Khoảng cách giới tính AI: vấn đề bình đẳng số chứ không chỉ là chuyện công nghệ
Khoảng cách giới tính AI là tình trạng nam và nữ không được tiếp cận, sử dụng và hưởng lợi từ trí tuệ nhân tạo ở mức độ tương đương, dẫn tới chênh lệch cơ hội nghề nghiệp, thu nhập và tiếng nói trong quá trình chuyển đổi số; đây không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà là thách thức về bình đẳng số, quyền lực kinh tế và phân phối lợi ích trong xã hội hiện đại. Nghiên cứu mới của một trường đại học quốc tế tại Việt Nam đã chỉ ra tỷ lệ nam giới sử dụng AI tạo sinh hàng tuần là 59%, cao hơn so với 51% ở nữ giới. Khoảng chênh không lớn về con số lại mang ý nghĩa chính trị rõ rệt: khi công cụ tạo lợi thế cạnh tranh được dùng nhiều hơn bởi nam giới, phụ nữ Việt Nam đứng trước nguy cơ bị đẩy ra vùng ngoại biên của nền kinh tế AI. Nói cách khác, nếu coi AI là ngôn ngữ mới, phụ nữ đang bị ép đọc chậm hơn.

Hai hình ảnh trái ngược: phụ nữ ở trung tâm nghiên cứu AI nhưng lại thiếu quyền tiếp cận công cụ
Một mặt, phụ nữ Việt Nam đã chứng minh năng lực đáng kể trong hệ sinh thái công nghệ lõi. Tỷ lệ nhân lực nữ trong lĩnh vực STEM và khoa học công nghệ đạt khoảng 37%, vượt xa mức trung bình toàn cầu. Trên những bàn tròn quyết định công nghệ, các nhà khoa học như PGS.TS Nguyễn Phi Lê – người dẫn dắt viện nghiên cứu chuyên sâu về AI đầu tiên – hay TS. Nguyễn Thị Thủy – người nhấn mạnh rằng “AI có thể trở nên thiên lệch khi không có đủ phụ nữ tham gia thiết kế hoặc kiểm thử” – cho thấy phụ nữ hoàn toàn có thể dẫn dắt công nghệ. Nhưng mặt khác, ở tầng người dùng phổ thông, câu hỏi “liệu mọi phụ nữ có đang đứng chung một vạch xuất phát trong làn sóng công nghệ này?” đã được chính các nhà hoạch định chính sách trả lời là chưa. Từ giáo viên online đến nữ doanh nhân địa phương, quyền tiếp cận AI vẫn bị phân hóa mạnh.
Khi AI trở thành "cánh tay nối dài" và thách thức kép cho phụ nữ Việt Nam
Câu chuyện của cô giáo Lê Hải Yến ở Long Biên, Hà Nội là minh chứng sống động cho sức mạnh giải phóng lao động của AI. Trước đây, việc tự tìm hình ảnh, căn chỉnh khung chữ và nghĩ tình huống giao tiếp khiến mỗi bộ slide bài giảng tiêu tốn rất nhiều thời gian. Từ khi ứng dụng các công cụ AI để lên ý tưởng kịch bản, tạo hình minh họa và thiết kế bố cục, công việc soạn bài trở nên nhanh chóng và nhẹ nhàng hơn; thời gian tiết kiệm được giúp cô thường xuyên đổi mới giao diện, mang lại lớp học trực tuyến hứng khởi cho học viên. Nhưng không phải người phụ nữ nào cũng chạm được vào “cánh tay nối dài” ấy. Tại một chương trình đào tạo AI ở Gia Lai, bà Đồng Thị Ánh đã nhấn mạnh rằng công nghệ đã trở thành công cụ sống còn tác động trực tiếp đến năng lực cạnh tranh, điều mà không phải phụ nữ nào cũng dễ dàng tiếp cận. Thách thức kép xuất hiện: tiếp cận công nghệ kém, đồng nghĩa trao quyền kinh tế cũng yếu.
Hệ lụy dài hạn của khoảng cách giới tính AI: từ năng suất đến hố sâu bất bình đẳng
Trong kỷ nguyên số, năng suất lao động ngày càng được đo bằng khả năng sử dụng công cụ số hơn là sức lao động cơ bắp. Khi công nghệ trở thành thước đo mới của năng suất, việc tiếp cận AI ít hơn sẽ khiến phụ nữ dần mất đi lợi thế cạnh tranh. Đây không phải cảnh báo trừu tượng: nếu nam giới quen dùng AI tạo sinh để viết nội dung, phân tích dữ liệu, thiết kế ý tưởng, còn nữ giới chủ yếu làm thủ công, sự chênh lệch sẽ nhanh chóng phản ánh trong lộ trình thăng tiến và thu nhập. Về lâu dài, sự chênh lệch ban đầu ấy sẽ không chỉ dừng lại ở khó khăn trong thăng tiến hay thu nhập, mà còn phình to thành một hố sâu bất bình đẳng giới, bỏ lại một bộ phận lớn lao động nữ phía sau dòng chảy chuyển đổi số. Khoảng cách giới tính AI vì thế là mối nguy trực tiếp cho bình đẳng công nghệ, không kém gì các định kiến giới truyền thống.
Giáo dục AI như năng lực đọc viết mới: con đường thu hẹp khoảng cách số
Nếu coi AI là “năng lực đọc viết mới”, thì không trang bị kỹ năng AI cho phụ nữ đồng nghĩa với việc để một nửa dân số mù chữ trong thời đại số. Lãnh đạo cơ quan quản lý khoa học và công nghệ đã nhấn mạnh: trang bị kỹ năng số cho lao động nữ là chìa khóa để chuyển từ vai trò tham gia đơn thuần sang vị thế hoạch định. Tinh thần ấy được cụ thể hóa bằng Chương trình quốc gia phát triển nhân lực AI đến năm 2030, định hướng đến năm 2035, được phê duyệt tháng 8/2026. Văn bản này xác định năng lực ứng dụng AI là yếu tố cốt lõi, đồng thời thiết lập cơ chế ưu tiên hỗ trợ phụ nữ tiếp cận công bằng với năng lực AI, từ các gói đào tạo kỹ năng chuyên biệt cho lao động nữ vùng sâu đến mạng lưới cố vấn kết nối chuyên gia. Thu hẹp khoảng cách số vì thế không chỉ là câu chuyện của bình đẳng, mà là điều kiện tiên quyết để định hình tương lai; công nghệ không có giới tính, và với bệ phóng chính sách cùng bản lĩnh tự thân, phụ nữ Việt Nam hoàn toàn có thể nắm giữ nhịp đập của kỷ nguyên AI.






