Nền tảng vật lý học Việt Nam: câu chuyện khởi đầu từ những người dám đi trước
Hành trình xây dựng nền tảng vật lý học Việt Nam là câu chuyện về một thế hệ giáo sư vật lý Việt Nam dám đi trước, dám chấp nhận thiếu thốn, vừa học vừa làm để đưa các lý thuyết hiện đại như cơ học lượng tử, thuyết tương đối và vật lý hạt vào chương trình đào tạo, qua đó hình thành một nền tảng khoa học Việt Nam mang tầm quốc tế nhưng vẫn gắn với nhu cầu phát triển đất nước.
Điểm then chốt của lịch sử vật lý học trong nước không nằm ở những con số kỷ lục, mà ở việc một vài nhà khoa học tiên phong đã dám vạch đường khi chưa có bản đồ. Họ không chỉ nghiên cứu để có bài báo quốc tế, mà chọn cách khó hơn: xây dựng chương trình đào tạo, mở ngành mới, dịch sách, tổ chức seminar, đào tạo đội ngũ kế cận. Chính lựa chọn mang tính chiến lược đó đã khiến vật lý không bị tách khỏi đời sống học thuật, mà trở thành trụ cột của nền tảng khoa học Việt Nam, tạo nên một truyền thống mà các thế hệ sau buộc phải tự hỏi: mình có xứng đáng tiếp nối hay không?

GS Nguyễn Hoàng Phương: người mở đường cho vật lý lý thuyết hiện đại
Nếu phải chỉ ra một mốc mở đầu cho vật lý lý thuyết hiện đại trong nước, cái tên xứng đáng nhất chính là GS Nguyễn Hoàng Phương – nhà khoa học đã chọn con đường âm thầm nhưng mang tính định chế: xây dựng hẳn một hệ sinh thái đào tạo và nghiên cứu lý thuyết ngay từ những năm 1950.
Năm 1956, khi Trường Đại học Hà Nội thành lập, ông là một trong những người sáng lập Khoa Vật lý và trở thành Trưởng bộ môn Vật lý lý thuyết đầu tiên, trong một trong những đơn vị đầu tiên đảm nhiệm đào tạo và nghiên cứu vật lý lý thuyết trong nước. Đầu năm 1957, ông được cử sang Viện Liên hợp Nghiên cứu Hạt nhân Dubna để nghiên cứu cơ học lượng tử, thuyết tương đối và lý thuyết trường lượng tử; chỉ sau khoảng ba tháng, ông quay về với quyết tâm đưa kiến thức vật lý hiện đại vào giảng dạy đại học, để sinh viên tiếp cận các thành tựu mới nhất của khoa học thế giới.
Ông là người đầu tiên giảng cho sinh viên Trường Đại học Hà Nội về thuyết tương đối và thuyết lượng tử, đồng thời mở lớp tối về cơ học lượng tử cho mọi người quan tâm, thu hút cả người học từ Hà Nội và các tỉnh lân cận. Không chờ điều kiện hoàn hảo, ông tự tạo môi trường học thuật: từ tháng 10-1959, ông tổ chức seminar vật lý lý thuyết hàng tuần, nơi các vấn đề về lý thuyết hạt cơ bản được trình bày, tranh luận, tính toán. Đó không chỉ là hoạt động chuyên môn mà là hành động chính trị–trí thức: khẳng định rằng vật lý lý thuyết phải có chỗ đứng trong bức tranh khoa học nước nhà.

Xây dựng chương trình, tài liệu và đội ngũ: từ lớp seminar đến chuẩn Liên Xô
Sự đóng góp của GS Nguyễn Hoàng Phương không dừng ở việc dạy những bài giảng đầu tiên, mà ở tầm nhìn thể chế: nếu không có chương trình, tài liệu và đội ngũ, vật lý lý thuyết sẽ mãi là phong trào ngắn hạn.
Ông đặc biệt chú trọng đào tạo thế hệ giảng viên kế cận; với tư cách lãnh đạo, năm 1960 ông đề xuất cử Nguyễn Văn Hiệu sang Dubna cộng tác, rồi tiếp tục đề xuất Đào Vọng Đức, Cao Chi và Đoàn Nhương sang đây năm 1963. "Những người được đào tạo và tiến cử trong giai đoạn này sau này trở thành các nhà khoa học quan trọng trong lĩnh vực vật lý lý thuyết". Đây là quyết định mang tính chiến lược: thay vì giữ nguồn lực cho riêng mình, ông chủ động tạo ra một thế hệ đồng nghiệp đủ mạnh để mở rộng mạng lưới nghiên cứu.
Trên bình diện chương trình, ông thúc đẩy hiện đại hóa đào tạo: nhấn mạnh cơ học lượng tử, khuyến khích dịch sách giáo trình và tài liệu tham khảo từ Liên Xô sang tiếng Việt, lập các bộ môn chuyên ngành, cho sinh viên tham gia nghiên cứu dưới sự hướng dẫn của giảng viên. Đến năm 1968, chương trình hầu hết các môn của Khoa Vật lý đã đạt trình độ tiên tiến của Liên Xô lúc bấy giờ, trong bối cảnh tài liệu tiếng Việt về vật lý hiện đại rất hạn chế. Gần nửa thế kỷ giảng dạy và nghiên cứu, ông để lại nhiều giáo trình và chuyên khảo, góp phần tạo kho tài liệu nền tảng cho đào tạo vật lý lý thuyết trong nước.

