Giáo dục AI phổ thông: bước ngoặt và bài toán công bằng
Giáo dục AI phổ thông là việc đưa nội dung trí tuệ nhân tạo vào chương trình chính khóa ở các cấp học, sử dụng AI như công cụ học tập và kỹ năng số nền tảng, nhằm giúp học sinh hiểu, vận dụng và đặt câu hỏi về công nghệ định hình tương lai lao động và tri thức của xã hội. Từ năm học 2026 – 2027, AI sẽ được triển khai đại trà trong giáo dục phổ thông. Đây là bước ngoặt: AI không còn là hoạt động ngoại khóa hay câu lạc bộ STEM mà trở thành năng lực phải có. Nhưng chính lúc mọi trường phải dạy, câu hỏi công bằng lại nổi lên. Nếu một số học sinh run tay cầm chuột máy tính, trong khi nơi khác đã luyện mô hình AI, thì chương trình chung vô tình hợp thức hóa khoảng cách số. Bài toán không nằm ở bài giảng AI, mà ở hạ tầng công nghệ trường học, thiết bị, học liệu và đào tạo giáo viên AI được chuẩn bị đến đâu.
Vùng khó tiếp cận công nghệ: đừng ép học sinh chạy khi chưa biết đi
Đưa AI vào trường học vùng cao không thể bắt đầu bằng khẩu hiệu, mà phải nhìn thẳng vào thực tế vùng khó tiếp cận công nghệ. Tại Trường Phổ thông dân tộc bán trú Tiểu học & THCS Đinh Thanh Kháng ở Sơn Tây Thượng, Quảng Ngãi, chênh lệch điều kiện giữa điểm trường chính và các phân hiệu Sơn Bua, Sơn Liên rất rõ: phòng máy thiếu và xuống cấp, còn học sinh dân tộc địa phương gần như chưa từng sử dụng máy tính. Hình ảnh “khi học sinh cầm con chuột máy tính mà tay còn run thì làm sao học AI được?” không phải chuyện riêng một trường, mà là lời cảnh báo về nguy cơ đốt cháy giai đoạn. Nhà trường buộc phải khảo sát trình độ tin học, chia nhóm và dành cả học kỳ I cho việc khởi động máy, dùng chuột – bàn phím, truy cập Internet, thao tác cơ bản. Chỉ đến học kỳ II, khi kỹ năng số đã hình thành, nội dung AI mới được triển khai từng bước. Đây là lựa chọn đúng, dù khiến tiến độ chậm hơn so với các nơi đủ điều kiện.

Hạ tầng công nghệ trường học: phòng máy là “cửa ngõ” sống còn
Nếu coi giáo dục AI phổ thông là cao tốc tri thức, thì hạ tầng công nghệ trường học chính là nút giao; tắc ở đây, mọi chương trình đổi mới dạy học đều chỉ còn trên giấy. Trường THPT Võ Chí Công – Hùng Sơn ở Đà Nẵng có khoảng 250 học sinh, phòng Tin học được trang bị 24 máy tính kết nối mạng, sau khảo sát đã bổ sung máy dự phòng, nâng số máy hoạt động tốt lên khoảng 30 máy. Với quy mô này, nhà trường nhận định có thể sắp xếp 12 tiết AI cho mỗi lớp và tổ chức thực hành trong phòng máy. Nhưng không phải nơi nào cũng có được mặt bằng như vậy. Nhiều học sinh không có điện thoại thông minh hay Internet đủ mạnh để tự học, thực hành AI ngoài giờ, nên phòng máy trở thành gần như điểm tiếp cận duy nhất. Điều này đặt ra yêu cầu rõ ràng: nếu Nhà nước muốn AI hỗ trợ đổi mới dạy học chứ không chỉ dừng ở lý thuyết, đầu tư vào phòng máy, đường truyền và bảo dưỡng thiết bị phải được ưu tiên, đặc biệt tại các trường vùng khó.
Đào tạo giáo viên AI: từ “biết dùng” đến “biết dạy”
Không có đội ngũ, giáo dục AI phổ thông sẽ biến thành những giờ giới thiệu công cụ bề mặt. Tại một số trường, giáo viên đã bắt đầu dùng AI để làm hành chính, soạn bài, hỗ trợ giảng dạy. Nhưng tổ chức một tiết học AI để học sinh hiểu khái niệm, thao tác, rồi hình thành kỹ năng là câu chuyện khác. Hiệu trưởng Trường THPT Võ Chí Công – Hùng Sơn thẳng thắn nhìn nhận nhà trường còn thiếu công cụ đánh giá định lượng mức độ và hiệu quả sử dụng AI của từng giáo viên, nên mong có hướng dẫn chuyên môn và chương trình tập huấn đủ sâu để giáo viên chuyển từ “biết dùng” sang “biết dạy”. Đây không phải mong muốn cá biệt, mà là điều kiện tiên quyết nếu AI đã được đưa vào chương trình dạy chứ không phải hoạt động ngoại khóa. Đào tạo giáo viên AI phải đi cùng xây dựng lực lượng nòng cốt, có khả năng chia sẻ, hỗ trợ các đồng nghiệp ở trường vùng khó, nơi việc đi tập huấn tập trung còn nhiều trở ngại.
Cơ hội cho vùng khó: chỉ đến nếu chính sách nhìn vào khoảng cách
Câu chuyện ở Đinh Thanh Kháng cho thấy, ngay cả khi hạ tầng chưa đồng bộ, nếu nhà trường chủ động khảo sát kỹ năng số, luân chuyển máy tính, điều động giáo viên về phân hiệu khó khăn, cơ hội tiếp cận AI vẫn có thể mở ra. Một trường vùng cao biên giới như THPT Hướng Phùng đã chọn cách chuẩn bị sớm trên cơ sở điều kiện hiện có, coi phòng Tin học là nơi học sinh trực tiếp tiếp cận thiết bị và nhận hỗ trợ của giáo viên. Nhưng nỗ lực từng trường chỉ là phần nổi của tảng băng. Khi thời lượng hoặc quy mô học tập AI tăng, nhiều cơ sở sẽ khó bảo đảm hiệu quả nếu không có thêm đầu tư hạ tầng. Nếu chính sách AI trong giáo dục phổ thông không ưu tiên vùng khó tiếp cận công nghệ, chương trình mới sẽ làm rõ hơn khoảng cách chứ không thu hẹp nó. Kết luận thẳng thắn là: muốn AI trở thành cơ hội chứ không phải rào cản, nhà hoạch định phải coi hạ tầng, thiết bị và đào tạo giáo viên ở vùng khó là trung tâm, không phải phần “phụ lục” của kế hoạch đổi mới.






