Cận thị học đường: “cái giá” của tuổi thơ gắn liền màn hình
Cận thị ở trẻ em là tình trạng tật khúc xạ khiến mắt khó nhìn xa, đang gia tăng nhanh ở lứa tuổi học đường do thời gian nhìn gần kéo dài, lạm dụng màn hình số, thiếu hoạt động ngoài trời và điều kiện học tập kém, khiến thị lực suy giảm sớm và kéo dài đến tuổi trưởng thành. Đây không còn là chuyện vài em phải đeo kính mà đang trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Các nghiên cứu cho thấy 26,6% học sinh trung học khu vực thành thị và 14,2-16,3% học sinh khu vực nông thôn đã mắc cận thị. Đáng lo hơn, tỷ lệ tật khúc xạ ở trẻ em tại Hà Nội lên tới 51% và tại Thành phố Hồ Chí Minh là 75,6%, với 3–5 triệu trẻ 5–15 tuổi bị ảnh hưởng.
Nếu cha mẹ vẫn coi cận thị là chuyện “đeo kính là xong” thì đó là một sai lầm nguy hiểm. Suy giảm thị lực không chỉ làm trẻ nheo mắt, đau đầu, khó tập trung, giảm khả năng tiếp thu kiến thức và hạn chế tham gia hoạt động thể chất, mà còn tích tụ nguy cơ biến chứng nặng. Cận thị nặng nếu không được chỉnh kính hoặc quản lý tốt có thể dẫn đến glôcôm, bong võng mạc, bệnh hoàng điểm và suy giảm thị lực không thể phục hồi. Trong bối cảnh bảo vệ thị lực cho thế hệ trẻ đã trở thành yêu cầu của phát triển nguồn nhân lực quốc gia, việc buông lỏng thói quen dùng màn hình số đồng nghĩa với việc chúng ta chấp nhận đánh đổi tương lai của chính con mình.

Màn hình số và mắt: Những thói quen “giết thị lực” đang diễn ra mỗi ngày
Điều đáng sợ của màn hình số và mắt trẻ không nằm ở vài giờ học online, mà ở những thói quen xấu lặp đi lặp lại mỗi ngày. Tật khúc xạ không còn chỉ là vấn đề của học sinh tiểu học, mà đang gia tăng nhanh ở học sinh cuối cấp, sinh viên và người lao động trẻ tại đô thị – những người học tập, làm việc với máy tính, điện thoại trong thời gian dài và ít vận động ngoài trời. Sau đại dịch, sử dụng điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính để học, làm, giải trí trở nên gần như liên tục, khiến thời gian nhìn gần kéo dài và cận thị tiến triển nhanh hơn.
TS.BS Bùi Hữu Toàn nhấn mạnh thói quen sử dụng điện thoại, máy tính bảng và thiết bị điện tử trong thời gian dài, ở khoảng cách gần là yếu tố nguy cơ điển hình khiến trẻ dễ cận thị. Nguy hiểm hơn, nhiều gia đình cho con cầm smartphone xem video, chơi game để “ăn ngoan, ngồi yên”, biến màn hình thành người trông trẻ bất đắc dĩ. Trong khi đó, gần 23% phòng học không đảm bảo chiếu sáng, kết hợp với việc trẻ ngồi sai tư thế, cúi sát vở, học trong điều kiện thiếu ánh sáng càng làm mắt phải căng thẳng hơn. Nếu không phá vỡ những thói quen này, mọi nỗ lực phòng ngừa cận thị ở trẻ em chỉ là hình thức.

Thiếu ánh sáng tự nhiên và thời gian ngoài trời: Lỗ hổng lớn trong tuổi thơ đô thị
Cận thị ở trẻ em đang trẻ hóa nhanh không phải ngẫu nhiên, mà gắn chặt với nhịp sống đô thị nặng học, ít chơi. Quá trình đô thị hóa đã thu hẹp không gian hoạt động ngoài trời; trẻ em sống trong các chung cư, nhà ống, ít sân chơi, chủ yếu ở trong nhà với màn hình. Đông Á và Đông Nam Á là những khu vực có tốc độ gia tăng cận thị nhanh nhất vì đô thị hóa, áp lực giáo dục, thời gian nhìn gần kéo dài và thiếu hoạt động ngoài trời. Khi trường lớp đặt nặng thành tích, phụ huynh nhồi thêm lớp học thêm, trẻ gần như mất hẳn khoảng thời gian chơi ngoài trời cần thiết để bảo vệ thị lực trẻ.
Ánh sáng tự nhiên không phải “yếu tố phụ” mà là một dạng “thuốc miễn phí” cho mắt. Trẻ thiếu hoạt động ngoài trời, ít tiếp xúc ánh sáng mặt trời, trong khi ánh sáng tự nhiên được xem là liều thuốc giúp bảo vệ mắt và làm chậm tiến triển cận thị. Thế nhưng, báo cáo cho thấy gần 23% phòng học không đảm bảo chiếu sáng, nghĩa là trẻ vừa thiếu ánh sáng tự nhiên, vừa học trong môi trường ánh sáng nhân tạo không đạt chuẩn. Đây là một lỗ hổng lớn của cả hệ thống, chứ không chỉ là lỗi của một gia đình. Nếu nhà trường và phụ huynh không đồng thời cải thiện điều kiện chiếu sáng và tăng thời gian ngoài trời, mọi khẩu hiệu phòng ngừa cận thị sẽ mãi dừng ở khẩu hiệu.

