Bức tranh mới: bệnh mạn tính không còn là chuyện của tuổi già
Bệnh tim sớm, tăng huyết áp và đái tháo đường ở người trưởng thành được hiểu là các bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa xuất hiện, được phát hiện hoặc có nguy cơ cao ở độ tuổi trung niên thay vì chủ yếu tập trung ở nhóm người cao tuổi, kéo dài thời gian sống chung với bệnh và làm tăng gánh nặng biến chứng cho cá nhân lẫn hệ thống y tế. Dữ liệu khám sức khỏe toàn dân tại TP.HCM cho thấy một thực tế đáng lo: các bệnh không lây nhiễm như tăng huyết áp, đái tháo đường típ 2 và rối loạn lipid máu đã hiện diện rõ ở nhóm 18–dưới 60 tuổi, chứ không chỉ tập trung ở người trên 60 tuổi. Điều này đồng nghĩa, nếu tiếp tục xem đây là “bệnh của người già”, chúng ta sẽ bỏ lỡ giai đoạn vàng để phát hiện bệnh sớm và phòng biến chứng.
Chương trình khám sức khỏe toàn dân tại TP.HCM đã ghi nhận 6.005.268 lượt khám, hơn 5.374.882 người dân có hồ sơ sức khỏe điện tử. Con số này không chỉ thể hiện quy mô một chiến dịch y tế công cộng, mà còn mở ra kho dữ liệu hiếm có về mô hình bệnh tật theo từng nhóm tuổi. Thành phố đặt mục tiêu khám sức khỏe miễn phí cho gần 15 triệu người dân trong năm 2026, cho thấy cách tiếp cận chủ động với bệnh mạn tính: đi trước bệnh tật bằng dữ liệu, thay vì chạy theo điều trị khi biến chứng đã xảy ra. Quan điểm cần nhấn mạnh là: dữ liệu không phải để trưng bày, mà để thay đổi cách chúng ta sống, khám và điều trị.

Dữ liệu nói gì về nguy cơ bệnh tim sớm và tiểu đường ở người trung niên?
Phân tích dữ liệu cho thấy mô hình bệnh tật khác nhau rõ rệt theo lứa tuổi. Ở nhóm 6–dưới 18 tuổi, tật khúc xạ chiếm 48,01% và sâu răng chiếm 34,63% trong 388.793 lượt ghi nhận. Đây là lời nhắc rằng sức khỏe tim mạch tương lai bắt đầu từ đôi mắt, hàm răng và thói quen sinh hoạt của trẻ hôm nay. Nhưng điểm đáng lo hơn nằm ở nhóm 18–dưới 60 tuổi: trong 1.468.938 lượt ghi nhận, tăng huyết áp chiếm 6,72%, đái tháo đường típ 2 chiếm 1,66% và rối loạn lipid máu chiếm 1,65%. Những con số này cho thấy nguy cơ bệnh tim sớm và tiểu đường không còn là ngoại lệ ở người đang trong độ tuổi lao động.
Ở nhóm từ 60 tuổi trở lên, tăng huyết áp chiếm 16,17%, đái tháo đường típ 2 chiếm 5,51% và đục thủy tinh thể do tuổi già chiếm 5,45% trong 812.377 lượt ghi nhận. Điều này phù hợp với hình dung truyền thống về bệnh mạn tính ở người cao tuổi, nhưng lại đặt ra câu hỏi: nếu đã có 6,72% người 18–dưới 60 tuổi bị tăng huyết áp, họ sẽ phải sống bao nhiêu năm với bệnh, và nguy cơ biến chứng tim mạch, thận, não sẽ tăng đến mức nào? Phân tích nguy cơ tim mạch ở nhóm trên 40 tuổi cho thấy 30,72% hồ sơ đủ điều kiện được xếp vào nhóm nguy cơ cao và rất cao, trong đó 14,70% nguy cơ cao và 16,02% nguy cơ rất cao. Đây là bằng chứng rõ ràng rằng bệnh tim sớm đang là mối đe dọa thực sự, không phải cảnh báo chung chung.

Phân tầng nguy cơ sức khỏe: từ dữ liệu lớn đến hành động cụ thể
Điểm bước ngoặt của chương trình khám sức khỏe toàn dân không chỉ là số lượt khám, mà là khả năng phân tầng nguy cơ sức khỏe dựa trên dữ liệu lớn. Thay vì chỉ đếm số ca bệnh đã chẩn đoán, hệ thống bắt đầu xác định ai đang ở ngưỡng tiền bệnh, ai có nguy cơ cao, ai cần được theo dõi sát. Phân tích đường huyết lúc đói ở người trưởng thành chưa có tiền sử đái tháo đường cho thấy 19,70% hồ sơ ở ngưỡng tiền đái tháo đường và 10,90% đạt ngưỡng gợi ý chẩn đoán đái tháo đường. Đây là nhóm “đang trên đường” trở thành bệnh nhân tiểu đường nếu không thay đổi lối sống và được can thiệp kịp thời.
