Từ tỉnh tài nguyên đến mục tiêu 50% xuất khẩu công nghệ cao
Tham vọng đưa tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao vượt 50% tổng giá trị hàng hóa xuất khẩu vào năm 2030 là chiến lược chuyển đổi mô hình tăng trưởng của Quảng Ninh, từ dựa vào tài nguyên sang phát triển dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và chất lượng tăng trưởng bền vững.
Điểm mấu chốt của chiến lược phát triển Quảng Ninh nằm ở việc xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực tăng trưởng mới cốt lõi. Nói cách khác, tỉnh đang chủ động thoát khỏi quỹ đạo “địa phương tài nguyên”, tiến tới hình ảnh một trung tâm công nghệ cao của phía Bắc. Việc chuyển dịch từ mô hình phát triển truyền thống sang kinh tế tri thức, tăng trưởng xanh và kinh tế tuần hoàn không chỉ là khẩu hiệu mà là lựa chọn chính sách mang tính “sống còn” nếu Quảng Ninh muốn duy trì lợi thế cạnh tranh lâu dài.
Quan điểm đáng chú ý ở đây là: hoặc Quảng Ninh kịp thời tái cấu trúc sang xuất khẩu công nghệ cao, hoặc sẽ bị mắc kẹt trong bẫy giá trị gia tăng thấp khi dư địa phát triển dựa trên tài nguyên ngày càng thu hẹp.

Quy hoạch kinh tế khu vực: “bản đồ” mới cho nhà đầu tư công nghệ
Chiến lược nào để biến mục tiêu 50% xuất khẩu công nghệ cao thành hiện thực? Câu trả lời trước hết nằm ở quy hoạch kinh tế khu vực được thiết kế lại theo mô hình đa cực, đa trung tâm, tích hợp biển, đảo, biên giới và di sản.
Toàn tỉnh được tổ chức trên cơ sở 3 hành lang phát triển, 4 vùng kinh tế – xã hội và 5 trung tâm động lực, qua đó phân định rõ vai trò, chức năng từng khu vực và tạo cơ sở phân bổ nguồn lực đầu tư phù hợp. Đây không chỉ là bài toán kỹ thuật quy hoạch; nó là thông điệp chính sách gửi tới các tập đoàn công nghệ rằng Quảng Ninh có một “bản đồ” phát triển ổn định, có thể dự báo và đủ rõ ràng để họ hoạch định chiến lược dài hạn. Không ngẫu nhiên mà sau khi công bố các quy hoạch chiến lược, tỉnh liên tiếp thu hút các tập đoàn lớn đến khảo sát, đề xuất đầu tư, mở đường cho các dự án quy mô lớn và dòng vốn chất lượng cao.
Sức nặng của quy hoạch thể hiện rõ khi ngày 27/7, Bí thư Tỉnh ủy Quảng Ninh Quản Minh Cường làm việc với Chủ tịch Tập đoàn Amata Vikrom Kromadit và đoàn nhà đầu tư quốc tế để trao đổi cơ hội hợp tác tại địa phương. Một tỉnh không có quy hoạch ổn định khó tạo được những cuộc gặp ở tầm này.

Hệ sinh thái doanh nghiệp: gần 300 phiên kết nối không chỉ là con số
Muốn tăng tỷ trọng xuất khẩu công nghệ cao, hạ tầng cứng là điều kiện cần, nhưng hệ sinh thái doanh nghiệp mới là điều kiện đủ. Gần 300 phiên kết nối giao thương doanh nghiệp được tổ chức theo mô hình B2B tại Quảng Ninh cho thấy tỉnh đang nghiêm túc xây dựng mạng lưới liên kết giữa các chủ thể sản xuất – dịch vụ – công nghệ.
Chương trình Kết nối giao thương B2B Quảng Ninh 2026, do Hội Doanh nhân trẻ tỉnh phối hợp với Câu lạc bộ Xúc tiến Thương mại và Đầu tư Doanh nhân trẻ Việt Nam tổ chức ngày 7/8, đã tạo không gian để doanh nghiệp tìm kiếm đối tác, mở rộng thị trường và phát triển các mối liên kết trong chuỗi giá trị. Với 50 bàn và gần 300 phiên gặp gỡ trực tiếp theo lịch hẹn trước, mô hình này ưu tiên nhu cầu thực chất thay vì trình diễn hình thức.
Quan trọng hơn, đây là cách Quảng Ninh kéo doanh nghiệp tư nhân vào cuộc chơi chuỗi giá trị, thay vì để họ đứng ngoài các dự án FDI công nghệ cao. Việc hình thành 20 biên bản ghi nhớ hợp tác mới chỉ là bước khởi đầu; giá trị thực sẽ đến khi những thỏa thuận này trở thành các mối quan hệ cung ứng ổn định và đủ tiêu chuẩn tham gia chuỗi xuất khẩu công nghệ cao của tỉnh.

