Dung Quất đang trở thành tâm điểm chiến lược của hạ tầng năng lượng Việt Nam
Chiến lược nâng cấp Nhà máy Dung Quất là quá trình Petrovietnam củng cố năng lực tồn chứa dầu, hiện đại hóa nhà máy lọc dầu và chủ động thu xếp tài trợ vốn trong và ngoài nước, qua đó biến một cơ sở lọc dầu hiện hữu thành hạt nhân của hệ sinh thái hạ tầng năng lượng Việt Nam, từ lọc hóa dầu đến điện khí, nhằm tăng tính tự chủ năng lượng, giảm phụ thuộc nhập khẩu và nâng cao khả năng ứng phó biến động thị trường. Việc đưa vào vận hành bể chứa dầu thô mới dung tích 65.000 m³ đã nâng tổng năng lực tồn chứa của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất từ khoảng 520.000 m³ lên 585.000 m³, tương đương tăng thêm 12,5%. Đây không chỉ là một con số kỹ thuật mà là thông điệp: Petrovietnam đang chọn con đường mở rộng hạ tầng năng lượng Việt Nam bằng những bước đi có tính hệ thống, thay vì những dự án rời rạc.

Năng lực tồn chứa dầu tăng 12,5%: điểm tựa cho nâng cấp lọc dầu
Ở Dung Quất, tăng năng lực tồn chứa dầu thô không phải là một quyết định mang tính phòng thủ, mà là bước chuẩn bị cho một đợt nâng cấp lọc dầu mang tính tấn công. Bể chứa dầu thô mới dung tích 65.000 m³ được xây dựng trong điều kiện nhà máy vẫn vận hành liên tục, phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, an toàn, phòng cháy chữa cháy và môi trường của công trình dầu khí cấp I. Sau khi vận hành, hệ thống bể của Nhà máy Lọc dầu Dung Quất có thể đáp ứng lượng tồn kho tương đương khoảng 25 ngày vận hành và tiếp nhận thêm một chuyến dầu thô bằng tàu Suezmax. Điều này giúp nâng cấp lọc dầu không bị “trói tay” bởi nguồn nguyên liệu, tăng khả năng tối ưu chế biến trước biến động chất lượng, giá và lịch tàu, đồng thời củng cố an ninh năng lượng quốc gia từ chính năng lực tồn chứa dầu.
BSR tìm vốn quốc tế cho dự án nâng cấp mở rộng Dung Quất
Nếu kho chứa là phần hữu hình của chiến lược, thì hồ sơ mời tài trợ vốn (RfP) là phần thể hiện tư duy tài chính mới của Petrovietnam và BSR. Đầu tháng 8/2026, BSR chính thức phát hành RfP tới các ngân hàng và định chế tài chính quốc tế để lựa chọn tổ hợp ngân hàng tài trợ, trong đó có Ngân hàng đầu mối, phục vụ nhu cầu vốn cho Dự án Nâng cấp mở rộng Nhà máy Lọc dầu Dung Quất. Theo RfP, BSR mời thu xếp khoản vay tương đương khoảng 40% tổng mức đầu tư dự án, với nhiều cấu trúc: khoản vay bảo hiểm bởi MIGA, khoản vay gắn với bảo hiểm của các cơ quan tín dụng xuất khẩu (ECA) và khoản vay thương mại quốc tế. Đây là lựa chọn dứt khoát rời khỏi quỹ đạo phụ thuộc hoàn toàn vào vốn trong nước, đặt Nhà máy Dung Quất vào “bản đồ” tài trợ vốn quốc tế của các dự án hạ tầng năng lượng quy mô lớn.

Dòng vốn nội địa cho Ô Môn IV: bức tranh bổ sung cho chiến lược Dung Quất
Chiến lược hạ tầng năng lượng của Petrovietnam không chỉ xoay quanh Dung Quất, mà còn mở rộng sang các dự án điện khí như Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn IV, tạo nên chuỗi khí – điện – lọc dầu có liên kết. BIDV và VietinBank đã phối hợp cùng Petrovietnam tổ chức lễ ký kết hợp đồng tín dụng tài trợ Dự án Nhà máy Nhiệt điện Ô Môn IV, thu xếp khoản tín dụng tổng giá trị 7.300 tỷ đồng, đáp ứng phần vốn vay nội tệ để triển khai các hạng mục đầu tư, xây dựng nhà máy. Dự án được khởi công vào tháng 8/2025, dự kiến hoàn thành năm 2028, với công suất thiết kế 1.155 MW và công nghệ tua-bin khí chu trình hỗn hợp hiệu suất cao. Khi vận hành, Ô Môn IV sẽ bổ sung nguồn điện quan trọng cho hệ thống điện quốc gia, đặc biệt khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, giảm phụ thuộc nhiên liệu nhập khẩu và nâng cao tính tự chủ hệ thống điện.

Một chiến lược hạ tầng năng lượng thống nhất: từ kho chứa đến tài trợ vốn
Nhìn tổng thể, nâng cấp kho chứa dầu thô tại Nhà máy Lọc dầu Dung Quất, phát hành RfP tìm vốn quốc tế cho dự án nâng cấp mở rộng và thu xếp tín dụng cho Ô Môn IV không phải là ba câu chuyện rời rạc. Đây là các mảnh ghép của một chiến lược hạ tầng năng lượng Việt Nam dựa trên ba trụ cột: năng lực tồn chứa dầu đủ lớn, nhà máy lọc dầu được nâng cấp để cạnh tranh lâu dài, và hệ thống điện khí được tăng cường để tiêu thụ hiệu quả nguồn năng lượng trong nước. Trong thời gian tới, BSR khẳng định sẽ tiếp tục đầu tư hoàn thiện hạ tầng, nâng cao năng lực bảo đảm nguyên liệu, tối ưu hoạt động Nhà máy Lọc dầu Dung Quất và triển khai các dự án trọng điểm, đặc biệt Dự án Nâng cấp, mở rộng nhà máy, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và đóng góp vào mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Câu hỏi không còn là liệu chiến lược này có đủ tham vọng, mà là hệ thống chính sách và giám sát có theo kịp tốc độ triển khai hay không.







