Tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai: mục tiêu táo bạo nhưng không thể làm theo phong trào
Tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học là mục tiêu xây dựng một hệ thống giáo dục mà trong đó học sinh sử dụng tiếng Anh như công cụ học tập, giao tiếp và hội nhập, chứ không chỉ là một môn thi, đòi hỏi thay đổi đồng bộ về chương trình, giáo viên, cơ sở vật chất, công nghệ và môi trường sử dụng trong toàn bộ nhà trường. Nghị quyết 71-NQ/TW ngày 22/8/2025 đã xác định rõ yêu cầu “tăng cường việc dạy và học ngoại ngữ, từng bước đưa tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học và dạy ngôn ngữ của các nước láng giềng”. Trên nền đó, Hà Nội phát hành chỉ đạo, yêu cầu ngành giáo dục đổi mới quản lý theo hướng phát triển, tự chủ gắn trách nhiệm, và từ năm học 2026-2027 sẽ triển khai lộ trình đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong nhà trường. Vấn đề không phải là có làm hay không, mà là làm thế nào để mục tiêu này không biến thành khẩu hiệu.
Khoảng cách giữa tham vọng và thực tế: điểm số thấp, chất lượng không đồng đều
Muốn bàn về tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai, không thể bỏ qua bức tranh hiện tại: tiếng Anh vẫn là “điểm yếu” của nhiều học sinh phổ thông. Trong hơn 334.500 thí sinh dự thi tốt nghiệp THPT, có tới 50,23% đạt dưới 5 điểm tiếng Anh, tỷ lệ này cao nhất trong các môn thi và tăng khoảng 12% so với năm 2025; điểm trung bình chỉ đạt 5,07, thấp hơn mức 5,38 của năm trước, trong khi số thí sinh đạt điểm liệt tăng từ 28 lên 61 em. Đây là một câu nói đáng trích: "Trong kỳ thi tốt nghiệp THPT, hơn một nửa thí sinh tiếng Anh đạt dưới trung bình, cho thấy chất lượng dạy học chưa tương xứng với vai trò chìa khóa hội nhập". Dù tỷ lệ bài thi dưới trung bình đã giảm dần so với các năm 2019–2025, sự cải thiện vẫn thiếu ổn định khi có năm tăng, năm giảm. Khoảng cách giữa học sinh ở đô thị và vùng khó khăn vẫn lớn, và nhiều em xem tiếng Anh là “môn dành cho người có năng khiếu” thay vì kỹ năng thiết yếu.
Nâng chuẩn giáo viên: không có thầy giỏi thì không thể có tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai
Nếu Hà Nội muốn tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong hệ thống giáo dục Hà Nội, trụ cột đầu tiên phải là nâng chuẩn giáo viên. Chỉ thị của thành phố yêu cầu đổi mới quản lý, dùng dữ liệu thực thay vì báo cáo hình thức, và ưu tiên biên chế cho giáo viên trực tiếp giảng dạy. Nhưng điều đó chưa đủ nếu trình độ chuyên môn của giáo viên tiếng Anh vẫn chênh lệch. Từ thực tiễn giảng dạy, nhiều ý kiến cho rằng phải khảo sát, đánh giá năng lực tiếng Anh của giáo viên, đẩy mạnh bồi dưỡng để nâng cao năng lực giảng dạy; giáo viên ngoài bằng sư phạm tiếng Anh nên có chứng chỉ IELTS từ 7,5 trở lên, vì “thầy có giỏi trò mới giỏi”. Thực tế hiện nay vẫn còn không ít thầy cô ngại dạy nghe – nói, chủ yếu dạy ngữ pháp, từ vựng do hạn chế năng lực và thiếu cơ hội bồi dưỡng chuyên môn. Nếu không có chiến lược đào tạo lại và phát triển chuyên môn liên tục, mọi kế hoạch chương trình hay công nghệ sẽ chỉ là lớp “sơn mới” trên nền cũ.
