Từ phòng thí nghiệm đến bàn tròn chính sách: một thế hệ nữ trí thức mới
Nữ nhà khoa học Việt Nam trong lĩnh vực y tế và sinh học hiện là một lực lượng trí thức có trình độ cao, trực tiếp tham gia nghiên cứu sức khỏe cộng đồng, phát triển công cụ chuyên môn và cung cấp luận cứ cho chính sách, đồng thời gắn kết hoạt động khoa học với những chương trình truyền thông, giáo dục sức khỏe và chăm sóc cộng đồng nhằm phòng ngừa bệnh tật và nâng cao chất lượng sống.
Điều đáng nói ở mạng lưới này không phải là những khẩu hiệu về bình đẳng giới, mà là cách các nữ trí thức tự khẳng định mình bằng chất lượng nghiên cứu và tác động thực tế. Ở Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng, trường Y Hà Nội, 70 hội viên – gồm 1 Giáo sư, 10 Phó Giáo sư, 21 Tiến sĩ và 47 Thạc sĩ – chọn chiến lược giữ ổn định số lượng để tập trung đi vào chiều sâu chuyên môn. Đây là lựa chọn có phần “ngược dòng” so với xu hướng chạy theo quy mô tổ chức, nhưng lại phù hợp với một lực lượng vốn bị giới hạn thời gian bởi đào tạo, nghiên cứu và phục vụ cộng đồng.
Cách họ làm hội cũng khác: không tách hoạt động Hội khỏi nghề nghiệp, mà đặt Hội trong đúng dòng chảy công việc. Tri thức từ giảng đường và phòng nghiên cứu được chuyển hóa thành các nghiên cứu phục vụ hoạch định chính sách và chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Nói cách khác, đây không chỉ là câu chuyện hội họp, mà là sự xuất hiện ngày càng rõ nét của các nữ trí thức trong mọi mắt xích của hệ thống y tế – từ nghiên cứu, đào tạo đến tư vấn chính sách.
Y tế công cộng: khi phụ nữ nắm những đề tài cấp Bộ Y tế
Ở Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng, dấu ấn của nữ trí thức thể hiện rõ nhất qua các đề tài cấp Bộ Y tế. Việc một lực lượng chủ yếu là Phó Giáo sư, Tiến sĩ, Thạc sĩ của viện liên tục chủ trì và tham gia các nghiên cứu quy mô lớn cho thấy cấu trúc quyền lực tri thức trong ngành y đang dịch chuyển: phụ nữ không chỉ tham gia thực hiện, mà nắm vai trò kiến tạo chuẩn mực mới cho hệ thống.
Các đề tài như chuẩn hóa bộ công cụ sàng lọc và đánh giá tình trạng dinh dưỡng cho người bệnh trong bệnh viện hay xây dựng bộ chỉ số đánh giá chất lượng môi trường bệnh viện đều là những “hạ tầng mềm” mà hệ thống y tế sẽ dựa vào trong nhiều năm. Chúng không hào nhoáng, nhưng quyết định cách bệnh viện hiểu và quản lý dinh dưỡng, môi trường, và từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng. Ở đây, nữ nhà khoa học Việt Nam đang âm thầm vẽ lại những đường gân kỹ thuật của hệ thống.
Đi xa hơn hiện tại, các nữ trí thức tại viện đang chuẩn bị bước vào những mảng việc chiến lược như xây dựng nền tảng số tích hợp trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ thi đánh giá chuẩn năng lực hành nghề bác sĩ, hay nghiên cứu mô hình cung cấp dịch vụ y tế ở vùng biển, đảo trong giai đoạn 2027-2029. Câu hỏi không còn là “phụ nữ có đủ khả năng hay không”, mà là: liệu cơ chế hiện nay đã coi họ như những đối tác chiến lược trong hoạch định chính sách y tế, thay vì chỉ là người thực thi kỹ thuật?
Viện Dinh dưỡng Hà Nội: khi mỗi hội viên đều là nhà nghiên cứu
Ở viện dinh dưỡng Hà Nội, Chi hội Nữ trí thức đi theo một quỹ đạo khác: tăng chậm nhưng chắc. Từ 15 hội viên khi thành lập, đến tháng 6/2026, Chi hội đã có 22 hội viên, gồm 3 Phó Giáo sư, 5 Tiến sĩ và 14 Thạc sĩ. Quan trọng hơn, 22/22 hội viên đều tham gia nghiên cứu khoa học, từ đề tài cấp Nhà nước, cấp Bộ, cấp tỉnh đến cấp cơ sở; đồng thời là tác giả, đồng tác giả các công trình công bố trên các tạp chí uy tín về dinh dưỡng và an toàn thực phẩm.
Ở đây, ranh giới giữa “nhà khoa học” và “người làm chính sách” được làm mờ đi. Các nghiên cứu của họ không dừng ở bài báo, mà góp phần cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để xây dựng cơ chế, chính sách, quy chuẩn kỹ thuật, nâng cao năng lực về dinh dưỡng và thực phẩm và được ứng dụng trong quản lý nhà nước. Một câu nói có thể trích dẫn ở đây là: “Các nghiên cứu đã góp phần cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn phục vụ xây dựng cơ chế, chính sách, quy chuẩn kỹ thuật; … đồng thời có kết quả được ứng dụng trong công tác quản lý nhà nước”.