Đối với nguy cơ tim mạch, việc phân tích dựa trên thông tin lâm sàng, bệnh sử và các chỉ số sức khỏe, có áp dụng mô hình đánh giá nguy cơ của Tổ chức Y tế Thế giới. Kết quả phân tầng không thay thế chẩn đoán của bác sĩ, nhưng là công cụ hỗ trợ sàng lọc và quản lý sức khỏe. Phân tích kết hợp tuổi, mức lọc cầu thận ước tính và protein niệu cho thấy 6,20% hồ sơ thuộc nhóm nghi ngờ mắc bệnh thận và 12,39% thuộc nhóm chưa ghi nhận bệnh nhưng có yếu tố nguy cơ. Điều này cho phép hệ thống y tế chủ động gọi tên những người “có nguy cơ”, thay vì chờ họ nhập viện vì biến chứng. Hồ sơ sức khỏe điện tử sẽ giúp trạm y tế theo dõi, quản lý bệnh không lây nhiễm, tư vấn dự phòng và kết nối với bệnh viện khi cần.
Lợi ích của phát hiện bệnh sớm: giảm biến chứng, tăng chất lượng sống
Khi tăng huyết áp, tiểu đường và rối loạn lipid máu xuất hiện sớm, thời gian sống chung với bệnh kéo dài, đồng nghĩa nguy cơ biến chứng tim mạch và thận tăng lên đáng kể nếu không kiểm soát tốt. Phát hiện bệnh sớm cho phép can thiệp ở giai đoạn tiền bệnh hoặc mới khởi phát, khi tổn thương cơ quan đích còn ít và khả năng đảo ngược cao hơn. Phân tích dữ liệu đường huyết, nguy cơ tim mạch và bệnh thận đã chỉ ra những nhóm cần được tư vấn thay đổi lối sống, xét nghiệm bổ sung hoặc chuyển đến cơ sở y tế để đánh giá. Đây chính là cách tiếp cận phòng ngừa chủ động: giảm số người bước qua ngưỡng bệnh, thay vì chỉ cải thiện điều trị sau khi biến chứng xảy ra.
Ở trẻ em, tỷ lệ tật khúc xạ 48,01% và sâu răng 34,63% cho thấy nhu cầu tăng cường sàng lọc thị lực, chăm sóc răng miệng và các hoạt động dự phòng trong trường học để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe phổ biến. Điều này không chỉ bảo vệ sức khỏe hiện tại của trẻ, mà còn gián tiếp giảm nguy cơ bệnh tim sớm trong tương lai, vì thói quen sinh hoạt lành mạnh được hình thành từ nhỏ. Các kết quả phân tích đã cung cấp thông tin giá trị để định hướng hoạt động y tế theo từng giai đoạn cuộc đời, từ chăm sóc học đường đến quản lý bệnh mạn tính ở người trưởng thành và người cao tuổi. Nói cách khác, phát hiện bệnh sớm không phải khẩu hiệu, mà là chiến lược sống còn để giảm gánh nặng bệnh tim, tiểu đường và tăng huyết áp trong nhiều thập kỷ tới.
Từ dữ liệu đến chính sách: TP.HCM đang thử một mô hình y tế chủ động
Việc TP.HCM vượt mốc hơn 6 triệu lượt khám không chỉ là cột mốc kỹ thuật, mà là bước thử nghiệm một mô hình y tế chủ động dựa trên dữ liệu. Nguồn dữ liệu này giúp ngành y tế nhận diện những vấn đề sức khỏe nổi bật theo nhóm tuổi, từ đó định hướng hoạt động sàng lọc, dự phòng và quản lý bệnh phù hợp với nhu cầu từng nhóm dân cư. Những vấn đề sức khỏe khác nhau và kết quả phân tầng nguy cơ sức khỏe giúp thành phố chọn lựa các can thiệp ưu tiên trong thời gian tới. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, tích hợp và phân tích, ngành y tế có thể trả lời các câu hỏi thiết thực: nhóm dân cư nào cần ưu tiên, nguy cơ nào đang nổi bật, địa bàn nào cần tăng cường dự phòng.
Hệ thống Dashboard phân tích dữ liệu sức khỏe đang tiếp tục được phát triển để theo dõi mô hình bệnh tật, phân bố nguy cơ theo nhóm tuổi và địa bàn, từ đó xây dựng kế hoạch can thiệp phù hợp với nhu cầu thực tế. Đây là nền tảng quan trọng để thiết kế chiến lược phòng ngừa chủ động, thay vì phản ứng bị động trước dịch bệnh. Tuy nhiên, dữ liệu chỉ có ý nghĩa khi người dân tham gia khám, quay lại tái khám và chấp nhận thay đổi lối sống. Nếu mỗi cá nhân coi khám sức khỏe định kỳ là “chi phí thừa”, chúng ta sẽ bỏ phí một hệ thống phân tầng nguy cơ sức khỏe đang được xây dựng công phu. Thông điệp cuối cùng là: dữ liệu đã sẵn sàng, hệ thống đang chuyển mình, nhưng kết quả phụ thuộc vào lựa chọn của từng người hôm nay.