Đổi mới phương pháp dạy học và cơ sở vật chất: từ lớp học chật chội đến môi trường giàu tương tác
Nếu tiếp tục cách dạy “ngữ pháp – luyện đề”, tiếng Anh khó có thể trở thành công cụ giao tiếp thực sự. Đổi mới phương pháp dạy học phải đi thẳng vào điểm yếu: tăng tương tác, ưu tiên nghe – nói, tạo môi trường để học sinh dùng tiếng Anh trong hoạt động hàng ngày. Nhiều đề xuất nhấn mạnh việc tổ chức câu lạc bộ tiếng Anh, giao lưu với người nước ngoài, thi hùng biện, kể chuyện, làm “hướng dẫn viên du lịch” cho khách quốc tế, thậm chí tổ chức các lớp học trực tuyến xuyên biên giới kết nối với giáo viên, học sinh nước ngoài. Tuy nhiên, không thể nói đổi mới nếu lớp vẫn 40–50 học sinh, phòng học thiếu thiết bị, loa, màn hình, internet. Hà Nội đã yêu cầu ưu tiên sửa chữa trường xuống cấp, hạ tầng thiết yếu và hạ tầng số; đồng thời xem xét quỹ đất để xây thêm trường, phân bổ phòng học, nhân sự linh hoạt tại khu vực có dân số tăng nhanh do nhập cư, nhằm giảm sĩ số và tình trạng quá tải. Đầu tư phòng học tiếng Anh chuyên dụng, thiết bị nghe – nhìn, tài liệu chuẩn quốc tế là điều bắt buộc, không phải lựa chọn thêm.
AI trong giáo dục và môi trường thực hành: tiếng Anh phải được dùng chứ không chỉ được dạy
Điểm tích cực trong định hướng mới là tiếng Anh được đặt trong bối cảnh chuyển đổi số rộng hơn. Hà Nội khẳng định sẽ phát triển môi trường sử dụng ngoại ngữ, tăng cường ứng dụng công nghệ, tổ chức dạy học tiếng Anh tại các cơ sở đủ điều kiện. Thành phố cũng nhấn mạnh tích hợp STEM/STEAM, kỹ năng số và trí tuệ nhân tạo trong giáo dục ở mọi cấp học, khuyến khích ứng dụng AI trong quản lý, dạy học, đánh giá, nhưng yêu cầu kiểm soát chặt để bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền trẻ em, bản quyền và đảm bảo liêm chính học thuật. Nghị quyết 71 cũng yêu cầu “ứng dụng mạnh mẽ trí tuệ nhân tạo trong dạy và học tiếng Anh”. Nghĩa là, các giải pháp như trợ lý học tập AI, hệ thống luyện nói – chấm phát âm tự động, bài tập cá nhân hóa theo trình độ từng học sinh hoàn toàn có thể trở thành công cụ hàng ngày, nếu nhà trường tổ chức bài bản. Thêm vào đó, việc công khai, minh bạch các khoản thu, nghiêm cấm lạm thu, lập đường dây nóng phản ánh học phí, dạy thêm trái quy định giúp xóa bớt rào cản tài chính, tạo điều kiện để nhiều học sinh được tiếp cận môi trường tiếng Anh tốt hơn.
Kết luận: Mục tiêu cao phải đi kèm cam kết dài hạn
Việc Hà Nội đặt mục tiêu đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai trong trường học là bước đi phù hợp với xu hướng hội nhập, nhưng sẽ là “con dao hai lưỡi” nếu chỉ dừng ở khẩu hiệu. Lộ trình từ năm học 2026-2027 với cách triển khai từng bước cho thấy thành phố không chọn cách làm ồ ạt; vấn đề là phải giữ được kỷ luật thực thi và minh bạch trách nhiệm. Từ kết quả thi THPT còn nhiều hạn chế, có thể thấy rõ: nếu không nâng chuẩn giáo viên, đổi mới phương pháp dạy học, đầu tư cơ sở vật chất và ứng dụng AI trong giáo dục một cách nghiêm túc, tiếng Anh ngôn ngữ thứ hai sẽ chỉ tồn tại trên văn bản. Ngược lại, nếu coi đây là cuộc cải tổ tổng thể của giáo dục Hà Nội, đặt chất lượng và an toàn người học là thước đo duy nhất, thì mục tiêu này không chỉ khả thi mà còn có thể trở thành mẫu hình cho các địa phương khác.






