Kỷ nguyên doanh nghiệp tự vận hành buộc đại học phải thay đổi cách dạy và học
Hợp tác giữa đại học Việt Nam và các đối tác quốc tế về kỹ năng số đại học là chiến lược liên kết chương trình đào tạo, công nghệ và doanh nghiệp để chuẩn bị sinh viên bước vào thị trường lao động vận hành bằng dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, nơi giáo dục AI Việt Nam không thể chỉ dừng ở lý thuyết mà phải gắn với nhu cầu thực tế của nền kinh tế số. AI, dữ liệu và nền tảng số đang làm thay đổi sâu sắc cách doanh nghiệp vận hành và ra quyết định, kéo theo áp lực trực diện lên các trường đại học: hoặc đổi mới đào tạo nhân lực AI, hoặc chấp nhận tụt hậu. Thay vì chờ doanh nghiệp tự thích nghi, các trường như UEH, USSH đang chủ động bước vào cuộc chơi, dùng hợp tác quốc tế giáo dục để tái thiết chương trình, phương pháp giảng dạy và chuẩn năng lực đầu ra.

UEH – SAP: từ hội nghị học thuật đến hệ sinh thái đào tạo nhân lực số
Không phải ngẫu nhiên UEH chọn chủ đề “Dạy và học trong kỷ nguyên doanh nghiệp tự vận hành” cho Hội nghị Cộng đồng Học thuật SAP Việt Nam 2026. Đây là tuyên bố rõ ràng: chương trình đào tạo phải nói cùng ngôn ngữ với doanh nghiệp đang chuyển đổi bằng AI. Hơn 200 đại biểu từ cơ quan quản lý, đại học và doanh nghiệp đã cùng nhau bàn về nguồn nhân lực số và AI sẵn sàng cho tương lai – một diễn đàn hiếm khi quy tụ đủ “ba Nhà” trong cùng câu chuyện. Quan trọng hơn, UEH không dừng ở thảo luận. Trường đã ký thỏa thuận hợp tác với SAP Việt Nam và nhiều doanh nghiệp trong hệ sinh thái SAP, mở đường tích hợp công nghệ SAP vào chương trình, triển khai học phần trải nghiệm như ERPsim trên SAP S/4HANA, kết nối sinh viên với thực tập, việc làm và nâng năng lực giảng viên. Đây là mô hình đào tạo nhân lực AI gắn chặt với thực tiễn kinh doanh, thay vì đào tạo trong “phòng kín”.

DS2S: kỹ năng số cho khối không công nghệ và bài học về micro-credentials
Nếu UEH – SAP cho thấy cách một trường kinh tế đi cùng doanh nghiệp công nghệ, thì dự án Digital Skills to Succeed in Asia (DS2S) lại đặt câu hỏi khó hơn: làm sao đưa kỹ năng số đại học đến cả những ngành không công nghệ. Được tài trợ từ 2023 đến 2026, DS2S nhắm vào sinh viên khối xã hội, quản lý, kinh doanh với các chương trình về AI, phân tích dữ liệu và khởi nghiệp số. Điểm đáng chú ý là mô hình micro-credentials, cho phép người học tích lũy kiến thức qua các học phần chuyên biệt, giúp chương trình linh hoạt và bám sát nhu cầu thị trường lao động. Theo mô hình này, sinh viên không bị ép học trọn gói một chương trình nặng nề, mà có thể xây “bộ kỹ năng số” riêng, từ AI đến phân tích dữ liệu, rồi ghép vào chuyên môn chính. Đây là cách tiếp cận thực tế hơn nhiều so với việc cố gắng biến mọi sinh viên thành kỹ sư công nghệ.

Hợp tác đa quốc gia: từ hội nghị Hà Nội đến nền tảng học trực tuyến toàn cầu
DS2S không chỉ là một dự án kỹ thuật; đó là bài thử nghiệm về hợp tác quốc tế giáo dục. Trong quá trình triển khai, dự án tổ chức các hoạt động kết nối tại Bangalore, Leipzig và kết thúc bằng hội nghị tổng kết ở Hà Nội năm 2026, với đại diện từ Bangladesh, Ấn Độ, Việt Nam và các đối tác Đức. Việc USSH cùng GIZ ký thỏa thuận hợp tác ngày 27/11/2024 cho thấy các trường Việt Nam đã sẵn sàng bước vào mạng lưới đào tạo nhân lực AI khu vực, chứ không chỉ “nhập khẩu” chương trình. Đáng chú ý, khóa “AI for Teaching and Research” do USSH đồng phát triển đã được đưa lên nền tảng học trực tuyến quốc tế Atingi, mở cho giảng viên và người học nhiều nước truy cập. Đây là bước đi chiến lược: Việt Nam không chỉ học từ thế giới, mà còn xuất khẩu tri thức về giáo dục AI Việt Nam, đặc biệt là kinh nghiệm dùng AI trong thiết kế bài giảng, đánh giá kết quả học tập và nghiên cứu khoa học.

Từ chính sách đến lớp học: điều gì cần để hợp tác không dừng ở khẩu hiệu?
Điểm chung của UEH – SAP và DS2S là đều đặt người học vào trung tâm: sinh viên được tiếp cận công nghệ thực tế, tham gia cuộc thi lập trình, hackathon, thử thách đổi mới để giải quyết bài toán doanh nghiệp; giảng viên được đào tạo dùng AI trong dạy học và nghiên cứu, đồng thời được nhắc về liêm chính học thuật, đạo đức nghiên cứu và trách nhiệm người dùng AI. Nhưng để hợp tác quốc tế giáo dục không dừng ở khẩu hiệu, cần ba điều. Thứ nhất, chính sách phải tạo không gian cho trường linh hoạt tích hợp học phần mới, như micro-credentials, vào chương trình chính thức. Thứ hai, doanh nghiệp phải coi trường là đối tác chiến lược, cùng xây nội dung và mở cửa hệ sinh thái việc làm. Thứ ba, đại học phải dám bỏ những học phần lỗi thời, thay bằng trải nghiệm gắn với nền tảng như SAP University Alliances – mạng lưới đã kết nối gần 3.000 cơ sở giáo dục tại hơn 100 quốc gia. Nếu làm được, đào tạo nhân lực AI sẽ không còn là khẩu hiệu, mà là lợi thế cạnh tranh thực sự của sinh viên Việt Nam.