Điểm đáng chú ý là mạng lưới này không khép kín trong phòng thí nghiệm. Thông qua tọa đàm, sinh hoạt chuyên đề, truyền thông và phối hợp với các tổ chức công đoàn, nữ trí thức của viện đưa kiến thức dinh dưỡng và an toàn thực phẩm ra cộng đồng, đồng thời chăm lo đời sống nữ viên chức và người lao động. Họ vừa là nhà nghiên cứu sức khỏe cộng đồng, vừa là những người “dịch” ngôn ngữ hàn lâm thành thông tin dễ hiểu cho người dân – một dạng quyền lực mềm nhưng bền vững.

Các chuyên gia vi sinh vật: giải bài toán môi trường và sức khỏe ở tầm hệ thống
Nếu y tế công cộng và dinh dưỡng là mặt nổi của sức khỏe cộng đồng, thì vi sinh vật và công nghệ sinh học là tầng sâu quyết định. Tại Viện Vi sinh vật và Công nghệ sinh học, Chi hội Nữ trí thức đã tăng từ 20 hội viên lúc mới thành lập lên 30 hội viên vào tháng 6/2026, trong đó 27 người là nhà khoa học – gồm 1 Giáo sư, 1 Phó Giáo sư, 8 Tiến sĩ, 20 Thạc sĩ và cử nhân, cùng làm việc trong lĩnh vực vi sinh vật và công nghệ sinh học.
Những nữ chuyên gia vi sinh vật này không chỉ “cắm trại” trong phòng thí nghiệm. Từ xử lý nước thải bằng quá trình Feammox – công trình duy nhất nhận Giải thưởng Khoa học và Công nghệ Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2024 – đến bảo tồn nguồn gen vi sinh vật tại Trung tâm Nguồn gen Vi sinh vật Quốc gia, họ đang giải quyết những bài toán môi trường, nông nghiệp và sức khỏe ở tầm hệ thống. Trong giai đoạn 2022-2026, các hội viên đã chủ trì 22 đề tài, nhiệm vụ khoa học và công nghệ các cấp, gồm cả nhiệm vụ cấp nhà nước và các đề tài do Quỹ NAFOSTED tài trợ.
Từ bảo tồn nguồn gen đến nghiên cứu hệ vi sinh vật ở người, từ nông nghiệp xanh đến công nghệ xử lý nước thải, nữ trí thức tại viện đang đưa tri thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn. Điều này cho thấy vai trò của họ vượt xa hình ảnh “nhà khoa học trên giấy”: họ là người thiết kế hạ tầng sinh học cho phát triển bền vững, dù tên tuổi ít xuất hiện trên truyền thông. Câu hỏi đặt ra cho hệ thống khoa học là: chúng ta đã có cơ chế ghi nhận đúng tầm những đóng góp âm thầm này hay chưa?

Một mạng lưới đang lớn lên – và thách thức không chỉ là thời gian
Khi đặt ba chi hội cạnh nhau, có thể thấy một bức tranh rõ nét: mạng lưới nữ trí thức trong các viện nghiên cứu hàng đầu đang tăng về số lượng và chiều sâu chuyên môn. Viện Dinh dưỡng tăng từ 15 lên 22 hội viên, Viện Vi sinh vật từ 20 lên 30 hội viên, còn Chi hội tại Viện Đào tạo Y học dự phòng và Y tế công cộng giữ ổn định 70 hội viên nhưng nâng dần “chất” thông qua các đề tài cấp Bộ Y tế và công bố quốc tế.
Nhưng đằng sau những con số là những giới hạn rất cụ thể. Các hội viên đều đang gánh nhiều nhiệm vụ: đề tài, dự án, khảo sát thực địa, công bố khoa học, giảng dạy, nên quỹ thời gian dành cho hoạt động Hội luôn bị co kéo. Khi lịch phòng thí nghiệm và tiến độ đề tài buộc phải ưu tiên, việc tập hợp đông đủ cho các hoạt động định kỳ là không dễ. Nếu coi Hội chỉ là nơi sinh hoạt hình thức, mạng lưới này sẽ khó phát huy hết vai trò kết nối và hỗ trợ.
Hướng đi được các chi hội xác định là tiếp tục gắn Hội với chuyên môn, nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế, đồng thời bồi dưỡng nữ trí thức trẻ và mở rộng mạng lưới trong các lĩnh vực từ dinh dưỡng, thực phẩm đến công nghệ sinh học. Đây là lựa chọn hợp lý: thay vì cố mở rộng bằng mọi giá, họ tăng “mật độ trí thức” và sức lan tỏa ra cộng đồng. Nếu được hậu thuẫn bởi cơ chế ghi nhận, tài trợ nghiên cứu và chính sách nhân lực phù hợp, mạng lưới nữ trí thức này hoàn toàn có thể trở thành một trụ cột định hình tương lai nghiên cứu sức khỏe cộng đồng và chính sách y tế.