GS Nguyễn Văn Hiệu: từ cậu thợ dệt kim đến viện trưởng trẻ nhất lịch sử
Nếu GS Nguyễn Hoàng Phương là kiến trúc sư của nền móng lý thuyết, thì GS Nguyễn Văn Hiệu là biểu tượng của một thế hệ khoa học vừa xuất thân bình dị, vừa đạt tới chuẩn quốc tế, gắn hành trình cá nhân với sự hình thành những thiết chế khoa học chủ chốt.
Sinh năm 1938 tại Hà Nội trong một gia đình trí thức, tuổi thơ ông gắn với những năm tháng tản cư, chạy giặc, rồi đi làm thợ tại một xưởng dệt kim vì khó khăn kinh tế; chính trải nghiệm nghề thợ đã nuôi dưỡng niềm yêu thích vật lý. Sau ngày Hà Nội được giải phóng, ông thi vào Khoa Toán Lý, Trường Đại học Sư phạm Khoa học; ở tuổi 18, ông tốt nghiệp cử nhân Vật lý loại xuất sắc và trở thành một trong những cán bộ giảng dạy trẻ nhất của Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội.
Năm 1960, ông được cử sang Viện Liên hiệp Nghiên cứu Hạt nhân Dubna làm việc. Trong khoảng 2 năm rưỡi, ông công bố 12 công trình về vật lý neutrino, trong đó có "Lý thuyết đối xứng các hạt cơ bản" được xuất bản thành sách và sử dụng ở nhiều quốc gia. Năm 1964, ở tuổi 26, ông bảo vệ thành công luận án Tiến sĩ và được giới thiệu là Tiến sĩ trẻ tuổi nhất của Việt Nam và Liên Xô thời điểm đó. Bốn năm sau, ở tuổi 30, ông trở thành giáo sư vật lý lý thuyết và vật lý toán của Viện Dubna và Đại học Lomonosov – một mốc hiếm có trong lịch sử vật lý học.

Từ viện trưởng trẻ nhất đến người anh cả của nền tảng khoa học
Điểm đáng bàn ở GS Nguyễn Văn Hiệu không chỉ là tốc độ thăng tiến học thuật, mà là cách ông dùng uy tín khoa học để xây dựng thiết chế nghiên cứu – điều quyết định chiều sâu của nền tảng khoa học Việt Nam.
Năm 1969, khi trở về nước, ông được Thủ tướng giao nhiệm vụ thành lập Viện Vật lý đầu tiên và làm Viện trưởng, trở thành viện trưởng trẻ tuổi nhất trong lịch sử khoa học. Năm 1975, ông tiếp tục được giao làm Viện trưởng Viện Khoa học Kỹ thuật miền Nam; đến năm 1983, ông trở thành Viện trưởng Viện Khoa học Việt Nam. Khi Viện Khoa học Việt Nam đổi thành Trung tâm Khoa học Tự nhiên và Công nghệ Quốc gia năm 1993, ông giữ chức Giám đốc Trung tâm đồng thời là Viện trưởng Viện Khoa học Vật liệu. Ở mỗi vị trí, ông không chỉ quản lý mà định hình định hướng nghiên cứu, đan kết vật lý với các ngành khoa học khác.
Trong sự nghiệp nghiên cứu, ông công bố hơn 200 công trình trên nhiều lĩnh vực, từ tương tác yếu, đối xứng các hạt cơ bản đến lý thuyết giải tích về tương tác mạnh, lý thuyết trường và phương pháp trường lượng tử trong vật lý chất rắn. Ông được xem là người anh cả và chuyên gia hàng đầu trong lý thuyết chất rắn, đồng thời luôn đặt việc đào tạo thế hệ trẻ ở vị trí quan trọng. Bức tranh lịch sử vật lý học trong nước vì thế gắn chặt với nỗ lực của các nhà khoa học tiên phong như ông và GS Nguyễn Hoàng Phương: họ không coi khoa học là sân chơi cá nhân, mà là hạ tầng tri thức của cả quốc gia.







