợ Giáo dục Hòa nhập (IESG), trong quá trình này. Đây là hướng đi đúng nhưng còn phụ thuộc vào cách từng địa phương "dịch" các định hướng chung thành hành động cụ thể phù hợp điều kiện trường lớp, đội ngũ và cộng đồng. Nếu không có cơ chế giám sát và nguồn lực ổn định, nỗ lực của vài địa phương tiên phong khó có thể trở thành chuẩn chung.
Đánh giá, tuyển sinh và chuyển cấp: Linh hoạt nhưng phải công bằng
Một điểm then chốt trong chính sách giáo dục hiện nay là cách đánh giá học sinh khuyết tật trong các trường học hòa nhập. Quy định mới yêu cầu đánh giá kết quả học tập, rèn luyện của học sinh khuyết tật theo nguyên tắc khuyến khích nỗ lực và tiến bộ, bảo đảm tính nhân văn, khách quan và công bằng. Học sinh khuyết tật được miễn những hoạt động mà các em không thể tham gia; giáo viên được điều chỉnh số lượng, độ khó câu hỏi và thời gian làm bài để phù hợp khả năng từng em, đồng thời quan sát, đánh giá qua sản phẩm học tập hoặc hồ sơ học tập chi tiết. Bài kiểm tra viết, vấn đáp có thể được thay bằng bài thực hành hoặc trắc nghiệm phù hợp. Đây là bước tiến quan trọng, nhưng cũng đòi hỏi giáo viên được tập huấn kỹ, nếu không việc linh hoạt dễ bị hiểu nhầm là "nới lỏng" hay hạ chuẩn.
Về tuyển sinh và chuyển cấp, hiệu trưởng chịu trách nhiệm xem xét kết quả thực tế để quyết định cho học sinh lên lớp hoặc công nhận hoàn thành cấp học, trong khi các kỳ thi tốt nghiệp và đánh giá chuyển cấp được tổ chức linh hoạt để bảo đảm quyền học tập và tiến độ chuyển cấp cho học sinh khuyết tật. Điều này cho thấy hệ thống đang dần chuyển từ chuẩn đánh giá cứng, đồng loạt sang tiếp cận cá nhân hóa, phù hợp tinh thần giáo dục hòa nhập. Tuy nhiên, nguy cơ bất bình đẳng mới vẫn tồn tại: nơi nào hiệu trưởng, giáo viên có hiểu biết và thái độ tích cực, học sinh khuyết tật sẽ được hỗ trợ tốt; nơi nào coi đó là gánh nặng, quy định linh hoạt có thể bị thực thi một cách tối thiểu. Chính sách giáo dục chỉ có ý nghĩa khi đi kèm giám sát, hỗ trợ chuyên môn và tiếng nói của chính trẻ em khuyết tật và gia đình các em.