Tập trung vào công nghệ cao: từ chọn lọc dự án đến đầu tư con người
Đặt mục tiêu 50% xuất khẩu công nghệ cao mà vẫn trải thảm cho các dự án công nghệ thấp là sự mâu thuẫn chính sách. Quảng Ninh chọn con đường ngược lại: thu hút đầu tư có chọn lọc, ưu tiên công nghệ cao, công nghiệp xanh, công nghiệp thông minh và các ngành tạo giá trị gia tăng lớn. Đây là “bộ lọc” cần thiết nếu tỉnh muốn tránh trở thành một khu vực gia công giá rẻ.
Các khu công nghiệp, khu kinh tế đang được đầu tư hạ tầng đồng bộ, sinh thái để đón các dự án công nghệ cao, công nghệ số, công nghiệp chế biến – chế tạo và công nghiệp phụ trợ, song song với việc xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và hỗ trợ doanh nghiệp nghiên cứu, ứng dụng, chuyển giao, làm chủ công nghệ hiện đại. Những lĩnh vực như AI, IoT, năng lượng tái tạo, công nghệ chế biến tiên tiến, nông nghiệp – thủy sản thông minh được khuyến khích triển khai mạnh mẽ.
Cách tiếp cận này gửi đi một thông điệp rõ ràng: Quảng Ninh không chấp nhận tăng trưởng bằng mọi giá. Tỉnh đang chuyển từ lợi thế tài nguyên sang chiến lược phát triển dựa trên chất lượng và sự khác biệt, đặt yêu cầu cao hơn về công nghệ, môi trường và đóng góp chuỗi giá trị toàn cầu.

Thách thức phía trước và điều kiện để mục tiêu 2030 không thành khẩu hiệu
Tuy chiến lược phát triển Quảng Ninh đang đi đúng hướng, mục tiêu đưa tỷ trọng xuất khẩu sản phẩm công nghệ cao đạt trên 50% vào năm 2030 vẫn đầy thách thức. Đó là cuộc chạy đua về chất lượng nguồn nhân lực, khả năng hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong tỉnh và mức độ gắn kết giữa khu vực tư nhân với các tập đoàn công nghệ lớn.
Cùng với việc tiếp tục hoàn thiện hạ tầng, cải thiện môi trường đầu tư và nâng cao chất lượng điều hành, Quảng Ninh đang bước vào một chu kỳ phát triển mới, nơi sai lầm chiến lược sẽ phải trả giá đắt. Nếu không kiểm soát tốt chất lượng dự án, tỉnh có thể rơi vào tình trạng “bong bóng kỳ vọng” – chỉ số xuất khẩu tăng nhưng giá trị gia tăng nội địa thấp, doanh nghiệp địa phương đứng ngoài cuộc, còn môi trường phải gánh thêm áp lực.
Kết luận quan trọng là: tham vọng 50% xuất khẩu công nghệ cao không phải đích đến duy nhất, mà là thước đo xem Quảng Ninh có thật sự thành công trong việc tái cấu trúc mô hình phát triển, nâng cấp vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu và xây dựng một nền kinh tế dựa trên tri thức thay cho khai thác tài nguyên.