Cha mẹ có thể làm gì mỗi ngày để bảo vệ thị lực trẻ mà không tốn kém?
Tin tốt là phòng ngừa cận thị không nhất thiết phải bắt đầu bằng các phương pháp đắt đỏ, mà bằng những việc rất cụ thể trong từng giờ học, giờ chơi. Mỗi học sinh cần xây dựng thói quen học tập khoa học: ngồi học đúng tư thế, giữ khoảng cách từ mắt đến sách khoảng 30–35 cm, đảm bảo ánh sáng đầy đủ và nghỉ ngơi hợp lý. Khuyến nghị rõ ràng là giữ khoảng cách 30–35 cm khi đọc, viết, hạn chế thời gian sử dụng thiết bị điện tử và áp dụng quy tắc 20-20-20 để mắt được nghỉ ngơi. Có thể áp dụng quy tắc 20-20-20: sau 20 phút nhìn màn hình, trẻ nghỉ ít nhất 20 giây và nhìn một vật cách khoảng 6 m để mắt thư giãn.
Việc cải thiện điều kiện học tập – từ chiếu sáng, bàn ghế phù hợp, đến không gian hoạt động ngoài trời – có ý nghĩa quan trọng trong phòng ngừa cận thị. Các chuyên gia khuyến nghị học sinh tham gia hoạt động ngoài trời tối thiểu hai giờ mỗi ngày; điều này cha mẹ hoàn toàn có thể chủ động bằng cách cho con ra sân, công viên, hạn chế “giam” con với màn hình. Đồng thời, chỉ cho trẻ dùng điện thoại, máy tính khi thật sự cần; giảm thời gian giải trí bằng màn hình và tránh sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ. Bên cạnh đó, cần chế độ dinh dưỡng hợp lý, tăng thực phẩm giàu vitamin A, C, E, omega-3 và khám mắt định kỳ để phát hiện, điều chỉnh kịp thời bất thường về thị lực.

Cần một cuộc “cách mạng” gia đình – nhà trường để chặn đứng đại dịch cận thị
Khi tật khúc xạ ở người trẻ tăng nhanh, việc bảo vệ thị lực trẻ không còn là nhiệm vụ riêng của ngành y tế, mà là yêu cầu cấp thiết để bảo đảm chất lượng nguồn nhân lực. Tọa đàm “Giải pháp nâng cao thị lực thời hiện đại” ngày 6/8 đã cho thấy bức tranh chung: nếu không có biện pháp kiểm soát hiệu quả, chúng ta hoàn toàn có thể đối mặt với một “đại dịch cận thị” khi tỷ lệ cận thị ở học sinh trung học tại một số quốc gia đã vượt 80%. Điều đó đặt ra câu hỏi trực diện cho phụ huynh: tiếp tục tiện tay đưa điện thoại cho trẻ, hay thay đổi triệt để thói quen sinh hoạt trong gia đình để bảo vệ mắt con?
Mỗi học sinh cần hình thành thói quen bảo vệ mắt; mỗi giáo viên phải quan tâm đến ánh sáng lớp học; mỗi phụ huynh phải dám nói “không” với việc cho trẻ dán mắt vào màn hình hàng giờ liền. Nếu chúng ta chấp nhận rằng “ai rồi cũng phải đeo kính”, chúng ta đang bỏ qua cảnh báo rằng cận thị nặng có thể gây glôcôm, bong võng mạc, bệnh hoàng điểm và suy giảm thị lực không thể phục hồi. Cận thị ở trẻ em phần lớn là hệ quả của lối sống – mà lối sống thì có thể thay đổi. Câu hỏi không phải là “có nên thay đổi không”, mà là chúng ta sẵn sàng thay đổi nhanh đến mức nào để kịp bảo vệ đôi mắt của thế hệ tiếp theo.







